Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 261
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8405ꪹꪙꪉnưỡngsay sưangủChưa xác định
ꪒꪱꪉ ꪙꪮꪙ ꪹꪙꪉ: đang ngủ say sưa
#8404ꪹꪙꪙnưỡnem yêu, anh yêuvhChưa xác định—
#8403ꪹꪘ꪿ꪥnướimệt, nhọc Chưa xác định
ꪥꪰ꫁ꪉ ꪻꪬ꫁ ꪒꪲ ꪹꪘ꪿ꪥ: nghỉ cho đỡ mệt
#8402ꫜnưng—Chưa xác định—
#8401ꪙꪳ꪿ꪉnưngmột Chưa xác định
* ꪀꪷ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪜꪸꪙ ꪜ꪿ꪱ: một cây không thành rừng; một cây làm chẳng nên non
#8400ꪘꪳ꫁ꪉ ꪔ꪿ꪱꪫnửng táođồ lạiđồ gạo tẻ hai lượt cho chắc chínChưa xác định—
#8399ꪘꪳ꫁ꪉnửngđồ Chưa xác định
ꪘꪳ꫁ꪉ ꪹꪄꪱ꫁: đồ xôi
#8398ꪘꪳꪉ ꪮꪮꪥnừng òingo ngoe Chưa xác định
ꪉꪴ ꪬꪺ ꪣꪴ꪿ꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪘꪳꪉ ꪮꪮꪥ ꪼꪒ꫁: rắn dập đầu không ngo ngoe được
#8397ꪘꪳꪉ ꪙ꪿ꪮꪣnừng nomnhúc nhích, nhúc nhắc Chưa xác định
ꪹꪊꪸꪚ ꪶꪔ ꪁꪲꪉ ꪹꪚꪱ꪿ ꪘꪳꪉ ꪙ꪿ꪮꪣ ꪼꪒ꫁: đau mình không nhúc nhích được
#8396ꪘꪳꪉ ꪙ꪿ꪮꪣnừng nomđộng tĩnh Chưa xác định
ꪹꪕꪸꪉ ꪹꪭꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪬꪸꪙ ꪘꪳꪉ ꪙ꪿ꪮꪣ ꪎꪰꪉ: cả nhà không thấy động tĩnh gì
#8395ꪘꪳꪉ ꪙ꪿ꪮꪣnừng nomđộng đậy, cựa quậy Chưa xác định
ꪠꪴꪀ ꪁꪰꪒ ꪹꪚꪱ꪿ ꪘꪳꪉ ꪙ꪿ꪮꪣ ꪼꪒ꫁: trói chặt không cựa quậy được
#8394ꪘꪳꪉ ꪹꪑ꫁ ꪹꪑ꫁nừng nhựa nhựarung rung Chưa xác định
ꪉ꪿ꪱ ꪼꪣ꫁ ꪘꪳꪉ ꪹꪑ꫁ ꪹꪑ꫁: cành lá rung rung
#8393ꪘꪳꪉ ꪹꪑ꫁ ꪹꪑ꫁nừng nhựa nhựachuyển động từ từ Chưa xác định
ꪁꪺꪉ ꪵꪎ ꪘꪳꪉ ꪹꪑ꫁ ꪹꪑ꫁: bánh xe chuyển động từ từ
#8392ꪘꪳꪉnừngcựa Chưa xác định
ꪹꪊꪸꪚ ꪔꪲꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪘꪳꪉ ꪼꪒ꫁: đau chân không cựa được
#8391ꪘꪳꪉnừngđộng Chưa xác định
ꪘꪳꪉ ꪙꪾ꫁: động nước
#8390ꪘꪳ꫁ꪣnửmnonsắt thépChưa xác định
ꪹꪨꪸ꪿ꪀ ꪘꪳ꫁ꪣ: sắt non
#8389ꪘꪳ꫁ꪣnửmnhụt, lụt Chưa xác định
ꪣꪲꪒ ꪘꪳ꫁ꪣ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪄꪱ꫁: dao nhụt không sắc
#8388ꪘꪳ꫁ꪣnửmbấycây cốiChưa xác định
ꪼꪣ꫁ ꪘꪳ꫁ꪣ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪜꪸꪙ ꪔꪮꪀ: cây bấy không thành lạt
#8387ꪙꪳ꫁ꪀ ꪙꪳ꫁ꪀnực nựcthình thịch Chưa xác định
ꪬꪺ ꪻꪊ ꪔꪾ ꪹꪄꪱ꫁ ꪙꪳ꫁ꪀ ꪙꪳ꫁ꪀ: trống ngực đánh thình thịch
#8386ꪹꪙ꫁ ꪘꪰꪉnựa nằngda dẻ Chưa xác định
ꪹꪙ꫁ ꪘꪰꪉ ꪵꪒꪉ ꪓꪱꪫ: da dẻ hồng hào