Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 261
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#13373ꪬꪺ ꪻꪊhùa chàưtính tìnhChưa xác định
ꪬꪺ ꪻꪊ ꪨꪱꪀ ꪀꪽ: tính tình khác nhau
#13374ꪬꪺ ꪻꪊhùa chàưtâm trí, tâm nãoChưa xác định
ꪼꪫ꫁ ꪬꪺ ꪻꪊ ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ: để tâm trí làm việc
#13375ꪬꪺ ꪻꪊhùa chàưđầu ócChưa xác định
ꪬꪺ ꪻꪊ ꪝꪷ꪿ ꪼꪭ꪿ ꪵꪣ꪿ ꪙꪱ: đầu óc nông dân
#13376ꪬꪺ ꪻꪊhùa chàưtinh thầnChưa xác định
ꪬꪺ ꪻꪊ ꪬꪱꪙ ꪀ꫁ꪱ: tinh thần dũng cảm
#13377ꪬꪺ ꪻꪊhùa chàưtư tưởngChưa xác định
ꪬꪺ ꪻꪊ ꪀ꪿ꪱꪙ ꪶꪚ꫁: tư tưởng cán bộ
#13378ꪬꪺ ꪻꪊhùa chàư—Chưa xác định
* ꪬꪺ ꪻꪊ ꪢꪱ: chó đểu
#13383ꪬꪺ ꪹꪯꪸꪭꪀhùa êhệkphì cườiChưa xác định
ꪹꪬꪸꪙ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ ꪬꪺ ꪹꪯꪸꪭꪀ: thấy thế phì cười
#13390ꪬꪺ ꪹꪭꪙhùa hưỡnhộ, hộ gia đìnhChưa xác định
ꪜꪽ ꪕ꪿ꪮꪥ ꪬꪺ ꪹꪭꪙ: phân theo hộ; chia theo hộ gia đình
#13391ꪬꪺ ꪹꪭꪙhùa hưỡncửa nhàChưa xác định
* ꪬꪺ ꪹꪭꪙ ꪹꪠꪙ ꪹꪄꪱ꫁: cửa nhà gia thất
#13389ꪬꪺ ꪹꪭhùa hữamũi thuyềnChưa xác định
ꪬꪺ ꪹꪭ ꪝꪴ꪿ꪉ ꪼꪜ: mũi thuyền lao đi
#13394ꪬꪺ ꪹꪘꪱ꪿hùa náubụng dướiChưa xác định
ꪹꪊꪸꪚ ꪚ꪿ꪮꪙ ꪹꪘꪱ꪿: đau ở bụng dưới
#13403ꪬꪺ ꪹꪖꪷꪨꪒhùa thlớtcười pháChưa xác định
ꪬꪺ ꪹꪖꪷꪨꪒ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪵꪜꪀ ꪹꪜꪸꪙ ꪚ꫁ꪱ: cười phá lên như điên
#13408ꪬꪺ ꪶꪎꪙhùa sồnđầu thành xơquảChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪣ꪿ꪺꪉ ꪵꪀ꪿ ꪬꪺ ꪶꪎꪙ: muỗm già thành sơ
#13381ꪬꪺ ꪵꪯꪭꪀhùa ehẹkphì cườitrẻChưa xác định—
#13382ꪬꪺ ꪵꪮꪀhùa ék—Chưa xác định—
#13392ꪬꪺ ꪵꪣꪉ ꪉꪺꪙhùa mẽng nguỗnđầu ruồiChưa xác định
ꪑꪲꪉ ꪕ꪿ꪮꪥ ꪬꪺ ꪵꪣꪉ ꪉꪺꪙ: ngắm theo đầu ruồi
#13393ꪬꪺ ꪵꪣꪉ ꪉꪺꪙhùa mẽng nguỗnkhuyếthình đầu ruồiChưa xác định—
#13402ꪬꪺ ꪵꪔꪀhùa tékcứng đầu, cứng cổChưa xác định
ꪬꪺ ꪵꪔꪀ ꪚꪮꪀ ꪥꪱꪀ: cứng đầu khó bảo
#13396ꪬꪺ ꪵꪐhùa nhèđầu tóc lưa thưatrẻChưa xác định
ꪚ꫁ꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪬꪺ ꪵꪐ: thằng bé đầu tóc lưa thưa
#13384ꪬꪺ ꪭ꪿ꪱꪉhùa hangđầu không, chỉ cái đầuChưa xác định
ꪏꪳ꫁ ꪬꪺ ꪭ꪿ꪱꪉ ꪁꪫꪱꪥ: chỉ mua cái đầu không của con trâu