Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #11410 | ꪩꪱ | lã | oải | Chưa xác định | ꪹꪚꪸꪒ ꪩꪱ: lưỡi câu oải |
| #10005 | ꪡꪴꪙ | fũn | oán hờnvh | Chưa xác định | ꪙ꫁ꪮꪉ ꪨ꫁ꪱ ꪑꪱ ꪡꪴꪙ: em yêu chớ oán hờn |
| #4431 | ꪶꪊ꪿ꪣ ꪢꪱꪉ | chốm màng | oán hận | Chưa xác định | ꪶꪊ꪿ꪣ ꪢꪱꪉ ꪵꪠꪙ ꪮ꪿ꪱꪀ ꪭ꫁ꪱꪥ: oán hận bọn tàn ác |
| #4426 | ꪶꪊ꪿ꪣ | chốm | oán | Chưa xác định | ꪶꪊ꪿ꪣ ꪻꪬ꫁ ꪹꪎꪱ꪿: oán người ta |
| #531 | ꪹꪛꪸ꫁ꪀ ꪹꪛꪸ꫁ꪀ | bệc bệc | oành oạch | Tính từ | ꪶꪩ꫁ꪣ ꪹꪛꪸ꫁ꪀ ꪹꪛꪸ꫁ꪀ: ngã oành oạch |
| #8253 | ꪘꪮꪙ ꪙꪱꪉ | nòn nãng | ong sữa | Chưa xác định | — |
| #6943 | ꪵꪔꪙ | tèn | ong nghệ | Chưa xác định | — |
| #6524 | ꪔꪱ ꪔꪸ꪿ꪙ | tà tiến | ong mật, ong ruồi | Chưa xác định | — |
| #10549 | ꪣꪲ꫁ꪣ | mịm | ong muỗi | Chưa xác định | — |
| #7126 | ꪔꪷ꪿ ꪄꪴꪣ | tó khùm | ong lỗ | Chưa xác định | — |
| #9953 | ꪹꪠꪷ꫁ꪉ | fởng | ong khoái | Chưa xác định | — |
| #7128 | ꪔꪷ꪿ ꪢ꪿ꪮꪙ | tó món | ong bầu | Chưa xác định | — |
| #7116 | ꪔꪷ꪿ | tó | ong bò vẽ, ong vẽ | Chưa xác định | — |
| #9048 | ꪹꪝꪩꪱ ꪹꪝꪩꪱ | plãu plãu | om sòm | Chưa xác định | ꪁ꫁ꪱꪥ ꪀꪽ ꪙꪽ ꪹꪝꪩꪱ ꪹꪝꪩꪱ: cãi nhau om sòm |
| #8077 | ꪙꪽ ꪹꪙꪉ | nẵn nưỡng | om sòm | Chưa xác định | ꪁ꫁ꪱꪥ ꪀꪽ ꪙꪽ ꪹꪙꪉ: cãi nhau om sòm |
| #7990 | ꪹꪘꪱ꪿ | náu | om | Chưa xác định | ꪫꪸꪀ ꪹꪘꪱ꪿ ꪤꪴ꪿ ꪹꪭꪙ ꪀꪫꪱꪙ: việc om ở nhà quan |
| #271 | ꪼꪮ꫁ ꪙꪾ꫁ | ảy nặm | oi nước | Động từ | ꪙꪱ ꪼꪮ꫁ ꪙꪾ꫁ : ruộng oi nước |
| #267 | ꪹꪮ꫁ꪱ ꪮꪳꪒ | ảu ứt | oi bức, bức bối | Tính từ | ꪡ꫁ꪱ ꪹꪮ꫁ꪱ ꪮꪳꪒ: trời oi bức |
| #6260 | ꪮꪴ꫁ꪥ | ủi | oi bức | Chưa xác định | — |
| #12447 | ꪵꪫꪫ ꪵꪫꪫ | vẽo vẽo | oe oe | Chưa xác định | ꪼꪬ꫁ ꪵꪫꪫ ꪵꪫꪫ ꪹꪕꪸꪉ ꪣꪳ꫁: khóc oe oe suốt ngày |