Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 260
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#7882ꪘ꫁ꪱ ꪵꪒ꪿ꪙ ꪹꪄꪸꪒnả đén khếtrợn, rợn ngườiChưa xác định
ꪹꪬꪸꪙ ꪵꪎ ꪔꪾ ꪀꪽ ꪀ꫁ꪽ ꪘ꫁ꪱ ꪹꪒꪸ꪿ꪙ ꪹꪄꪸꪒ: thấy xe đâm nhau mà rợn người
#7881ꪘ꫁ꪱ ꪵꪒ꪿ꪙnả đéntránChưa xác định
ꪝꪱꪒ ꪵꪄꪙ ꪻꪎ꪿ ꪘ꫁ꪱ ꪵꪒ꪿ꪙ: gác tay lên trán
#7869ꪘ꫁ꪱ ꪮꪱꪥnả àingượng, thẹnChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪮꪱꪥ ꪶꪎꪚ: ngượng mồm
#7917ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀnả việkcông việcChưa xác định
ꪶꪣ꫁ꪣ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ: hoàn thành công việc
#7918ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀnả việksự việcChưa xác định
ꪭꪴ꫁ ꪵꪊ꫁ꪉ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ: biết rõ sự việc
#7915ꪘ꫁ꪱ ꪵꪫ꪿ꪙnả venmặt kính, mặt gươngChưa xác định—
#7916ꪘ꫁ꪱ ꪵꪫ꪿ꪙnả ventấm gươngChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪵꪫ꪿ꪙ ꪒꪲ ꪻꪬ꫁ ꪋꪴ꪿ ꪶꪁꪙ: tấm gương tốt cho mọi người
#7913ꪘ꫁ꪱ ꪕꪰ꪿ꪉnả tăngđeChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪕꪰ꪿ꪉ ꪀꪾꪚ ꪁ꫁ꪮꪙ ꪔꪲ: đe với búa
#7932ꪘ꫁ꪱ ꪶꪕ꪿ꪉnả tôngruộng bằng phẳngChưa xác định—
#7933ꪘ꫁ꪱ ꪶꪕ꪿ꪉnả tôngruộng đồngChưa xác định—
#7911ꪘ꫁ꪱ ꪔꪱꪥnả tàichết tiệtChưa xác định
ꪚ꫁ꪱ ꪘ꫁ꪱ ꪔꪱꪥ ꪯꪲ꫁!: thằng chết tiệt này!
#7912ꪘ꫁ꪱ ꪔꪱꪥnả tàihết hơiChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪡ꪿ꪮꪉ ꪘ꫁ꪱ ꪔꪱꪥ ꪫꪸꪀ ꪁꪷ꫁ ꪹꪭꪸ ꪵꪩ꫁ꪫ: làm hết hơi mà việc vẫn chưa xong
#7908ꪘ꫁ꪱ ꪔꪱnả tàmặt mũi, mặt màyChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪔꪱ ꪵꪝꪀ ꪻꪎ: mặt mũi sạch sẽ
#7909ꪘ꫁ꪱ ꪔꪱnả tàbộ mặtChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪔꪱ ꪎ꪿ꪱ ꪶꪭ꫁ꪥ: bộ mặt xã hội
#7910ꪘ꫁ꪱ ꪔꪱnả tàdanh dự, phẩm giáChưa xác định
ꪼꪜ꫁ ꪵꪋ꪿ ꪘ꫁ꪱ ꪔꪱ: bảo vệ danh dự
#7914ꪘ꫁ꪱ ꪖꪰ꪿ꪉnả thắngthừ mặtChưa xác định
ꪹꪘ꪿ꪥ ꪨꪱꪥ ꪙꪰ꪿ꪉ ꪘ꫁ꪱ ꪖꪰ꪿ꪉ ꪤꪴ꪿: mệt quá ngồi thừ mặt ra
#7919ꪘ꫁ꪱ ꪹꪎꪷ꪿ꪀnả sớctrận mạcChưa xác định
ꪬꪱꪙ ꪀ꫁ꪱ ꪀꪺꪉ ꪘ꫁ꪱ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: anh dũng trong trận mạc
#7920ꪘ꫁ꪱ ꪹꪎꪷ꪿ꪀnả sớctrân địa, chiến sựChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪵꪒꪙ ꪒꪲꪙ: trận địa biên giới; chiến sự biên giới
#7921ꪘ꫁ꪱ ꪏꪳ꪿nả sư—Chưa xác định—
#7904ꪘ꫁ꪱ ꪝ꫁ꪱꪫ ꪼꪖnả pạo thàymặt lưỡi càyChưa xác định—