Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #7942 | ꪘ꪿ꪱꪥ ꪋꪰꪉ | nái chẵng | chán ghét | Chưa xác định | — |
| #7941 | ꪘ꪿ꪱꪥ | nái | ghê, gớm | Chưa xác định | ꪹꪬꪸꪙ ꪜꪲꪉ ꪘ꪿ꪱꪥ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ!: thấy đỉa mà ghê! |
| #7997 | ꪻꪘ | nàư | cựa | Chưa xác định | ꪠꪴꪀ ꪁꪰꪒ ꪹꪚꪱ꪿ ꪻꪘ ꪼꪒ꫁: trói chặt không cựa được |
| #7978 | ꪘꪱꪫ ꪼꪎ꫁ | nào sảy | sốt rét | Chưa xác định | ꪘꪱꪫ ꪼꪎ꫁ ꪄ꫁ꪽ ꪣꪳ꫁: sốt rét cách nhật |
| #7979 | ꪘꪱꪫ ꪎꪲꪫ | nào sìu | giá rét | Chưa xác định | ꪡ꫁ꪱ ꪘꪱꪫ ꪎꪲꪫ: trời giá rét |
| #7977 | ꪘꪱꪫ ꪀꪰꪒ | nào kắt | rét buốt | Chưa xác định | * ꪘꪱꪫ ꪀꪰꪒ ꪘꪱꪫ ꪵꪬ꫁ꪙ: rét buốt thấu xương; lanh 9 thấu xương |
| #7976 | ꪘꪱꪫ | nào | rét, lạnh | Chưa xác định | ꪹꪎ꫁ ꪘꪱꪫ: áo rét |
| #7954 | ꪘꪱꪙ ꪻꪊ | nàn chàư | điềm đạm | Chưa xác định | — |
| #7950 | ꪘꪱꪣ | nàm | gai | Chưa xác định | ꪕꪴꪣ ꪘꪱꪣ: bụi gai |
| #7951 | ꪘꪱꪣ | nàm | nam | Chưa xác định | ꪹꪠꪉ ꪘꪱꪣ: phương nam |
| #7939 | ꪘꪱꪥ | nài | — | Chưa xác định | — |
| #7940 | ꪘꪱꪥ | nài | giới thiệu | Chưa xác định | ꪘꪱꪥ ꪏꪴꪣ ꪓ꫁ꪱꪥ ꪚꪸ꫁ꪫ: giới thiệu các đại biểu |
| #7863 | ꪘꪱ ꪩꪁꪳꪚ | nà lkựp | dày cộp, dày cộm | Chưa xác định | ꪝꪾꪚ ꪎꪳ ꪘꪱ ꪩꪁꪳꪚ: quyển sách dày cộp |
| #7862 | ꪘꪱ | nà | dày | Chưa xác định | ꪠ꫁ꪱꪥ ꪘꪱ: vải dày |
| #8376 | ꪙꪺꪒ ꪙ꫁ꪺ | nuột nụa | — | Chưa xác định | — |
| #8374 | ꪙꪺꪒ | nuột | nhào | Chưa xác định | ꪙꪺꪒ ꪶꪛꪒ ꪻꪬ꫁ ꪩꪾ: nhào bột cho đều |
| #8375 | ꪙꪺꪒ | nuột | choảng, quần | Chưa xác định | ꪙꪺꪒ ꪀꪽ: choảng nhau; quần nhau |
| #8360 | ꪙꪺꪙ | nuỗn | kĩ, nhuyễn | Chưa xác định | * ꪼꪖ ꪹꪩꪷ꫁ꪀ ꪚꪱꪙ ꪙꪺꪙ: cày sâu bừa kĩ |
| #8361 | ꪙꪺꪙ | nuỗn | mịnhạt | Chưa xác định | ꪏꪱꪥ ꪙꪺꪙ: cát mịn |
| #8373 | ꪘꪺꪒ ꪑ꪿ꪱꪣ | nuốt nham | râu xồm, râu rậm | Chưa xác định | — |