Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #13500 | ꪬꪴꪚ ꪬꪺꪥ | húp huồi | vơ vét | Chưa xác định | ꪬꪴꪚ ꪬꪺꪥ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪄꪮꪉ: vơ vét của cải |
| #13501 | ꪬꪴꪚ ꪢ꫁ꪱꪣ | húp mảm | — | Chưa xác định | — |
| #13502 | ꪬꪴꪚ ꪠꪴꪉ | húp fùng | vá víu | Chưa xác định | ꪬꪴꪚ ꪠꪴꪉ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁: vá víu quần áo |
| #13499 | ꪬꪴꪚ | húp | thàm | Chưa xác định | ꪬꪴꪚ ꪀꪲꪙ: tham ăn |
| #13443 | ꪬꪴꪉ | hùng | hâm, bung | Chưa xác định | ꪬꪴꪉ ꪵꪀꪉ: hâm canh |
| #13421 | ꪬꪴꪀ ꪙꪱꪀ | húk nạk | cửi canh | Chưa xác định | — |
| #13420 | ꪬꪴꪀ | húk | cửi | Chưa xác định | * ꪹꪥꪸꪒ ꪬꪴꪀ ꪹꪥꪸꪒ ꪙꪱꪀ: làm cửi làm canh |
| #13329 | ꪬꪴ ꪶꪩ꪿ꪉ | hù lông | thính tai | Chưa xác định | ꪹꪖꪱ꫁ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪑꪰꪉ ꪭꪴ꪿ ꪶꪩ꪿ꪉ: già rồi còn thính tai |
| #13330 | ꪬꪴ ꪔꪱ | hù tà | tai mắt | Chưa xác định | ꪬꪴ ꪔꪱ ꪠꪴ꫁ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: tai mắt kẻ địch |
| #13326 | ꪬꪴ | hù | dócây | Chưa xác định | — |
| #13327 | ꪬꪴ | hù | tai | Chưa xác định | ꪭꪴ ꪬꪴ: lỗ tai |
| #13328 | ꪬꪴ | hù | quai | Chưa xác định | ꪬꪴ ꪢꪷ꫁ ꪵꪎꪉ: quai sanh |
| #13538 | ꪬꪳ꪿ꪀ | hức | tệ | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪀꪲꪙ ꪁꪷ꫁ ꪭ꫁ꪱꪥ ꪬꪳ꪿ꪀ: làm thế cũng quá tệ |
| #13539 | ꪬꪳ꪿ꪀ | hức | cách, mức | Chưa xác định | ꪈꪾ꪿ ꪹꪢꪸꪒ ꪬꪳ꪿ꪀ: nghĩ hết cách; nghĩ hết mức |
| #13507 | ꪬꪳ꪿ | hứ | — | Chưa xác định | — |
| #13508 | ꪬꪳ꪿ | hứ | — | Chưa xác định | — |
| #13541 | ꪬꪳꪣ | hừm | vỉ | Chưa xác định | ꪬꪳꪣ ꪼꪬ: vỉ chõ |
| #13613 | ꪬꪳꪚ ꪻꪎ꪿ | hứp sáư | cố lên | Chưa xác định | ꪬꪳꪚ ꪻꪎ꪿ ꪯꪲ! ꪊꪲ꪿ ꪭꪮꪒ ꪵꪩ꫁ꪫ!: cố lên đi! sắp đến rồi! |
| #13612 | ꪬꪳꪚ ꪄꪳ꫁ꪙ | hứp khửn | gắng lên, cố lên | Chưa xác định | — |
| #13611 | ꪬꪳꪚ | hứp | vù, ù | Chưa xác định | ꪵꪩ꪿ꪙ ꪬꪳꪚ ꪼꪜ ꪮꪲ꫁ꪙ: chạy vù đi chơi |