Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 268
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#13031ꪬꪲꪙ ꪠꪱhìn fàđá hộc, đá tảngChưa xác định—
#13033ꪬꪲꪙ ꪠꪮꪙhìn fònđá vôiChưa xác định—
#13025ꪬꪲꪙhìn—mlChưa xác định—
#13026ꪬꪲꪙhìnđấtthành cụcChưa xác định
* ꪖꪲ꫁ꪣ ꪬꪲꪙ ꪶꪩꪉ ꪘꪮꪉ: ném đất xuống ao; ném bùn sang ao
#13027ꪬꪲꪙhìnđá, đá cuộiChưa xác định—
#13046ꪬꪲꪒhítghẻChưa xác định
ꪁꪽ ꪬꪲꪒ: ngứa ghẻ
#13019ꪬꪲꪀ ꪬꪲꪀhík híkkhúc khíchChưa xác định
ꪬꪺ ꪬꪲꪀ ꪬꪲꪀ: cười khúc khích
#12957ꪬꪲhìâm hộChưa xác định—
#12714ꪬꪱꪫ ꪹꪬꪀhào hướktreo mõm, treo mỏChưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪥ꫁ꪙ ꪨꪷ꫁ ꪬꪱꪫ ꪹꪬꪀ: không làm thì treo mõm
#12715ꪬꪱꪫ ꪹꪬꪀhào hướkvêu mồm, trơ mắtbất lực, chán nảnChưa xác định
ꪎꪸ ꪝꪾꪚ ꪎꪳ ꪙꪰ꪿ꪉ ꪬꪱꪫ ꪹꪬꪀ ꪤꪴ꪿: mất sách ngồi trơ mắt
#12720ꪬꪱꪫ ꪹꪬꪀhào hướktreo mõm, treo mỏChưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪥ꫁ꪙ ꪨꪷ꫁ ꪬꪱꪫ ꪹꪬꪀ: không làm thì treo mõm
#12721ꪬꪱꪫ ꪹꪬꪀhào hướkvêu mồm, trơ mắtbất lực, chán nảnChưa xác định
ꪎꪸ ꪝꪾꪚ ꪎꪳ ꪙꪰ꪿ꪉ ꪬꪱꪫ ꪹꪬꪀ ꪤꪴ꪿: mất sách ngồi trơ mắt
#12713ꪬꪱꪫhàongápChưa xác định
ꪏꪺꪥ ꪙꪮꪙ ꪙꪰ꪿ꪉ ꪬꪱꪫ: buồn ngủ ngồi ngáp
#12586ꪬꪱꪥhàingửaChưa xác định
ꪬꪱꪥ ꪠ꪿ꪱ ꪣꪳ: ngửa bàn tay
#12587ꪬꪱꪥhàingẩng, ngửngmặtChưa xác định
ꪬꪱꪥ ꪘ꫁ꪱ: ngẩng mặt
#12588ꪬꪱꪥhàingướcChưa xác định
ꪬꪱꪥ ꪔꪱ: ngước mắt
#12589ꪬꪱꪥhàisángtrăngChưa xác định
ꪹꪚꪙ ꪬꪱꪥ ꪎꪸ꫁ꪉ: trăng sáng tỏ; trăng thanh
#12624ꪬꪱꪣhàmkhiêng, khênhChưa xác định
ꪬꪱꪣ ꪝꪱꪙ: khiêng bàn
#12751ꪬꪱꪚ ꪵꪚꪀháp békgánh vácChưa xác định
ꪬꪱꪚ ꪵꪚꪀ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ: gánh vác công việc
#12752ꪬꪱꪚ ꪒꪴꪀháp đúkdơ xươngChưa xác định
ꪠꪮꪣ ꪡ꪿ꪮꪉ ꪬꪱꪚ ꪒꪴꪀ ꪤꪴ꪿: gầy dơ xương