Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 263
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2267ꪄꪾ꪿ ꪫꪱꪉkhắm vãngnửa muốn nửa khôngmua bánĐộng từ
ꪵꪮ꪿ ꪏꪳ꫁ ꪜꪱ ꪄꪾ꪿ ꪫꪱꪉ ꪤꪴ꪿: muốn mua cá nửa muốn nửa không
#7745ꪖ꪿ꪮꪉ ꪀꪱꪉthóng kàngnửa chừng, nửa vời, dở chừng, lưng chừngChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪖ꪿ꪮꪉ ꪀꪱꪉ ꪫꪱꪉ ꪣꪱ: làm nửa chừng bỏ về
#985ꪀꪱꪉnửa chừngDanh từ
ꪀꪱꪉ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ: nửa chừng công việc
#7743ꪖ꪿ꪮꪉthóngnửaChưa xác định
ꪖ꪿ꪮꪉ ꪩꪾ ꪮ꫁ꪮꪥ: nửa cây mía
#6928ꪵꪔꪀtéknứtChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪣ꪿ꪺꪉ ꪵꪔꪀ ꪮꪮꪀ: quả xoài nứt ra
#7050ꪔꪸ꪿ꪉ ꪕꪷ꪿tiếng tonức tiếng, lừng danhChưa xác định
ꪔꪸ꪿ꪉ ꪕꪷ꪿ ꪄꪾꪚ ꪣ꪿ꪺꪙ: nức tiếng hát hay
#5723ꪎꪳ-ꪮꪳ꪿ꪀ ꪎꪳ-ꪮꪳꪙsừ-ức sừ-ừnnức nởChưa xác định
ꪼꪬ꫁ ꪎꪳ-ꪮꪳ꪿ꪀ ꪎꪳ-ꪮꪳꪙ: khóc nức nở
#9447ꪹꪜ꪿ꪥ ꪹꪒꪸ꪿ꪙ ꪹꪒꪸ꪿ꪙpưới đến đếnnục&nhứa súc pưới đến đến: thịt chín nụcChưa xác định—
#638ꪚꪮꪀ ꪊꪴ꪿bók chúnụ hoa, búp hoaDanh từ
:
#8334ꪹꪙꪷ꫁ ꪙꪱꪣnợ nãmnợ nầnChưa xác định
ꪜꪰꪉ ꪹꪢꪸꪒ ꪹꪙꪷ꫁ ꪙꪱꪣ: trả hết nợ nần
#11907ꪩꪮꪙlõnnỡ nàoChưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪩꪮꪙ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ: chẳng nỡ nào làm thế
#2227ꪼꪄkhàynở, khaiĐộng từ
ꪚꪮꪀ ꪼꪄ: hoa nở
#13532ꪹꪭ꪿ ꪹꪠꪸ꪿ꪉhưa fếngnở rộChưa xác định
ꪚꪮꪀ ꪁꪱꪥ ꪹꪭ꪿ ꪹꪠꪸ꪿ꪉ: hoa đào nở rộ
#9347ꪝꪴꪙpũnnở rộhoa banChưa xác định
ꪚꪮꪀ ꪚꪱꪙ ꪝꪴꪙ: hoa ban nở rộ
#10515ꪣꪲ ꪘ꫁ꪱmĩ nảnở mặtChưa xác định
* ꪣꪲ ꪘ꫁ꪱ ꪣꪲ ꪔꪱ: nở mày nở mặt
#9228ꪶꪜ꪿ꪉ ꪼꪄpống khàynở hoaChưa xác định
ꪹꪓꪷꪥ ꪶꪜ꪿ꪉ ꪼꪄ: cuộc đời nở hoa
#8003ꪼꪙ꪿naynởdo ngâmChưa xác định
ꪵꪀ꪿ꪙ ꪢꪱꪀ ꪖ꪿ꪺ ꪼꪙ꪿ ꪮꪮꪀ: hạt đậu nở ra
#8321ꪶꪘ꫁ꪥnổinởChưa xác định
ꪹꪄꪱ꫁ ꪶꪘ꫁ꪥ: gạo nở
#123ꪮ꫁ꪱảnởĐộng từ
ꪹꪮꪷ꪿ꪀ ꪮ꫁ꪱ: ngực nở
#6930ꪵꪔꪀtéknởChưa xác định
ꪠ꫁ꪱꪥ ꪵꪔꪀ ꪒ꪿ꪮꪙ ꪜꪴ꪿ꪣ: bông nở trắng xoá