Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 263
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12986ꪬꪸ꫁ꪣhiểmhiểmChưa xác định
ꪕꪱꪉ ꪬꪸ꫁ꪣ: đường hiểm
#12990ꪬꪸ꫁ꪙ ꪁꪩꪷ꪿hiển klotrụi thui lủiChưa xác định
ꪻꪚ ꪼꪣ꫁ ꪬꪸ꫁ꪙ ꪁꪩꪷ꪿: lá cây trụi thui lủi
#12988ꪬꪸ꫁ꪙhiểnsúnChưa xác định
ꪵꪄ꫁ꪫ ꪬꪸ꫁ꪙ: răng sún
#12989ꪬꪸ꫁ꪙhiểnmònChưa xác định
ꪬꪸ꫁ꪙ ꪻꪚ: mòn lá
#12966ꪬꪸ꫁hỉakì đàChưa xác định—
#12967ꪬꪸ꫁hỉađổ, trút, xốiChưa xác định
ꪬꪸ꫁ ꪙꪾ꫁ ꪻꪎ꪿ ꪬꪺ: đổ nước vào đầu
#13012ꪬꪸ꪿ꪫhiếuhiếu, hiếu hỉChưa xác định
ꪫꪸꪀ ꪬꪸ꪿ꪫ ꪹꪯꪸꪣ ꪎꪲꪉ: việc hiếu mẫu thân
#12999ꪬꪸ꪿ꪉ ꪬꪴhiếng hùlắng tai, giỏng taiChưa xác định
ꪬꪸ꪿ꪉ ꪬꪴ ꪎꪸ ꪡꪰꪉ: lắng tai mà nghe
#13000ꪬꪸ꪿ꪉ ꪡꪰꪉhiếng fẵnglắng ngheChưa xác định
ꪬꪸ꪿ꪉ ꪡꪰꪉ ꪼꪏ ꪚꪮꪀ: lắng nghe thầy dạy
#13001ꪬꪸ꪿ꪉ ꪡꪰꪉhiếng fẵngnghe ngóngChưa xác định
ꪬꪸ꪿ꪉ ꪡꪰꪉ ꪀꪫꪱꪙ ꪄ꪿ꪱꪫ: nghe ngóng tin tức
#12995ꪬꪸ꪿ꪉhiếngnghiêng, lệchChưa xác định
ꪝꪱꪙ ꪬꪸ꪿ꪉ: bàn nghiêng
#12996ꪬꪸ꪿ꪉhiếngtrành, nánhChưa xác định
ꪹꪭ ꪬꪸ꪿ꪉ: thuyền rành
#12997ꪬꪸ꪿ꪉhiếngthiênChưa xác định
ꪬꪸ꪿ꪉ ꪻꪊ: thiên lòng
#12998ꪬꪸ꪿ꪉhiếnghiếngChưa xác định
ꪔꪱ ꪬꪸ꪿ꪉ: mắt hiếng
#12984ꪬꪸꪣ ꪶꪎꪚhiềm sốpgiữ miệngChưa xác định
* ꪬꪸꪣ ꪶꪎꪚ ꪬꪸꪣ ꪜꪱꪀ: giữ mồm giữ miệng
#12982ꪬꪸꪣ ꪣꪷ꪿hiềm mogiữ mình, thủ thânChưa xác định—
#12983ꪬꪸꪣ ꪡꪮꪉhiềm fõngphòng giữChưa xác định
ꪬꪸꪣ ꪡꪮꪉ ꪶꪔ ꪜ꪿ꪱ: phòng giữ thú vật
#12981ꪬꪸꪣ ꪁꪾhiềm kẵmkiêng kị, kiêng khemChưa xác định
ꪬꪸꪣ ꪁꪾ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪀꪲꪙ: kiêng kị thức ăn
#12980ꪬꪸꪣhiềmgiữChưa xác định
ꪭꪴ꫁ ꪬꪸꪣ ꪄꪮꪉ: biết giữ của
#12985ꪬꪸꪣhiềmhiếmChưa xác định
ꪹꪭꪙ ꪬꪸ꪿ꪣ ꪩꪴꪀ: nhà hiếm con