Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 260
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12856ꪬꪽ ꪁꪩꪲ꪿ꪫ ꪁꪩꪲ꪿ꪫhằn kliu kliuquay tít thò lòvật nhỏChưa xác định
ꪎ꪿ꪱꪉ ꪬꪽ ꪁꪩꪲ꪿ꪫ ꪁꪩꪲ꪿ꪫ: con quay quay tít thò lò
#12843ꪬꪽhằnquayChưa xác định
ꪘ꪿ꪺꪥ ꪎ꪿ꪱꪉ ꪒꪱꪉ ꪬꪽ: quả quay đang quay
#12844ꪬꪽhằnsănChưa xác định
ꪠ꫁ꪽ ꪼꪢ ꪻꪬ꫁ ꪣꪽ ꪬꪽ: se chỉ cho săn
#12845ꪬꪽhằnquắnChưa xác định
ꪹꪊꪸꪚ ꪬꪽ: đau quắn
#12846ꪬꪽhằnchắcChưa xác định
ꪶꪔ ꪬꪽ: chắc thịt
#13464ꪬꪺꪥ ꪕꪾꪚhuồi tặpvơ sạchChưa xác định
ꪹꪏ ꪕꪷ꪿ ꪻꪒ ꪬꪺꪥ ꪕꪾꪚ: thừa bao nhiêu vơ sạch
#13462ꪬꪺꪥhuồivó, khoắngChưa xác định
ꪬꪺꪥ ꪹꪮꪱ ꪹꪋ꪿ꪉ: vơ của; khoắng của
#13463ꪬꪺꪥhuồichuồi, khuiChưa xác định
ꪬꪺꪥ ꪹꪉꪷꪙ ꪮꪮꪀ: chuồi tiền ra; khui tiền ra
#13491ꪬꪺꪚhuốphót, hốt, vơdùng tayChưa xác định
ꪬꪺꪚ ꪐꪲ꪿ꪉ ꪹꪐ꫁: hót rác
#13492ꪬꪺꪚhuốpchuốcChưa xác định
ꪬꪺꪚ ꪹꪮꪱ ꪫꪸꪀ ꪭ꫁ꪱꪥ: chuốc lấy cái xấu
#13497ꪬꪺꪒ ꪬꪺꪒhuốt huốtthon thótChưa xác định
ꪶꪔ꪿ꪀ ꪻꪊ ꪬꪺꪒ ꪬꪺꪒ: giật mình thon thót
#13496ꪬꪺꪒ ꪒꪰ꪿ꪉhuốt đắnglọc lấy nước troChưa xác định—
#13494ꪬꪺꪒhuốtrổ, ráChưa xác định
ꪹꪮꪱ ꪠꪰꪀ ꪻꪎ꪿ ꪄꪰ꫁ꪉ ꪬꪺꪒ ꪼꪫ꫁: để rau vào cái rổ
#13495ꪬꪺꪒhuốtvogạo đã ngâmChưa xác định
ꪬꪺꪒ ꪹꪄꪱ꫁: vo gạo
#13482ꪬꪺꪉhuồnggiữChưa xác định
ꪹꪩꪷ꫁ꪙ ꪥꪳ ꪁ꪿ꪮꪙ:
#13404ꪬꪺ ꪼꪪhùa vàylả lướtChưa xác định
ꪑ꪿ꪱꪉ ꪬꪺ ꪼꪪ ꪼꪜ: bước đi lả lướt
#13407ꪬꪺ ꪼꪎ꫁ ꪠ꫁ꪽhùa sảy fẳncười đứt ruộtChưa xác định
ꪶꪕ ꪮ꪿ꪺꪥ ꪬꪺ ꪼꪎ꫁ ꪠ꫁ꪽ: chuyện tục cười đứt ruột
#13379ꪬꪺ ꪻꪊ ꪔꪱꪥhùa chàư tàimất hồnChưa xác định
ꪤ꫁ꪱꪙ ꪨꪱꪥ ꪬꪺ ꪻꪊ ꪔꪱꪥ: sợ quá mất hồn
#13371ꪬꪺ ꪻꪊhùa chàưtim, trái timChưa xác định
ꪬꪺ ꪻꪊ ꪔꪾ ꪹꪄꪱ꫁: tim đập
#13372ꪬꪺ ꪻꪊhùa chàưtấm lòngChưa xác định
ꪬꪺ ꪻꪊ ꪝꪷ꪿ ꪵꪣ꪿: tấm lòng cha mẹ