Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #8278 | ꪘ꪿ꪮꪉ ꪹꪨꪱ꫁ | nóng lảu | hút lấy rượu cần để cúng | Chưa xác định | — |
| #8247 | ꪘ꪿ꪮꪣ ꪙ꫁ꪮꪥ | nóm nọi | trẻ măng | Chưa xác định | ꪣꪸ ꪘ꪿ꪮꪣ ꪙ꫁ꪮꪥ: vợ trẻ măng |
| #8246 | ꪘ꪿ꪮꪣ ꪀꪾ | nóm kằm | trẻ trung | Chưa xác định | ꪏꪲ ꪘ꪿ꪮꪣ ꪀꪾ: thời trẻ trung |
| #8245 | ꪘ꪿ꪮꪣ | nóm | trẻ | Chưa xác định | ꪵꪩ ꪘ꫁ꪱ ꪑꪰꪉ ꪘ꪿ꪮꪣ: trông mặt còn trẻ |
| #8237 | ꪘꪮꪀ | nók | bướu, mờm | Chưa xác định | ꪘꪮꪀ ꪉꪺ: bướu bò |
| #8238 | ꪘꪮꪀ | nók | ugáy | Chưa xác định | ꪝꪲ ꪨꪱꪥ ꪣꪲ ꪘꪷ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪶꪀ꪿ꪀ ꪶꪀꪨ꫁ꪙ: béo quá nổi u ở sau gáy |
| #8215 | ꪘꪷ꪿ ꪔꪱ | nó tà | măng tay tre | Chưa xác định | — |
| #8216 | ꪘꪷ꪿ ꪶꪎ꫁ꪣ | nó sổm | măng chuanước làm dấm | Chưa xác định | — |
| #8214 | ꪘꪷ꪿ ꪜꪳ꫁ꪉ | nó pửng | măng chuathái, ngâm ít ngày | Chưa xác định | — |
| #8212 | ꪘꪷ꪿ ꪵꪬ꪿ꪫ | nó héo | măng khôthái nhỏ | Chưa xác định | — |
| #8211 | ꪘꪷ꪿ ꪭꪱꪉ | nó hãng | măng khô | Chưa xác định | — |
| #8213 | ꪘꪷ꪿ ꪭꪱꪉ | nó hãng | măng vòi | Chưa xác định | — |
| #8210 | ꪘꪷ꪿ ꪚꪮꪉ | nó bòng | măng chuacả cái măng | Chưa xác định | — |
| #8209 | ꪘꪷ꪿ | nó | măng | Chưa xác định | ꪬꪮꪙ ꪘꪷ꪿: búp măng |
| #8277 | ꪘꪮꪉ ꪨꪺꪉ | nòng luồng | hồ | Danh từ | ꪄꪲ꪿ ꪹꪭ ꪮ꫁ꪮꪣ ꪘꪮꪉ ꪨꪺꪉ: đi thuyền quanh hồ |
| #8276 | ꪘꪮꪉ ꪶꪁ꫁ꪉ | nòng kộng | hồ do sông đổi dòng tạo nên | Chưa xác định | — |
| #8274 | ꪘꪮꪉ | nòng | ao | Chưa xác định | ꪘꪮꪉ ꪜꪱ: ao cá |
| #8275 | ꪘꪮꪉ | nòng | mủ | Chưa xác định | ꪶꪬꪣ ꪘꪮꪉ: mưng mủ |
| #8253 | ꪘꪮꪙ ꪙꪱꪉ | nòn nãng | ong sữa | Chưa xác định | — |
| #8252 | ꪘꪮꪙ ꪄꪲ꫁ | nòn khỉ | phôi | Chưa xác định | ꪘꪮꪙ ꪄꪲ꫁ ꪶꪔ ꪔꪷ꪿: phôi ong khoái |