Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 263
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#7985ꪙꪱꪚnạpnạpChưa xác định
ꪙꪱꪚ ꪚ꪿ꪺꪉ: nạp thìa (gắp thức ăn cho khách)
#7982ꪙ꫁ꪱꪫnạovítChưa xác định
ꪙ꫁ꪱꪫ ꪉ꪿ꪱ ꪼꪣ꫁ ꪶꪩꪉ: vít cành cây xuống
#7960ꪙ꫁ꪱꪙ ꪈꪾ꪿nạn ngắmkhó xửChưa xác định
ꪚ꪿ꪮꪙ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪙ꫁ꪱꪙ ꪈꪾ꪿: chỗ anh em khó xử
#7961ꪙ꫁ꪱꪙ ꪈꪾ꪿nạn ngắmnan giảiChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪙ꫁ꪱꪙ ꪈꪾ꪿: công việc nan giải
#7959ꪙ꫁ꪱꪙ ꪼꪁ꪿nạn kay—Chưa xác định—
#7958ꪙ꫁ꪱꪙnạnnạnChưa xác định
ꪄ꪿ꪮꪥ ꪙ꫁ꪱꪙ: thoát nạn
#7949ꪙꪱꪀnạkrái cáChưa xác định
ꪒꪾ ꪤ꫁ꪮꪥ ꪹꪁꪷ꪿ ꪶꪔ ꪕꪱꪀ: lặn giởi như con rái cá
#7938ꪙ꫁ꪱ ꪻꪝ꫁nạ pạưmợChưa xác định—
#7934ꪙ꫁ꪱnạ—Chưa xác định—
#7935ꪙ꫁ꪱnạcậuChưa xác định—
#7936ꪙ꫁ꪱnạ—Chưa xác định—
#7937ꪙ꫁ꪱnạdìChưa xác định—
#8405ꪹꪙꪉnưỡngsay sưangủChưa xác định
ꪒꪱꪉ ꪙꪮꪙ ꪹꪙꪉ: đang ngủ say sưa
#8406ꪹꪙꪉnưỡngnồng Chưa xác định
ꪹꪝ꫁ ꪕꪸ꫁ꪀ ꪒꪱꪉ ꪹꪙꪉ: bữa tiệc đang nồng
#8407ꪹꪙꪉnưỡngrộ Chưa xác định
ꪚꪮꪀ ꪼꪄ ꪹꪙꪉ: hoa nở rộ
#8404ꪹꪙꪙnưỡnem yêu, anh yêuvhChưa xác định—
#8403ꪹꪘ꪿ꪥnướimệt, nhọc Chưa xác định
ꪥꪰ꫁ꪉ ꪻꪬ꫁ ꪒꪲ ꪹꪘ꪿ꪥ: nghỉ cho đỡ mệt
#8401ꪙꪳ꪿ꪉnưngmột Chưa xác định
* ꪀꪷ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪜꪸꪙ ꪜ꪿ꪱ: một cây không thành rừng; một cây làm chẳng nên non
#8402ꫜnưng—Chưa xác định—
#8353ꪙꪴꪉ ꪙꪰꪉnũng nẵngnhùng nhằng, nhũng nhẵngChưa xác định
ꪙꪴꪉ ꪘꪴ꫁ ꪙꪴꪉ ꪙꪰꪉ: nhùng nhà nhùng nhằng