Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 268
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8248ꪘꪮꪙnòngiòiChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪚꪱꪒ ꪹꪜꪸꪙ ꪘꪮꪙ: vết thương có giòi
#8249ꪘꪮꪙnònnhộngongChưa xác định
ꪘꪮꪙ ꪵꪔꪙ: nhộng ong nghệ
#8250ꪘꪮꪙnòntrứngkiếnChưa xác định
ꪘꪮꪙ ꪶꪣꪒ ꪼꪭ: trứng kiến ngạt
#8251ꪘꪮꪙnòntépquảChưa xác định
ꪘꪮꪙ ꪢꪱꪀ ꪝꪴ꫁ꪀ: tép bưởi
#8208ꪘꪷ ꪝꪷnò põđầy đủChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪼꪙ ꪘꪷ ꪝꪷ: nước nôi đầy đủ
#8207ꪘꪷnòđủChưa xác định
ꪘꪷ ꪎꪲ꪿ ꪄꪰ꫁ꪉ ꪔꪰ꪿ꪉ: đủ bốn cái ghế
#8196ꪘꪲꪚnípkẹpChưa xác định
* ꪠꪱ ꪔꪴ ꪘꪲꪚ ꪣꪳ: cánh cửa kẹp tay; cảnh ngội nguy nan
#8197ꪘꪲꪚnípcặpChưa xác định
ꪀ꫁ꪱꪣ ꪜꪴ ꪘꪲꪚ ꪙꪲ꫁ꪫ ꪣꪳ: càng cua cặp ngón tay
#8193ꪘꪲꪀník—Chưa xác định—
#8166ꪘꪲ꪿ꪀ ꪘꪸꪣníc niềm—Chưa xác định—
#8165ꪘꪲ꪿ ꪘꪸꪣní niềmnhột, buồnChưa xác định
ꪀꪘ꪿ꪱꪀ ꪭꪰꪀ ꪵꪭ꫁ ꪘꪲ꪿ ꪘꪸꪣ: cù nách nhột; cù nách buồn
#8164ꪘꪲnì—Chưa xác định—
#8139ꪵꪘꪚnépnhípChưa xác định
ꪵꪘꪚ ꪶꪨ꪿ꪀ ꪘꪺꪒ: nhíp nhổ râu
#8140ꪵꪘꪚnépbánh, góibẹtChưa xác định
ꪵꪘꪚ ꪁꪺꪙ ꪬꪸꪒ: bánh thuốc lào
#8115ꪵꪘ꪿ ꪵꪘ꪿né nérợn rợn Chưa xác định
ꪼꪜ ꪹꪕꪸꪉ ꪁꪳꪙ ꪹꪬꪸꪙ ꪵꪘ꪿ ꪵꪘ꪿: đi đêm thấy rợn rợn
#8114ꪵꪘ꪿ ꪤꪾné dằmkính nểvhChưa xác định
ꪹꪖꪱ꫁ ꪵꪀ꪿ ꪵꪘ꪿ ꪤꪾ: kính nể người già cả
#8113ꪵꪘ꪿nérợn, sởn, trợnChưa xác định
ꪹꪄꪱ꫁ ꪜ꪿ꪱ ꪶꪁꪙ ꪒꪸꪫ ꪹꪬꪸꪙ ꪵꪘ꪿: vào rừng một mình thấy rợn
#7974ꪵꪘꪉ ꪵꪏnèng sẽthà, thà rằngChưa xác định
ꪵꪘꪉ ꪵꪏ ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪙꪫ ꪹꪀꪱ꪿ ꪵꪫꪙ ꪒꪲ ꪹꪏ: thà làm như cũ còn tốt hơn
#7973ꪵꪘꪉnèngnanhChưa xác định
ꪵꪘꪉ ꪹꪎ: nanh cọp
#8111ꪵꪘnèbèoChưa xác định
ꪄ꪿ꪺꪀ ꪵꪘ: vớt bèo