Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 270
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8225ꪙ꫁ꪮꪥnọinhỏ, bé, mọnChưa xác định
ꪨꪱꪉ ꪹꪭꪙ ꪙ꫁ꪮꪥ: ngôi nhà nhỏ
#8224ꪙ꪿ꪮꪥnoiđuốisức lựcChưa xác định
ꪙ꪿ꪮꪥ ꪵꪭꪉ: đuối sức
#8223ꪙ꪿ꪮꪥnoinhụt, rủnChưa xác định
ꪙ꪿ꪮꪥ ꪻꪊ: nhụt chí; rủn chí
#8222ꪙꪮꪥ ꪙ꫁ꪮꪀnõi nọcnòi giốngChưa xác định
ꪙꪮꪥ ꪙ꫁ꪮꪀ ꪹꪜꪱ꫁ ꪜꪴ꪿: nòi giống cha ông
#8221ꪙꪮꪥnõinòiChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪣꪲ ꪙꪮꪥ: người có nòi
#8220ꪙꪮꪥnõilề thóiChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪕ꪿ꪮꪥ ꪙꪮꪥ: làm theo lề thói
#8219ꪙꪷ ꪵꪙꪙnõ nẽn—vật tượng trưng cho hồn pháchChưa xác định—
#8218ꪙꪷnõsừngmột số động vậtChưa xác định
ꪙꪷ ꪵꪭꪒ: sừng tê giác
#8217ꪙꪷnõnúmngườiChưa xác định
ꪙꪷ ꪬꪴ: núm tai
#8216ꪘꪷ꪿ ꪶꪎ꫁ꪣnó sổmmăng chuanước làm dấmChưa xác định—
#8215ꪘꪷ꪿ ꪔꪱnó tàmăng tay treChưa xác định—
#8214ꪘꪷ꪿ ꪜꪳ꫁ꪉnó pửngmăng chuathái, ngâm ít ngàyChưa xác định—
#8213ꪘꪷ꪿ ꪭꪱꪉnó hãngmăng vòiChưa xác định—
#8212ꪘꪷ꪿ ꪵꪬ꪿ꪫnó héomăng khôthái nhỏChưa xác định—
#8211ꪘꪷ꪿ ꪭꪱꪉnó hãngmăng khôChưa xác định—
#8210ꪘꪷ꪿ ꪚꪮꪉnó bòngmăng chuacả cái măngChưa xác định—
#8209ꪘꪷ꪿nómăngChưa xác định
ꪬꪮꪙ ꪘꪷ꪿: búp măng
#8208ꪘꪷ ꪝꪷnò põđầy đủChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪼꪙ ꪘꪷ ꪝꪷ: nước nôi đầy đủ
#8207ꪘꪷnòđủChưa xác định
ꪘꪷ ꪎꪲ꪿ ꪄꪰ꫁ꪉ ꪔꪰ꪿ꪉ: đủ bốn cái ghế
#8206ꪙꪲ꫁ꪫ ꪙꪱꪉnịu nãng—Chưa xác định—