Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 271
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#7942ꪘ꪿ꪱꪥ ꪋꪰꪉnái chẵngchán ghétChưa xác định—
#7941ꪘ꪿ꪱꪥnáighê, gớmChưa xác định
ꪹꪬꪸꪙ ꪜꪲꪉ ꪘ꪿ꪱꪥ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ!: thấy đỉa mà ghê!
#7997ꪻꪘnàưcựaChưa xác định
ꪠꪴꪀ ꪁꪰꪒ ꪹꪚꪱ꪿ ꪻꪘ ꪼꪒ꫁: trói chặt không cựa được
#7978ꪘꪱꪫ ꪼꪎ꫁nào sảysốt rétChưa xác định
ꪘꪱꪫ ꪼꪎ꫁ ꪄ꫁ꪽ ꪣꪳ꫁: sốt rét cách nhật
#7979ꪘꪱꪫ ꪎꪲꪫnào sìugiá rétChưa xác định
ꪡ꫁ꪱ ꪘꪱꪫ ꪎꪲꪫ: trời giá rét
#7977ꪘꪱꪫ ꪀꪰꪒnào kắtrét buốtChưa xác định
* ꪘꪱꪫ ꪀꪰꪒ ꪘꪱꪫ ꪵꪬ꫁ꪙ: rét buốt thấu xương; lanh 9 thấu xương
#7976ꪘꪱꪫnàorét, lạnhChưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪘꪱꪫ: áo rét
#7954ꪘꪱꪙ ꪻꪊnàn chàưđiềm đạmChưa xác định—
#7950ꪘꪱꪣnàmgaiChưa xác định
ꪕꪴꪣ ꪘꪱꪣ: bụi gai
#7951ꪘꪱꪣnàmnamChưa xác định
ꪹꪠꪉ ꪘꪱꪣ: phương nam
#7939ꪘꪱꪥnài—Chưa xác định—
#7940ꪘꪱꪥnàigiới thiệuChưa xác định
ꪘꪱꪥ ꪏꪴꪣ ꪓ꫁ꪱꪥ ꪚꪸ꫁ꪫ: giới thiệu các đại biểu
#7863ꪘꪱ ꪩꪁꪳꪚnà lkựpdày cộp, dày cộmChưa xác định
ꪝꪾꪚ ꪎꪳ ꪘꪱ ꪩꪁꪳꪚ: quyển sách dày cộp
#7862ꪘꪱnàdàyChưa xác định
ꪠ꫁ꪱꪥ ꪘꪱ: vải dày
#8376ꪙꪺꪒ ꪙ꫁ꪺnuột nụa—Chưa xác định—
#8374ꪙꪺꪒnuộtnhào Chưa xác định
ꪙꪺꪒ ꪶꪛꪒ ꪻꪬ꫁ ꪩꪾ: nhào bột cho đều
#8375ꪙꪺꪒnuộtchoảng, quầnChưa xác định
ꪙꪺꪒ ꪀꪽ: choảng nhau; quần nhau
#8360ꪙꪺꪙnuỗnkĩ, nhuyễn Chưa xác định
* ꪼꪖ ꪹꪩꪷ꫁ꪀ ꪚꪱꪙ ꪙꪺꪙ: cày sâu bừa kĩ
#8361ꪙꪺꪙnuỗnmịnhạtChưa xác định
ꪏꪱꪥ ꪙꪺꪙ: cát mịn
#8373ꪘꪺꪒ ꪑ꪿ꪱꪣnuốt nhamrâu xồm, râu rậmChưa xác định—