Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 27
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#7391ꪶꪔꪚ ꪜꪲꪀtốp píkđập cánh, vỗ cánhChưa xác định
ꪼꪀ꪿ ꪶꪔꪚ ꪜꪲꪀ ꪄꪽ: gà đập cánh gáy
#9519ꪠꪱꪥfàiđậpChưa xác định
ꪝꪮꪀ ꪠꪱꪥ: đắp đập
#9705ꪡꪰꪒfặtđậpChưa xác định
ꪡꪰꪒ ꪹꪄꪱ꫁ ꪊꪸꪣ: đập lúa chiêm
#9853ꪡꪮꪀfọkđậprơi đổChưa xác định
ꪩ꫁ꪮꪣ ꪵꪎ ꪶꪜꪣ ꪬꪺ ꪡꪮꪀ ꪶꪩꪉ ꪀꪱꪉ ꪕꪱꪉ: ngã xe đầu đập xuống đường
#7020ꪔꪲtìđậpdùng vật nặngChưa xác định
ꪹꪮꪱ ꪁ꫁ꪮꪙ ꪔꪲ ꪔꪲ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪒ꪿ꪱꪙ: lấy búa đập hòn đá
#8345ꪙꪺnũađậm đà, mặn mà, bùi taiChưa xác định
ꪁꪫꪱꪣ ꪶꪕ ꪙꪺ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ: câu chuyện đậm đà; câu chuyện mặn mà
#1596ꪶꪁꪙ ꪕꪾkỗn tẵmđậm ngườiTính từ
ꪶꪁꪙ ꪕꪾ ꪬ꫁ꪱ ꪵꪭꪉ: đậm người khỏe mạnh
#8005ꪘꪰꪀnắcđậmChưa xác định
ꪶꪨꪣ ꪘꪰꪀ: thua đậm
#10518ꪣꪲ ꪹꪙ꫁mĩ nựađẫy, đậm đà, đầy đẫyChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪒꪲ ꪣꪲ ꪹꪙ꫁ ꪮꪮꪀ: ăn tốt đẫy ra
#10306ꪹꪣꪱ꫁mạuđẫy đàChưa xác định
ꪶꪔ ꪹꪣꪱ꫁: người đẫy đà
#10484ꪹꪢꪸꪒ ꪵꪭꪉmết hẽngđẫy sứcChưa xác định
ꪕꪾꪚ ꪹꪢꪸꪒ ꪵꪭꪉ: đánh đẫy sức
#7834ꪖ꫁ꪺꪙ ꪵꪭꪉthuổn hẽngđẫy sứcChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪖ꫁ꪺꪙ ꪵꪭꪉ: làm đẫy sức
#7715ꪖꪲꪚthípđẫyChưa xác định
ꪎꪮꪉ ꪜꪲ ꪖꪲꪚ: đẫy hai năm
#7833ꪖ꫁ꪺꪙthuổnđẫyChưa xác định
ꪖ꫁ꪺꪙ ꪄꪺꪚ: đẫy năm
#3415ꪶꪯꪩꪒôlộtđẫm, đầm, lướt mướtChưa xác định
ꪮꪳꪙ ꪶꪯꪩꪒ: ướt đẫm; ướt đầm
#4602ꪋꪳꪣchữmđẫmChưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪋꪳꪣ ꪹꪬ꪿: áo đẫm mồ hôi
#4073ꪊꪾchằmđẩy, bứcChưa xác định
ꪊꪾ ꪼꪜ ꪫꪸꪀ: đẩy đi làm; bức đi làm
#9313ꪜꪴ꪿ꪀ ꪝꪺpúc pũađẩy mạnhChưa xác định
ꪜꪴ꪿ꪀ ꪝꪺ ꪬ꪿ꪱ ꪡꪮꪉ: đẩy phong trào
#7138ꪔꪷ꪿ ꪹꪔꪸ꪿ꪀtó tếcđẩy gậyChưa xác định
ꪧ꪿rꪙ ꪔꪷ꪿ ꪹꪔꪸ꪿ꪀ ꪀꪽ: chơi trò đẩy gậy
#6987ꪹꪔꪸꪣ ꪝꪮꪚtềm pọpđầy ối, đầy óiChưa xác định
ꪘꪰ꫁ꪉ ꪩꪱꪒ ꪜꪱ ꪹꪔꪸꪣ ꪝꪮꪚ: ở chợ cá đầy ối