Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 262
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#7873ꪘ꫁ꪱ ꪻꪁ꪿nả kaưnặng mặt, mặt bị sịChưa xác định
ꪠꪲꪒ ꪻꪊ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪘ꫁ꪱ ꪻꪁ꪿ ꪤꪴ꪿: trái ý một tí là nặng mặt
#7885ꪘ꫁ꪱ ꪭꪴ꫁nả hụdĩ nhiên, tất nhiênChưa xác định—
#7883ꪘ꫁ꪱ ꪭ꫁ꪱꪥnả hạixấu hổ, trinh nữcâyChưa xác định—
#7884ꪘ꫁ꪱ ꪭ꫁ꪱꪥnả hạixấu hổChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪭ꫁ꪱꪥ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: xấu hổ với anh em
#7907ꪘ꫁ꪱ ꪠꪰ꪿ꪉnả fắngvách sôngChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪠꪰ꪿ꪉ ꪁ꫁ꪱꪙ: vách sông lở
#7905ꪘ꫁ꪱ ꪠ꫁ꪱnả fảthổ cẩmChưa xác định
ꪔꪾ꪿ ꪘ꫁ꪱ ꪠ꫁ꪱ: dệt thổ cẩm
#7906ꪘ꫁ꪱ ꪡꪱnả fãmặt chănmặt trên của vỏ chăn tháiChưa xác định—
#7878ꪘ꫁ꪱ ꪤꪳꪒnả dứt—Chưa xác định—
#7875ꪘ꫁ꪱ ꪹꪋꪷ꫁ꪙnả chợnmặt trậnChưa xác định
ꪶꪛ꫁ ꪶꪓ꫁ꪥ ꪮꪮꪀ ꪘ꫁ꪱ ꪹꪋꪷ꫁ꪙ: bộ đội ra mặt trận
#7876ꪘ꫁ꪱ ꪋꪳ꪿ꪙnả chưntỉnh, tỉnh táouống rượuChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪑꪰꪉ ꪋꪳ꪿ꪙ ꪝꪸ꫁ꪙ ꪹꪣꪱ: mặt còn tỉnh vờ say
#7874ꪘ꫁ꪱ ꪊ꪿ꪱꪉnả chánglạnh nhạtChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪊ꪿ꪱꪉ ꪀꪾꪚ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: lạnh nhạt với anh em
#7870ꪘ꫁ꪱ ꪶꪚꪒnả bốtxịu mặtChưa xác định
ꪋꪷ꫁ ꪹꪯꪸ꪿ꪣ ꪢꪱꪉ ꪘ꫁ꪱ ꪶꪚꪒ: bị mẹ mắng xịu mặt
#7864ꪘ꫁ꪱnảnỏ, náChưa xác định
ꪵꪚ꪿ꪙ ꪘ꫁ꪱ: bắn nỏ
#7865ꪘ꫁ꪱnảmặtChưa xác định
ꪎ꪿ꪺꪥ ꪘ꫁ꪱ: rửa mặt
#7866ꪘ꫁ꪱnảtrangChưa xác định
ꪜꪳꪒ ꪘ꫁ꪱ ꪊꪸ꫁: lật trang giấy
#7867ꪘ꫁ꪱnảtrướcChưa xác định
* ꪀ꫁ꪽ ꪘ꫁ꪱ ꪀ꫁ꪽ ꪨꪰꪉ: chặn trước chặn sau
#7868ꪘ꫁ꪱnảsauthời gianChưa xác định
ꪜꪲ ꪘ꫁ꪱ: năm sau
#7986ꪙꪱꪚ ꪓ꫁ꪱꪙnạp đạnnạp đạnChưa xác định—
#7987ꪙꪱꪚ ꪹꪔꪸꪉnạp tềngáp chếChưa xác định
ꪙꪱꪚ ꪹꪔꪸꪉ ꪹꪤꪷꪙ ꪼꪝ꪿: áp chế nhân dân
#7983ꪙꪱꪚnạpnẹpChưa xác định
ꪙꪱꪚ ꪹꪎ꫁: nẹp áo