Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #13373 | ꪬꪺ ꪻꪊ | hùa chàư | tính tình | Chưa xác định | ꪬꪺ ꪻꪊ ꪨꪱꪀ ꪀꪽ: tính tình khác nhau |
| #13374 | ꪬꪺ ꪻꪊ | hùa chàư | tâm trí, tâm não | Chưa xác định | ꪼꪫ꫁ ꪬꪺ ꪻꪊ ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ: để tâm trí làm việc |
| #13375 | ꪬꪺ ꪻꪊ | hùa chàư | đầu óc | Chưa xác định | ꪬꪺ ꪻꪊ ꪝꪷ꪿ ꪼꪭ꪿ ꪵꪣ꪿ ꪙꪱ: đầu óc nông dân |
| #13376 | ꪬꪺ ꪻꪊ | hùa chàư | tinh thần | Chưa xác định | ꪬꪺ ꪻꪊ ꪬꪱꪙ ꪀ꫁ꪱ: tinh thần dũng cảm |
| #13377 | ꪬꪺ ꪻꪊ | hùa chàư | tư tưởng | Chưa xác định | ꪬꪺ ꪻꪊ ꪀ꪿ꪱꪙ ꪶꪚ꫁: tư tưởng cán bộ |
| #13378 | ꪬꪺ ꪻꪊ | hùa chàư | — | Chưa xác định | * ꪬꪺ ꪻꪊ ꪢꪱ: chó đểu |
| #13383 | ꪬꪺ ꪹꪯꪸꪭꪀ | hùa êhệk | phì cười | Chưa xác định | ꪹꪬꪸꪙ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ ꪬꪺ ꪹꪯꪸꪭꪀ: thấy thế phì cười |
| #13390 | ꪬꪺ ꪹꪭꪙ | hùa hưỡn | hộ, hộ gia đình | Chưa xác định | ꪜꪽ ꪕ꪿ꪮꪥ ꪬꪺ ꪹꪭꪙ: phân theo hộ; chia theo hộ gia đình |
| #13391 | ꪬꪺ ꪹꪭꪙ | hùa hưỡn | cửa nhà | Chưa xác định | * ꪬꪺ ꪹꪭꪙ ꪹꪠꪙ ꪹꪄꪱ꫁: cửa nhà gia thất |
| #13389 | ꪬꪺ ꪹꪭ | hùa hữa | mũi thuyền | Chưa xác định | ꪬꪺ ꪹꪭ ꪝꪴ꪿ꪉ ꪼꪜ: mũi thuyền lao đi |
| #13394 | ꪬꪺ ꪹꪘꪱ꪿ | hùa náu | bụng dưới | Chưa xác định | ꪹꪊꪸꪚ ꪚ꪿ꪮꪙ ꪹꪘꪱ꪿: đau ở bụng dưới |
| #13403 | ꪬꪺ ꪹꪖꪷꪨꪒ | hùa thlớt | cười phá | Chưa xác định | ꪬꪺ ꪹꪖꪷꪨꪒ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪵꪜꪀ ꪹꪜꪸꪙ ꪚ꫁ꪱ: cười phá lên như điên |
| #13408 | ꪬꪺ ꪶꪎꪙ | hùa sồn | đầu thành xơquả | Chưa xác định | ꪢꪱꪀ ꪣ꪿ꪺꪉ ꪵꪀ꪿ ꪬꪺ ꪶꪎꪙ: muỗm già thành sơ |
| #13381 | ꪬꪺ ꪵꪯꪭꪀ | hùa ehẹk | phì cườitrẻ | Chưa xác định | — |
| #13382 | ꪬꪺ ꪵꪮꪀ | hùa ék | — | Chưa xác định | — |
| #13392 | ꪬꪺ ꪵꪣꪉ ꪉꪺꪙ | hùa mẽng nguỗn | đầu ruồi | Chưa xác định | ꪑꪲꪉ ꪕ꪿ꪮꪥ ꪬꪺ ꪵꪣꪉ ꪉꪺꪙ: ngắm theo đầu ruồi |
| #13393 | ꪬꪺ ꪵꪣꪉ ꪉꪺꪙ | hùa mẽng nguỗn | khuyếthình đầu ruồi | Chưa xác định | — |
| #13402 | ꪬꪺ ꪵꪔꪀ | hùa ték | cứng đầu, cứng cổ | Chưa xác định | ꪬꪺ ꪵꪔꪀ ꪚꪮꪀ ꪥꪱꪀ: cứng đầu khó bảo |
| #13396 | ꪬꪺ ꪵꪐ | hùa nhè | đầu tóc lưa thưatrẻ | Chưa xác định | ꪚ꫁ꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪬꪺ ꪵꪐ: thằng bé đầu tóc lưa thưa |
| #13384 | ꪬꪺ ꪭ꪿ꪱꪉ | hùa hang | đầu không, chỉ cái đầu | Chưa xác định | ꪏꪳ꫁ ꪬꪺ ꪭ꪿ꪱꪉ ꪁꪫꪱꪥ: chỉ mua cái đầu không của con trâu |