Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 270
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12615ꪬꪱꪀhákkhắc, tự, tự khắcChưa xác định
ꪬꪱꪀ ꪼꪜ ꪬꪱꪀ ꪭꪮꪒ: khắc đi; khắc đến; tự đi tự đến
#12617ꪬꪱꪀhákvốn dĩChưa xác định
ꪨꪱꪉ ꪹꪭꪙ ꪬꪱꪀ ꪭ꫁ꪱꪥ ꪄꪱꪒ ꪵꪔ꪿ ꪀ꪿ꪮꪙ ꪵꪩ꫁ꪫ: ngôi nhà vốn dĩ đã tồi tàn từ trước
#12618ꪬꪱꪀhákkhácChưa xác định
ꪙ꫁ꪮꪉ ꪬꪱꪀ ꪵꪮꪚ ꪹꪨꪷꪚ ꪮꪳ꪿ꪙ: em học lớp khác
#12565ꪬꪱ ꪻꪊ ꪶꪩ꪿ꪉhà chàư lôngdễ chịucơ thểChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪤꪱ ꪹꪄꪱ꫁ ꪬꪱ ꪻꪊ ꪶꪩ꪿ꪉ: uống thuốc vào dễ chịu
#12564ꪬꪱ ꪻꪊ ꪭꪷ꪿hà chàư honhờ cậy.thân thíchChưa xác định
ꪬꪱ ꪻꪊ ꪭꪷ꪿ ꪩꪴꪀ ꪨꪱꪙ: nhờ cậy con cháu
#12566ꪬꪱ ꪻꪊ ꪢ꫁ꪽhà chàư mẳnchắc dạ, chắc bụngChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪻꪬ꫁ ꪣꪽ ꪬꪱ ꪻꪊ ꪢ꫁ꪽ: ăn cơm cho chắc dạ
#12567ꪬꪱ ꪻꪊ ꪠꪳꪒhà chàư fứtkhó thởChưa xác định
ꪒꪰꪉ ꪔꪽ ꪬꪱ ꪻꪊ ꪠꪳꪒ: ngạt mũi khó thở
#12561ꪬꪱ ꪻꪊ ꪁꪾꪚhà chàư kặpkhó thở, ngạt hơi, ngạt, nghẹn thởChưa xác định—
#12562ꪬꪱ ꪻꪊ ꪁꪰꪒhà chàư kặttức thởChưa xác định
ꪹꪊꪸꪚ ꪹꪮꪷ꪿ꪀ ꪬꪱ ꪻꪊ ꪁꪰꪒ: đau ngực tức thở
#12563ꪬꪱ ꪻꪊ ꪁꪰꪒhà chàư kặte ngạiChưa xác định
ꪬꪱ ꪻꪊ ꪁꪰꪒ ꪔꪱꪉ ꪛ꫁ꪱꪙ: e ngại thay cho bạn
#12559ꪬꪱ ꪻꪊhà chàưthởChưa xác định
ꪮꪴꪒ ꪬꪱ ꪻꪊ: nín thở
#12560ꪬꪱ ꪻꪊhà chàưhà hơiChưa xác định
ꪬꪱ ꪻꪊ ꪮꪮꪀ ꪕꪱꪉ ꪶꪎꪚ: hà hơi ra đằng miệng
#12570ꪬꪱ ꪹꪭꪙ ꪻꪢ꪿hà hưỡn máưđi bước nữa, tái giáChưa xác định
ꪮꪱ ꪄꪮꪉ ꪨꪱꪙ ꪬꪱ ꪹꪭꪙ ꪻꪢ꪿: cô của cháu đi bước nữa
#12569ꪬꪱ ꪹꪭꪙhà hưỡnlập gia đìnhChưa xác định
ꪮꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪋ꫁ꪮꪣ ꪬꪱ ꪹꪭꪙ: chị của em mới lập gia đình
#12568ꪬꪱ ꪵꪭꪉhà hẽnglại sứcChưa xác định
ꪥꪰ꫁ꪉ ꪬꪱ ꪵꪭꪉ: nghỉ lại sức
#12552ꪬꪱhàlùngChưa xác định
ꪬꪺ ꪕ꪿ꪺ ꪚ꫁ꪱꪙ: lùng khắp bản
#12553ꪬꪱhàkiếm, lầnChưa xác định
ꪬꪱ ꪘꪷ꪿: kiếm măng
#12554ꪬꪱhàđòiChưa xác định
ꪬꪱ ꪹꪙꪷ꫁: đòi nợ
#12555ꪬꪱhàmàChưa xác định
ꪼꪣ꫁ ꪊꪲ꪿ ꪬꪱ ꪼꪫ꫁ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪭꪙ: cây (sẽ) để mà làm nhà
#12556ꪬꪱhàsắp, địnhChưa xác định
ꪬꪱ ꪶꪩ꫁ꪣ: sắp ngã