Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 27
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6467ꪒꪴꪀ ꪹꪩꪒđúk lượtxương máuChưa xác định
ꪤꪴꪀ ꪹꪩꪒ ꪄꪮꪉ ꪹꪤꪷꪙ ꪹꪣꪉ: xương máu cả nhân dân
#6464ꪒꪴꪀ ꪶꪀꪥđúk kồixương chậu, xương hôngChưa xác định—
#6463ꪒꪴꪀ ꪶꪁ꪿đúk kôxương ống toChưa xác định—
#6460ꪒꪴꪀ ꪁꪱꪉđúk kãngxương hàmChưa xác định—
#6462ꪒꪴꪀ ꪁꪷ꪿đúk koxương ống nhỏChưa xác định—
#6461ꪒꪴꪀ ꪋꪮꪒđúk chọtxương sụnChưa xác định—
#6459ꪒꪴꪀ ꪚ꪿ꪱđúk báxương quai sanhChưa xác định—
#6457ꪒꪴꪀđúkxươngChưa xác định
ꪋꪲ꫁ꪙ ꪀꪾꪚ ꪒꪴꪀ: thịt và xương
#6458ꪒꪴꪀđúkdinhChưa xác định
ꪒꪴꪀ ꪹꪎ꫁: đinh áo
#6456ꪒꪺ ꪶꪒꪙđùa đồngiấc nồngChưa xác định—
#6453ꪒꪺđùagiấcChưa xác định
ꪒꪺ ꪙꪮꪙ: giấc ngủ
#6454ꪒꪺđùađợtdệt, cúng báiChưa xác định
ꪵꪩ꫁ꪫ ꪒꪺ ꪬꪴꪀ ꪙꪳ꪿ꪉ: xong một đợt canh cửi
#6455ꪒꪺđùacơnốm đauChưa xác định
ꪒꪺ ꪼꪎ꫁: cơn sốt
#6451ꪒꪴ ꪒꪲđù đìcoi trọngChưa xác định—
#6452ꪒꪴ ꪉ꪿ꪱꪥđù ngaicoi thường, xem thường, xem khinhChưa xác định
ꪑꪱ ꪒꪴ ꪉꪱꪥ ꪠꪴ꫁ ꪑꪲꪉ: chớ coi thường phụ nữ
#6450ꪒꪴ ꪣꪳ꫁đù mựchọn ngày, xem ngàyChưa xác định
ꪒꪴ ꪣꪳ꫁ ꪔꪰ꫁ꪉ ꪹꪭꪙ: chọn ngày dựng nhà
#6449ꪒꪴ ꪻꪊđù chàư—Chưa xác định—
#6447ꪒꪴđùtrông, nomChưa xác định
ꪒꪴ ꪙ꫁ꪮꪉ: trông em; nom em
#6448ꪒꪴđùxem, coithái độChưa xác định
ꪒꪴ ꪉ꪿ꪱꪥ: xem khinh; coi thường
#6365ꪓꪮꪥđõiđòi, triệuChưa xác định
ꪀꪫꪱꪙ ꪓꪮꪥ ꪹꪤꪷꪙ ꪣꪱ: quan đòi dân đến