Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #7391 | ꪶꪔꪚ ꪜꪲꪀ | tốp pík | đập cánh, vỗ cánh | Chưa xác định | ꪼꪀ꪿ ꪶꪔꪚ ꪜꪲꪀ ꪄꪽ: gà đập cánh gáy |
| #9519 | ꪠꪱꪥ | fài | đập | Chưa xác định | ꪝꪮꪀ ꪠꪱꪥ: đắp đập |
| #9705 | ꪡꪰꪒ | fặt | đập | Chưa xác định | ꪡꪰꪒ ꪹꪄꪱ꫁ ꪊꪸꪣ: đập lúa chiêm |
| #9853 | ꪡꪮꪀ | fọk | đậprơi đổ | Chưa xác định | ꪩ꫁ꪮꪣ ꪵꪎ ꪶꪜꪣ ꪬꪺ ꪡꪮꪀ ꪶꪩꪉ ꪀꪱꪉ ꪕꪱꪉ: ngã xe đầu đập xuống đường |
| #7020 | ꪔꪲ | tì | đậpdùng vật nặng | Chưa xác định | ꪹꪮꪱ ꪁ꫁ꪮꪙ ꪔꪲ ꪔꪲ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪒ꪿ꪱꪙ: lấy búa đập hòn đá |
| #8345 | ꪙꪺ | nũa | đậm đà, mặn mà, bùi tai | Chưa xác định | ꪁꪫꪱꪣ ꪶꪕ ꪙꪺ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ: câu chuyện đậm đà; câu chuyện mặn mà |
| #1596 | ꪶꪁꪙ ꪕꪾ | kỗn tẵm | đậm người | Tính từ | ꪶꪁꪙ ꪕꪾ ꪬ꫁ꪱ ꪵꪭꪉ: đậm người khỏe mạnh |
| #8005 | ꪘꪰꪀ | nắc | đậm | Chưa xác định | ꪶꪨꪣ ꪘꪰꪀ: thua đậm |
| #10518 | ꪣꪲ ꪹꪙ꫁ | mĩ nựa | đẫy, đậm đà, đầy đẫy | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪒꪲ ꪣꪲ ꪹꪙ꫁ ꪮꪮꪀ: ăn tốt đẫy ra |
| #10306 | ꪹꪣꪱ꫁ | mạu | đẫy đà | Chưa xác định | ꪶꪔ ꪹꪣꪱ꫁: người đẫy đà |
| #10484 | ꪹꪢꪸꪒ ꪵꪭꪉ | mết hẽng | đẫy sức | Chưa xác định | ꪕꪾꪚ ꪹꪢꪸꪒ ꪵꪭꪉ: đánh đẫy sức |
| #7834 | ꪖ꫁ꪺꪙ ꪵꪭꪉ | thuổn hẽng | đẫy sức | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪖ꫁ꪺꪙ ꪵꪭꪉ: làm đẫy sức |
| #7715 | ꪖꪲꪚ | thíp | đẫy | Chưa xác định | ꪎꪮꪉ ꪜꪲ ꪖꪲꪚ: đẫy hai năm |
| #7833 | ꪖ꫁ꪺꪙ | thuổn | đẫy | Chưa xác định | ꪖ꫁ꪺꪙ ꪄꪺꪚ: đẫy năm |
| #3415 | ꪶꪯꪩꪒ | ôlột | đẫm, đầm, lướt mướt | Chưa xác định | ꪮꪳꪙ ꪶꪯꪩꪒ: ướt đẫm; ướt đầm |
| #4602 | ꪋꪳꪣ | chữm | đẫm | Chưa xác định | ꪹꪎ꫁ ꪋꪳꪣ ꪹꪬ꪿: áo đẫm mồ hôi |
| #4073 | ꪊꪾ | chằm | đẩy, bức | Chưa xác định | ꪊꪾ ꪼꪜ ꪫꪸꪀ: đẩy đi làm; bức đi làm |
| #9313 | ꪜꪴ꪿ꪀ ꪝꪺ | púc pũa | đẩy mạnh | Chưa xác định | ꪜꪴ꪿ꪀ ꪝꪺ ꪬ꪿ꪱ ꪡꪮꪉ: đẩy phong trào |
| #7138 | ꪔꪷ꪿ ꪹꪔꪸ꪿ꪀ | tó tếc | đẩy gậy | Chưa xác định | ꪧ꪿rꪙ ꪔꪷ꪿ ꪹꪔꪸ꪿ꪀ ꪀꪽ: chơi trò đẩy gậy |
| #6987 | ꪹꪔꪸꪣ ꪝꪮꪚ | tềm pọp | đầy ối, đầy ói | Chưa xác định | ꪘꪰ꫁ꪉ ꪩꪱꪒ ꪜꪱ ꪹꪔꪸꪣ ꪝꪮꪚ: ở chợ cá đầy ối |