Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 265
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8325ꪶꪘꪣnồm—một loại trúc ống đặcChưa xác định—
#8324ꪶꪙ꪿ꪥ ꪹꪊꪸꪨ꫁ꪙnôi chlểnmỏi rờiChưa xác định
ꪔꪲꪙ ꪣꪳ ꪶꪙ꪿ꪥ ꪹꪊꪸꪨ꫁ꪙ: chân tay mỏi rời
#8323ꪶꪙ꪿ꪥnôinhủnChưa xác định
ꪶꪙ꪿ꪥ ꪔꪲꪙ ꪣꪳ: nhủn chân tay
#8322ꪶꪘ꫁ꪥ ꪶꪘ꪿ꪀnổi nốcnỏiChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪀꪲꪙ ꪶꪘ꫁ꪥ ꪶꪘ꪿ꪀ: làm ăn nỏi
#8321ꪶꪘ꫁ꪥnổinởChưa xác định
ꪹꪄꪱ꫁ ꪶꪘ꫁ꪥ: gạo nở
#8320ꪶꪙ꫁ꪀ ꪎꪷ꪿nộc sóchim đa đaChưa xác định—
#8319ꪶꪙ꫁ꪀ ꪵꪏꪫnộc sẽochim chèo bẻoChưa xác định—
#8318ꪶꪙ꫁ꪀ ꪼꪏnộc sãychim mồiChưa xác định—
#8317ꪶꪙ꫁ꪀ ꪹꪎꪱnộc sàuchim cuChưa xác định—
#8316ꪶꪙ꫁ꪀ ꪔꪴ꫁nộc tủchim gáyChưa xác định—
#8315ꪶꪙ꫁ꪀ ꪖꪺnộc thùahoạ miChưa xác định—
#8314ꪶꪙ꫁ꪀ ꪶꪖꪨꪀnộc thlốkchim gõ mõChưa xác định—
#8313ꪶꪙ꫁ꪀ ꪹꪔꪸꪙnộc tềnchim bói cá, chim trảChưa xác định—
#8312ꪶꪙ꫁ꪀ ꪜꪲꪒnộc pítchim riChưa xác định—
#8311ꪶꪙ꫁ꪀ ꪼꪡnộc fãychim màu lửaChưa xác định—
#8310ꪶꪙ꫁ꪀ ꪹꪜꪱ꫁nộc pảubồ câu rừngmột loạiChưa xác định—
#8309ꪶꪙ꫁ꪀ ꪘꪴnộc nùchim muông, chim chócChưa xác định—
#8308ꪶꪙ꫁ꪀ ꪵꪩnộc lẽchim kétChưa xác định—
#8307ꪶꪙ꫁ꪀ ꪄꪺꪀnộc khuốkchào màoChưa xác định—
#8306ꪶꪙ꫁ꪀ ꪄꪫꪱnộc khòagà lôiChưa xác định—