Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #8021 | ꪙꪾ꪿ | năm | tra | Chưa xác định | ꪙꪾ꪿ ꪼꪭ꪿ ꪹꪄꪱ꫁: tra lúa nương@năm khẩu lĩ: tra ngô |
| #8352 | ꪘꪴ꪿ꪉ ꪘ꪿ꪱꪉ | núng náng | lúng búng, lùng bùng | Chưa xác định | * ꪘꪴ꪿ꪉ ꪘꪴ꫁ ꪘꪴ꪿ꪉ ꪘ꪿ꪱꪉ: lúng ba lúng búng |
| #8343 | ꪘ꪿ꪺ | núa | sicây | Chưa xác định | — |
| #8346 | ꪘꪴꪣ ꪘꪴꪣ | nùm nùm | rủ rỉ, thủ thỉ | Chưa xác định | ꪶꪕ ꪀꪽ ꪘꪴꪣ ꪘꪴꪣ: rủ rỉ trò chuyện |
| #8340 | ꪘꪴ ꪙꪱ | nù nã | chuột đồng | Chưa xác định | — |
| #8338 | ꪘꪴ ꪹꪭꪙ | nù hưỡn | chuột nhắt | Chưa xác định | — |
| #8339 | ꪘꪴ ꪹꪭꪙ | nù hưỡn | chuột bạch, chuột lang | Chưa xác định | — |
| #8337 | ꪘꪴ ꪋꪴ | nù chũ | chuột chù | Chưa xác định | — |
| #8336 | ꪘꪴ | nù | chuột | Chưa xác định | ꪤ꫁ꪱꪙ ꪹꪁꪷ꪿ ꪘꪴ ꪹꪬꪸꪙ ꪵꪣꪫ: sợ như chuột thấy mèo |
| #8282 | ꪙꪮꪉ | nõng | lũ | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪙꪮꪉ: nước lũ |
| #8258 | ꪙꪮꪙ ꪒꪾꪚ ꪒꪲ | nõn đắp đì | ngủ ngon | Chưa xác định | ꪁꪳꪙ ꪹꪣ꪿ ꪉꪫꪱ ꪙꪮꪙ ꪒꪾꪚ ꪒꪲ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ: tối qua ngủ ngon quá |
| #8256 | ꪙꪮꪙ ꪒꪾꪚ | nõn đắp | ngủ thiếp | Chưa xác định | ꪙꪮꪙ ꪒꪾꪚ ꪼꪜ ꪹꪋꪷ ꪻꪒ ꪹꪚꪱ꪿ ꪭꪴ꫁: ngủ thiếp đi lúc nào không biết |
| #8257 | ꪙꪮꪙ ꪒꪾꪚ | nõn đắp | — | Chưa xác định | ꪙꪮꪙ ꪒꪾꪚ ꪠꪽ ꪒꪲ: ngủ ngon mơ đẹp (chúc ngủ ngon) |
| #8271 | ꪙꪮꪙ ꪹꪫꪸꪙ | nõn vễn | ngủ trưa | Chưa xác định | — |
| #8270 | ꪙꪮꪙ ꪶꪕ꪿ | nõn tô | ngủ trọ | Chưa xác định | — |
| #8266 | ꪙꪮꪙ ꪔꪱꪥ | nõn tài | nằm khèo | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪙꪮꪙ ꪔꪱꪥ ꪤꪴ꪿: ăn xong nằm khoèo |
| #8267 | ꪙꪮꪙ ꪔꪱꪥ | nõn tài | ngủ khì | Chưa xác định | ꪙꪮꪙ ꪔꪱꪥ ꪤꪴ꪿ ꪹꪭꪙ: ngủ khì ở nhà |
| #8269 | ꪙꪮꪙ ꪶꪔꪈ꫁ꪉ | nõn tngổng | nằm khểnh | Chưa xác định | — |
| #8268 | ꪙꪮꪙ ꪼꪖ | nõn thày | nằm dài | Chưa xác định | — |
| #8273 | ꪙꪮꪙ ꪎꪸ | nõn sìa | nằm xuốngmất | Chưa xác định | ꪮ꫁ꪱꪥ ꪜꪴ꪿ ꪙꪮꪙ ꪎꪸ ꪹꪬꪷꪉ ꪵꪩ꫁ꪫ: ông nằm xuống đã lâu |