Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #8272 | ꪙꪮꪙ ꪵꪏꪁ꪿ꪉ | nõn skeng | nằm nghiêng | Chưa xác định | — |
| #8264 | ꪙꪮꪙ ꪹꪙꪉ | nõn nưỡng | ngủ nghê | Chưa xác định | ꪙꪮꪙ ꪹꪙꪉ ꪹꪚꪱ꪿ ꪮꪲ꪿ꪣ ꪔꪱ ꪤꪴ꪿ ꪥꪱꪀ: ngủ nghê không no mắt khó chịu |
| #8265 | ꪙꪮꪙ ꪹꪙꪉ | nõn nưỡng | giấc ngủ say | Chưa xác định | ꪹꪕꪸꪉ ꪹꪭꪉ ꪒꪱꪉ ꪙꪮꪙ ꪹꪙꪉ: cả nhà đang ngủ say |
| #8263 | ꪙꪮꪙ ꪨꪽ | nõn lằn | nằm ì | Chưa xác định | ꪙꪮꪙ ꪨꪽ ꪤꪴ꪿ ꪹꪭꪙ: nằm ì ở nhà |
| #8261 | ꪙꪮꪙ ꪩ꫁ꪱ | nõn lạ | nằm không | Chưa xác định | ꪙꪮꪙ ꪩ꫁ꪱ ꪶꪁꪙ ꪒꪸꪫ: nằm không một mình |
| #8262 | ꪙꪮꪙ ꪻꪨ | nõn làư | mê ngủ | Chưa xác định | ꪹꪘ꪿ꪥ ꪨꪱꪥ ꪙꪮꪙ ꪻꪨ: mệt quá mê ngủ |
| #8259 | ꪙꪮꪙ ꪅꪴꪥ | nõn khũi | nằm khàn | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪙꪮꪙ ꪅꪴꪥ ꪤꪴ꪿: ăn xong nằm khàn |
| #8260 | ꪙꪮꪙ ꪅꪴꪥ | nõn khũi | nằm mèo | Chưa xác định | ꪹꪚꪱ꪿ ꪣꪲ ꪎꪰꪉ ꪀꪲꪙ ꪙꪮꪙ ꪅꪴꪥ ꪤꪴ꪿: không có gì ăn nằm mèo |
| #8254 | ꪙꪮꪙ | nõn | nằm | Chưa xác định | ꪙꪮꪙ ꪵꪩ ꪎꪳ: nằm xem sách |
| #8255 | ꪙꪮꪙ | nõn | ngủ | Chưa xác định | ꪒꪳ꪿ꪀ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪼꪜ ꪙ꪿ꪮꪙ: khuya rồi đi ngủ |
| #8222 | ꪙꪮꪥ ꪙ꫁ꪮꪀ | nõi nọc | nòi giống | Chưa xác định | ꪙꪮꪥ ꪙ꫁ꪮꪀ ꪹꪜꪱ꫁ ꪜꪴ꪿: nòi giống cha ông |
| #8220 | ꪙꪮꪥ | nõi | lề thói | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪕ꪿ꪮꪥ ꪙꪮꪥ: làm theo lề thói |
| #8221 | ꪙꪮꪥ | nõi | nòi | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪣꪲ ꪙꪮꪥ: người có nòi |
| #8219 | ꪙꪷ ꪵꪙꪙ | nõ nẽn | —vật tượng trưng cho hồn phách | Chưa xác định | — |
| #8217 | ꪙꪷ | nõ | númngười | Chưa xác định | ꪙꪷ ꪬꪴ: núm tai |
| #8218 | ꪙꪷ | nõ | sừngmột số động vật | Chưa xác định | ꪙꪷ ꪵꪭꪒ: sừng tê giác |
| #8324 | ꪶꪙ꪿ꪥ ꪹꪊꪸꪨ꫁ꪙ | nôi chlển | mỏi rời | Chưa xác định | ꪔꪲꪙ ꪣꪳ ꪶꪙ꪿ꪥ ꪹꪊꪸꪨ꫁ꪙ: chân tay mỏi rời |
| #8323 | ꪶꪙ꪿ꪥ | nôi | nhủn | Chưa xác định | ꪶꪙ꪿ꪥ ꪔꪲꪙ ꪣꪳ: nhủn chân tay |
| #8280 | ꪘ꪿ꪮꪉ ꪙ꫁ꪮꪀ | nóng nọc | gô | Chưa xác định | ꪠꪴꪀ ꪘ꪿ꪮꪉ ꪙ꫁ꪮꪀ ꪼꪫ꫁: trói gô lại |
| #8279 | ꪘ꪿ꪮꪉ ꪘꪸꪫ | nóng niều | dùng dằng | Chưa xác định | * ꪘ꪿ꪮꪉ ꪘꪴ꫁ ꪘ꪿ꪮꪉ ꪘꪸꪫ: dùng dà dùng dằng |