Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 267
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8285ꪙ꫁ꪮꪉ ꪮꪱꪫnọng àoem trai chồngChưa xác định—
#8284ꪙ꫁ꪮꪉ ꪮꪱnọng àem gái chồngChưa xác định—
#8283ꪙ꫁ꪮꪉnọngemChưa xác định
ꪙ꫁ꪮꪉ ꪮꪮꪀ: em ruột
#8282ꪙꪮꪉnõnglũChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪙꪮꪉ: nước lũ
#8281ꪘ꫁ꪮꪉnỏngsuicâyChưa xác định—
#8280ꪘ꪿ꪮꪉ ꪙ꫁ꪮꪀnóng nọcgôChưa xác định
ꪠꪴꪀ ꪘ꪿ꪮꪉ ꪙ꫁ꪮꪀ ꪼꪫ꫁: trói gô lại
#8279ꪘ꪿ꪮꪉ ꪘꪸꪫnóng niềudùng dằngChưa xác định
* ꪘ꪿ꪮꪉ ꪘꪴ꫁ ꪘ꪿ꪮꪉ ꪘꪸꪫ: dùng dà dùng dằng
#8278ꪘ꪿ꪮꪉ ꪹꪨꪱ꫁nóng lảuhút lấy rượu cần để cúngChưa xác định—
#8277ꪘꪮꪉ ꪨꪺꪉnòng luồnghồDanh từ
ꪄꪲ꪿ ꪹꪭ ꪮ꫁ꪮꪣ ꪘꪮꪉ ꪨꪺꪉ: đi thuyền quanh hồ
#8276ꪘꪮꪉ ꪶꪁ꫁ꪉnòng kộnghồ do sông đổi dòng tạo nênChưa xác định—
#8275ꪘꪮꪉnòngmủChưa xác định
ꪶꪬꪣ ꪘꪮꪉ: mưng mủ
#8274ꪘꪮꪉnòngaoChưa xác định
ꪘꪮꪉ ꪜꪱ: ao cá
#8273ꪙꪮꪙ ꪎꪸnõn sìanằm xuốngmấtChưa xác định
ꪮ꫁ꪱꪥ ꪜꪴ꪿ ꪙꪮꪙ ꪎꪸ ꪹꪬꪷꪉ ꪵꪩ꫁ꪫ: ông nằm xuống đã lâu
#8272ꪙꪮꪙ ꪵꪏꪁ꪿ꪉnõn skengnằm nghiêngChưa xác định—
#8271ꪙꪮꪙ ꪹꪫꪸꪙnõn vễnngủ trưaChưa xác định—
#8270ꪙꪮꪙ ꪶꪕ꪿nõn tôngủ trọChưa xác định—
#8269ꪙꪮꪙ ꪶꪔꪈ꫁ꪉnõn tngổngnằm khểnhChưa xác định—
#8268ꪙꪮꪙ ꪼꪖnõn thàynằm dàiChưa xác định—
#8267ꪙꪮꪙ ꪔꪱꪥnõn tàingủ khìChưa xác định
ꪙꪮꪙ ꪔꪱꪥ ꪤꪴ꪿ ꪹꪭꪙ: ngủ khì ở nhà
#8266ꪙꪮꪙ ꪔꪱꪥnõn tàinằm khèoChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪙꪮꪙ ꪔꪱꪥ ꪤꪴ꪿: ăn xong nằm khoèo