Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▼ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #13144 | ꪬꪮꪣ ꪶꪔ | hòm tồ | tía tô | Chưa xác định | — |
| #13143 | ꪬꪮꪣ ꪼꪠ꪿ | hòm fáy | rau răm | Chưa xác định | — |
| #13142 | ꪬꪮꪣ ꪵꪜ꫁ꪙ ꪩꪱꪫ | hòm pẻn lão | mùi tàu | Chưa xác định | — |
| #13141 | ꪬꪮꪣ ꪵꪜ꫁ꪙ | hòm pẻn | rau mùi | Chưa xác định | — |
| #13140 | ꪬꪮꪣ ꪉꪴ꫁ | hòm ngụ | rau ngổ | Chưa xác định | — |
| #13139 | ꪬꪮꪣ ꪀꪲꪚ | hòm kíp | tỏi | Chưa xác định | — |
| #13138 | ꪬꪮꪣ ꪀꪲ꪿ꪙ | hòm kín | thơm ngát, thơm nứcvh | Chưa xác định | ꪚꪮꪀ ꪼꪄ ꪬꪮꪣ ꪀꪲ꪿ꪙ: hoa nở thơm ngát |
| #13137 | ꪬꪮꪣ ꪮꪲꪉ ꪁꪲ | hòm ìng kĩ | húng dũi, húng thơm | Chưa xác định | — |
| #13136 | ꪬꪮꪣ ꪯꪲ ꪁꪲꪣ | hòm ĩ kĩm | — | Chưa xác định | — |
| #13135 | ꪬꪮꪣ ꪹꪬꪉ | hòm hường | hương thơm | Chưa xác định | ꪬꪮꪣ ꪹꪬꪉ ꪚꪮꪀ ꪁꪱꪥ: hương thơm hoa đào |
| #13134 | ꪬꪮꪣ ꪭꪺꪥ | hòm huỗi | — | Chưa xác định | — |
| #13133 | ꪬꪮꪣ ꪋꪲ ꪎ꫁ꪱ | hòm chĩ sả | —ml | Chưa xác định | — |
| #13132 | ꪬ꪿ꪮꪣ | hóm | — | Chưa xác định | — |
| #13131 | ꪬꪮꪣ ꪵꪏꪩꪚ | hòm slẹp | lá lụ, lá hẹ | Chưa xác định | — |
| #13130 | ꪬꪮꪣ ꪏꪩꪱꪉ | hòm slãng | húng quê, húng chó | Chưa xác định | — |
| #13129 | ꪬꪮꪣ ꪶꪔ | hòm tồ | tía tô | Chưa xác định | — |
| #13128 | ꪬꪮꪣ ꪼꪠ꪿ | hòm fáy | rau răm | Chưa xác định | — |
| #13127 | ꪬꪮꪣ ꪵꪜ꫁ꪙ ꪩꪱꪫ | hòm pẻn lão | mùi tàu | Chưa xác định | — |
| #13126 | ꪬꪮꪣ ꪵꪜ꫁ꪙ | hòm pẻn | rau mùi | Chưa xác định | — |
| #13125 | ꪬꪮꪣ ꪉꪴ꫁ | hòm ngụ | rau ngổ | Chưa xác định | — |