Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▼ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #8205 | ꪙꪲ꫁ꪫ ꪵꪣ꪿ | nịu me | ngón cái | Chưa xác định | — |
| #8204 | ꪙꪲ꫁ꪫ ꪨ꪿ꪺ | nịu lúa | — | Chưa xác định | — |
| #8203 | ꪙꪲ꫁ꪫ ꪀ꫁ꪮꪥ | nịu kỏi | ngón út | Chưa xác định | — |
| #8202 | ꪙꪲ꫁ꪫ ꪋꪲ꫁ | nịu chị | ngón trỏ | Chưa xác định | — |
| #8201 | ꪙꪲ꫁ꪫ ꪀꪰꪀ | nịu kắc | ngón áp útngón đeo nhẫn | Chưa xác định | — |
| #8200 | ꪙꪲ꫁ꪫ ꪀꪱꪉ | nịu kàng | ngón giữa | Chưa xác định | — |
| #8199 | ꪙꪲ꫁ꪫ | nịu | ngón | Chưa xác định | ꪙꪲ꫁ꪫ ꪔꪲꪙ ꪙꪲ꫁ꪫ ꪣꪳ: ngón chân ngón tay |
| #8198 | ꪘꪲ꫁ꪫ | nỉu | giang mai, kén | Chưa xác định | — |
| #8197 | ꪘꪲꪚ | níp | cặp | Chưa xác định | ꪀ꫁ꪱꪣ ꪜꪴ ꪘꪲꪚ ꪙꪲ꫁ꪫ ꪣꪳ: càng cua cặp ngón tay |
| #8196 | ꪘꪲꪚ | níp | kẹp | Chưa xác định | * ꪠꪱ ꪔꪴ ꪘꪲꪚ ꪣꪳ: cánh cửa kẹp tay; cảnh ngội nguy nan |
| #8195 | ꪘꪲ꫁ꪉ | nỉng | ỷ lại | Chưa xác định | ꪹꪚꪱ꪿ ꪘꪲ꫁ꪉ ꪻꪎ꪿ ꪹꪎꪱ꪿: không ỷ lại người ta |
| #8194 | ꪙꪲꪙ | nĩn | chàmnước | Chưa xác định | ꪁ꫁ꪽ ꪙꪲꪙ: nhuộm chàm |
| #8193 | ꪘꪲꪀ | ník | — | Chưa xác định | — |
| #8192 | ꪘꪸ꫁ꪫ | niểu | lậu | Chưa xác định | ꪹꪜꪸꪙ ꪘꪸ꫁ꪫ: mắc bệnh lậu |
| #8191 | ꪘꪸ꪿ꪫ ꪝꪱꪙ | niếu pãn | dây dưa | Chưa xác định | ꪘꪸ꪿ꪫ ꪝꪱꪙ ꪭꪮꪒ ꪨꪱꪥ ꪶꪁꪙ: dây dưa đến nhiều người |
| #8190 | ꪘꪸ꪿ꪫ ꪹꪋ | niếu chữa | mời gọi | Chưa xác định | ꪘꪸ꪿ꪫ ꪹꪋ ꪵꪄꪀ ꪣꪱ ꪤꪱꪣ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪣꪉ: mời gọi khách đến thăm bản mường |
| #8189 | ꪘꪸ꪿ꪫ ꪹꪋ | niếu chữa | quyến rũ | Chưa xác định | ꪘꪸ꪿ꪫ ꪹꪋ꪿ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ: quyến rũ trẻ em |
| #8188 | ꪘꪸꪫ ꪶꪘ꪿ꪀ ꪶꪘ꪿ꪀ | niều nốc nốc | dẻo quánh | Chưa xác định | ꪶꪭ ꪘꪸꪫ ꪶꪘ꪿ꪀ ꪶꪘ꪿ꪀ: hồ dẻo quánh |
| #8187 | ꪘꪸꪫ ꪘ꫁ꪱꪫ ꪘ꫁ꪱꪫ | niều nảo nảo | rơn rớt | Chưa xác định | ꪤꪱꪉ ꪼꪣ꫁ ꪘꪸꪫ ꪘ꫁ꪱꪫ ꪘ꫁ꪱꪫ: nhựa cây rơn rớt |
| #8186 | ꪘꪸꪫ | niều | dẻo | Chưa xác định | ꪹꪄꪱ꫁ ꪘꪸꪫ: cơm dẻo |