Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 271
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#13073ꪭꪷhõnạoChưa xác định
ꪭꪮꪙ ꪣꪽ ꪀꪷ: nạo sắn
#6976ꪹꪔꪸ꪿ꪀtếcnạngChưa xác định
ꪹꪔꪸ꪿ꪀ ꪹꪭ: nạng thuyền
#7958ꪙ꫁ꪱꪙnạnnạnChưa xác định
ꪄ꪿ꪮꪥ ꪙ꫁ꪱꪙ: thoát nạn
#4056ꪼꪋ ꪼꪋchãy chãynườm nượpChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪵꪩ꪿ꪙ ꪼꪜ ꪵꪩ ꪼꪋ ꪼꪋ: người chạy đi xem nườm nượp
#11392ꪥꪳꪒ ꪥꪳꪒdựt dựtnườm nượpChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪹꪔꪸ꪿ꪀ ꪼꪜ ꪥꪳꪒ ꪥꪳꪒ: người kéo đi nườm nượp
#11957ꪶꪨ꫁ꪥ ꪶꪨ꫁ꪥlổi lổinườm nượphàng dàiChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪹꪔꪸ꪿ꪀ ꪼꪜ ꪶꪨ꫁ꪥ ꪶꪨ꫁ꪥ: người kéo đi nườm nượp
#5423ꪶꪎꪙ ꪶꪎꪙsồn sồnnườm nượmChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪀꪱꪥ ꪕꪱꪉ ꪶꪎꪙ ꪶꪎꪙ: người qua đường nườm nượp
#4189ꪊꪲ꪿chínướngChưa xác định
ꪊꪲ꪿ ꪜꪱ: nướng cá
#9023ꪜꪲ꫁ꪉpỉngnướngbằng gắpChưa xác định
ꪜꪱ ꪜꪲ꫁ꪉ: cá nướng
#9612ꪹꪠꪱfàunướngsự việcChưa xác định
ꪹꪠꪱ ꪀꪺꪙ: nướng quân
#9844ꪠꪷfònướngbọc láChưa xác định
ꪠꪷ ꪜꪱ: nướng cá
#10929ꪹꪣꪉmưỡngnước, Tổ quốcChưa xác định
ꪹꪣꪉ ꪫꪸꪒ ꪘꪱꪣ: nước Việt Nam; Tổ quốc Việt Nam
#5308ꪎꪮꪉ ꪀꪱꪉsòng kàngnước đôiChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪎꪮꪉ ꪀꪱꪉ: nói nước đôi
#5843ꪐꪱꪚnhápnước đôiChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪐꪱꪚ: nói nước đôi
#13059ꪬꪷhònước ănChưa xác định
ꪔꪲꪙ ꪹꪜꪸꪙ ꪬꪷ: nước ăn chân
#8068ꪙꪾ꫁ ꪹꪔꪱ꫁ ꪵꪀ꫁ꪫnặm tảu kẻonước trong cái nậmChưa xác định—
#8053ꪙꪾ꫁ ꪵꪙ꪿ꪫnặm neonước tiểu, nước giải, nước đáiChưa xác định—
#8043ꪙꪾ꫁ ꪶꪩꪉnặm lỗngnước rútChưa xác định—
#12574ꪬ꪿ꪱ ꪚ꫁ꪱꪙhá bảnnước phân chuồngChưa xác định—
#8052ꪙꪾ꫁ ꪼꪙnặm nãynước nôiChưa xác định—