Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 269
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6258ꪵꪒꪒ ꪋꪮꪙ ꪄꪮꪙđét chõn khònnắng quáiChưa xác định
ꪵꪒꪒ ꪋꪮꪙ ꪄꪮꪙ ꪘꪰꪉ ꪶꪩꪀ: nắng quái cháy da
#6259ꪵꪒꪒ ꪭ꫁ꪮꪙđét họnnắng oiChưa xác định
ꪵꪒꪒ ꪭ꫁ꪮꪙ ꪹꪬ꪿ ꪡꪴ꫁ꪉ: nắng oi vã mồ hôinóng quá
#6264ꪵꪒꪒ ꪩꪲꪉđét lĩngnắng nhạtChưa xác định
ꪋ꫁ꪱꪥ ꪁꪾ ꪵꪒꪒ ꪩꪲꪉ: chiều tà nắng nhạt
#6267ꪵꪒꪒ ꪮ꪿ꪮꪙđét ónnắng dịu, nắng nhẹChưa xác định—
#6266ꪵꪒꪒ ꪮꪮꪙđét ònnắng ban maiChưa xác định—
#6256ꪵꪒꪒđétnắngChưa xác định
ꪡ꫁ꪱ ꪵꪒꪒ: trời nắng
#4089ꪋꪾ꪿ ꪻꪊchăm chàưnắn gân, ướm thửChưa xác định
ꪋꪾ ꪻꪊ ꪵꪀ꪿ ꪛ꫁ꪱꪙ: nắn gân ông bạn
#4086ꪋꪾchẵmnắnChưa xác định
ꪋꪾ ꪶꪖꪉ ꪹꪚꪷ꪿ꪉ ꪣꪲ ꪎꪰꪉ: nắn túi xem có gì
#8714ꪜ꫁ꪽpẳnnắm, vắtChưa xác định
ꪜ꫁ꪽ ꪹꪮꪱ ꪜ꫁ꪽ ꪹꪄꪱ꫁: nắm lấy nắm xôi
#1163ꪀꪾ ꪤꪳꪙkằm dừnnắm rưỡiđoĐộng từ
ꪩꪺꪉ ꪭꪲ ꪁ꪿ꪱ ꪀꪾ ꪤꪳꪙ: chiều dài bằng một nắm rưỡi
#1159ꪀꪾkằmnắmĐộng từ
ꪀꪾ ꪣꪳ ꪹꪄ꫁ꪱ: nắm tay vào
#1160ꪀꪾkằmnắmĐộng từ
ꪀꪾ ꪹꪄ꫁ꪱ ꪀꪱꪀ ꫜ: một nắm thóc
#8713ꪜ꫁ꪽpẳnnắmChưa xác định
ꪜ꫁ꪽ ꪹꪄꪱ꫁: nắm xôi
#7995ꪹꪙꪱ꪿naunẫuChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪶꪬ꪿ꪉ ꪎꪴ꪿ꪀ ꪹꪙꪱ꪿: đu đủ chín nẫu
#4943ꪎꪰꪉsằngnấyChưa xác định
ꪝꪷ꫁ ꪎꪰꪉ ꪀꪲꪙ ꪎꪰꪉ: bạ gì ăn nấy
#5142ꪎꪸꪫsiềunấu, cấtChưa xác định
ꪎꪸꪫ ꪹꪨꪱ꫁: nấu rượu; cất rượu
#3330ꪮ꪿ꪮꪣómnấu riu riubằng nước hơi nong nóngChưa xác định
ꪮ꪿ꪮꪣ ꪢꪱꪀ ꪼꪚ: nấu riu riu quả trám đen
#1038ꪵꪀꪉkèngnấu canh, nấu cháoDanh từ
:
#3388ꪮꪮꪒótnấu canhcho xắp nướcChưa xác định—
#11134ꪹꪥꪸꪒdệtnấuChưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪭꪴ꫁ ꪹꪥꪸꪒ ꪀꪲꪙ: không biết nấu ăn