Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #13008 | ꪬꪸꪚ ꪥ꫁ꪱ | hiếp dạ | — | Chưa xác định | — |
| #13009 | ꪬꪸꪚ ꪥ꫁ꪱ | hiếp dạ | hà hiếp, ức hiếp | Chưa xác định | ꪬꪸꪚ ꪥ꫁ꪱ ꪹꪤꪸꪙ ꪼꪝ꪿: hà hiếp nhân dân |
| #13007 | ꪬꪸꪚ | hiếp | hiếp | Chưa xác định | ꪬꪸꪚ ꪹꪮꪱ ꪹꪋ꪿ꪉ: hiếp lấy của |
| #13010 | ꪬꪸꪒ | hiết | hútthuốc lào | Chưa xác định | ꪬꪸꪒ ꪁꪺꪙ ꪬꪸꪒ: hút thuốc lào |
| #12973 | ꪬꪸꪀ | hiếk | thiếc, nhôm | Chưa xác định | ꪚꪷ꪿ ꪬꪸꪀ: mỏ thiếc |
| #13071 | ꪬꪷ꫁ ꪼꪎ꪿ | hỏ sáy | chớm có buồng trứng | Chưa xác định | — |
| #13068 | ꪬꪷ꫁ | hỏ | — | Chưa xác định | — |
| #13069 | ꪬꪷ꫁ | hỏ | trú | Chưa xác định | ꪬꪷ꫁ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪶꪀ꪿ꪀ ꪀꪷ ꪼꪣ꫁: trú ở gốc cây |
| #13070 | ꪬꪷ꫁ | hỏ | nương bóng | Chưa xác định | ꪬꪷ꫁ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪝꪷ꪿ ꪵꪣ꪿: nương bóng ông bà |
| #13067 | ꪬꪷ꪿ ꪭꪾ | hó hẵm | gói tắm | Chưa xác định | ꪬꪷ꪿ ꪭꪾ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪀꪲꪙ: gói gắm thức ăn |
| #13065 | ꪬꪷ꪿ | hó | gói, dùm, bao | Chưa xác định | ꪬꪲ꫁ꪫ ꪬꪷ꪿ ꪹꪄꪱ꫁: xách gói cơm |
| #13066 | ꪬꪷ꪿ | hó | gói | Chưa xác định | ꪬꪷ꪿ ꪹꪄꪱ꫁ ꪶꪔ꫁ꪣ: gói bánh chưng |
| #13064 | ꪬꪷ ꪹꪨꪙ | hò lườn | chín mé | Chưa xác định | ꪣꪳ ꪹꪜꪸꪙ ꪬꪷ ꪹꪨꪙ: tay bị chín mé |
| #13063 | ꪬꪷ ꪩꪺꪉ | hò luỗng | đầu rồng | Chưa xác định | ꪬꪷ ꪩꪺꪉ ꪹꪭꪙ ꪜꪺ: lầu rồng nhà vua |
| #13061 | ꪬꪷ ꪁꪾ | hò kẵm | nhà táng dát giấy vàng bạc | Chưa xác định | — |
| #13062 | ꪬꪷ ꪁꪾ | hò kẵm | lầu vàng | Chưa xác định | ꪜꪺ ꪙꪰ꪿ꪉ ꪬꪷ ꪁꪾ: vua ngồi lầu vàng |
| #13059 | ꪬꪷ | hò | nước ăn | Chưa xác định | ꪔꪲꪙ ꪹꪜꪸꪙ ꪬꪷ: nước ăn chân |
| #13060 | ꪬꪷ | hò | nh, thiềng 1ml | Chưa xác định | — |
| #13595 | ꪬꪴ꪿ꪥ | húi | phongbệnh | Chưa xác định | ꪹꪜꪸꪙ ꪬꪴ꪿ꪥ: bị bệnh phong |
| #13423 | ꪬꪴ꪿ꪣ ꪬ꪿ꪱꪣ | húm hám | chạng vạng | Chưa xác định | ꪣꪳꪒ ꪬꪴ꪿ꪣ ꪬ꪿ꪱꪣ: chạng vạng tối |