Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 267
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8278ꪘ꪿ꪮꪉ ꪹꪨꪱ꫁nóng lảuhút lấy rượu cần để cúngChưa xác định—
#8247ꪘ꪿ꪮꪣ ꪙ꫁ꪮꪥnóm nọitrẻ măngChưa xác định
ꪣꪸ ꪘ꪿ꪮꪣ ꪙ꫁ꪮꪥ: vợ trẻ măng
#8246ꪘ꪿ꪮꪣ ꪀꪾnóm kằmtrẻ trungChưa xác định
ꪏꪲ ꪘ꪿ꪮꪣ ꪀꪾ: thời trẻ trung
#8245ꪘ꪿ꪮꪣnómtrẻChưa xác định
ꪵꪩ ꪘ꫁ꪱ ꪑꪰꪉ ꪘ꪿ꪮꪣ: trông mặt còn trẻ
#8237ꪘꪮꪀnókbướu, mờmChưa xác định
ꪘꪮꪀ ꪉꪺ: bướu bò
#8238ꪘꪮꪀnókugáyChưa xác định
ꪝꪲ ꪨꪱꪥ ꪣꪲ ꪘꪷ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪶꪀ꪿ꪀ ꪶꪀꪨ꫁ꪙ: béo quá nổi u ở sau gáy
#8215ꪘꪷ꪿ ꪔꪱnó tàmăng tay treChưa xác định—
#8216ꪘꪷ꪿ ꪶꪎ꫁ꪣnó sổmmăng chuanước làm dấmChưa xác định—
#8214ꪘꪷ꪿ ꪜꪳ꫁ꪉnó pửngmăng chuathái, ngâm ít ngàyChưa xác định—
#8212ꪘꪷ꪿ ꪵꪬ꪿ꪫnó héomăng khôthái nhỏChưa xác định—
#8211ꪘꪷ꪿ ꪭꪱꪉnó hãngmăng khôChưa xác định—
#8213ꪘꪷ꪿ ꪭꪱꪉnó hãngmăng vòiChưa xác định—
#8210ꪘꪷ꪿ ꪚꪮꪉnó bòngmăng chuacả cái măngChưa xác định—
#8209ꪘꪷ꪿nómăngChưa xác định
ꪬꪮꪙ ꪘꪷ꪿: búp măng
#8277ꪘꪮꪉ ꪨꪺꪉnòng luồnghồDanh từ
ꪄꪲ꪿ ꪹꪭ ꪮ꫁ꪮꪣ ꪘꪮꪉ ꪨꪺꪉ: đi thuyền quanh hồ
#8276ꪘꪮꪉ ꪶꪁ꫁ꪉnòng kộnghồ do sông đổi dòng tạo nênChưa xác định—
#8274ꪘꪮꪉnòngaoChưa xác định
ꪘꪮꪉ ꪜꪱ: ao cá
#8275ꪘꪮꪉnòngmủChưa xác định
ꪶꪬꪣ ꪘꪮꪉ: mưng mủ
#8253ꪘꪮꪙ ꪙꪱꪉnòn nãngong sữaChưa xác định—
#8252ꪘꪮꪙ ꪄꪲ꫁nòn khỉphôiChưa xác định
ꪘꪮꪙ ꪄꪲ꫁ ꪶꪔ ꪔꪷ꪿: phôi ong khoái