Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 26
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#9262ꪹꪝꪷꪉ ꪻꪊpỡng chàưđắc ýChưa xác định
ꪹꪝꪷꪉ ꪻꪊ ꪋꪴ꪿ ꪶꪁꪙ: đắc ý mọi người
#9187ꪶꪜ꪿ꪀ ꪉꪺꪣpốc nguỗmđậy điệmChưa xác định
ꪶꪜ꪿ꪀ ꪉꪺꪣ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪀꪲꪙ: đậy điệm thức ăn
#13268ꪶꪬ꫁ꪣ ꪬꪲ꪿hổm híđậy điệmChưa xác định
ꪶꪬ꫁ꪣ ꪬꪲ꪿ ꪼꪬ ꪹꪨꪱ꫁: đậy điệm chum rượu
#13264ꪶꪬ꫁ꪣhổmđậyChưa xác định
ꪹꪮꪱ ꪠꪱ ꪶꪬ꫁ꪣ ꪢꪷ꫁: lấy vung về đậy nồi
#9184ꪶꪜ꪿ꪀpốcđậyChưa xác định
ꪶꪜ꪿ꪀ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪀꪲꪙ: đậy thức ăn
#6650ꪔꪱꪉtàngđậyChưa xác định
ꪜꪰꪉ ꪹꪙꪷ꫁ ꪔꪱꪉ: trả nợ đậy
#3845ꪉꪺꪣnguỗmđậyChưa xác định
ꪉꪺꪣ ꪢꪷ꫁ ꪹꪄꪱ꫁: đậy nồi cơm
#7796ꪖ꪿ꪺthúađậu, đỗcâyChưa xác định—
#10207ꪢꪱꪀ ꪖ꪿ꪺmák thúađậu, đỗChưa xác định
ꪵꪀ꪿ꪙ ꪢꪱꪀ ꪖ꪿ꪺ: hạt đậu; hạt đỗ
#4114ꪊꪾꪚchắpđậu, bậuChưa xác định
ꪶꪙ꫁ꪀ ꪊꪾꪚ: chim đậu@nga khàm chắp lài khẳng: cành me đậu nhiều quả
#7802ꪖ꪿ꪺ ꪎꪱꪥ ꪹꪎ꫁thúa sài sửađậu đũaChưa xác định—
#7801ꪖ꪿ꪺ ꪵꪜꪚthúa pépđậu vánChưa xác định—
#7800ꪖ꪿ꪺ ꪐꪴ꪿ꪀthúa nhúcđậu tương, đậu nànhChưa xác định—
#7797ꪗꪺ ꪵꪭthũa hẽđậu thiềuChưa xác định—
#7798ꪖ꪿ꪺ ꪢꪱ ꪈꪷthúa mà ngòđậu ngựChưa xác định—
#10169ꪢꪱꪀ ꪨꪺꪉmák luồngđậu mùaChưa xác định—
#3755ꪉꪮꪥ ꪉ꫁ꪮꪀngõi ngọcđậu (h. để, ngồi...) tranh vanhChưa xác định
ꪶꪙ꫁ꪀ ꪉꪮꪥ ꪤꪴ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪜꪱꪥ ꪼꪣ꫁: chim đậu tranh vanh trên ngọn cây
#3752ꪉꪮꪥngõiđậu (h. để, ngồi...) chênh vênhChưa xác định
ꪶꪙ꫁ꪀ ꪉꪮꪥ ꪭ꫁ꪺ: chim đậu chênh vênh bờ rào
#7518ꪕꪳtữđậuvhChưa xác định
* ꪹꪄꪱ꫁ ꪣꪱꪀ ꪢꪱꪀ ꪕꪳ: thóc chắc (hạt) quả đậu
#11429ꪨ꪿ꪱꪥláiđập nướcnhỏChưa xác định—