Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 259
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8445ꪜ꪿ꪱ ꪹꪄꪱ꫁pá khảuđồng lúaChưa xác định—
#8444ꪜ꪿ꪱ ꪵꪭ꪿ꪫpá heobãi tha ma, nghĩa trang, nghĩa địaChưa xác định—
#8443ꪜ꪿ꪱpábãi Chưa xác định
ꪜ꪿ꪱ ꪐ꫁ꪱ: bãi cỏ
#8442ꪜ꪿ꪱpárừng, rú, ngànChưa xác định
* ꪜ꪿ꪱ ꪵꪒ꫁ ꪶꪒꪉ ꪹꪩꪷ꫁ꪀ: rừng sâu núi thẳm
#8441ꪜꪱ ꪶꪎ꫁ꪣpà sổmcá chuaChưa xác định—
#8440ꪜꪱ ꪏꪲꪫpà sĩucá đaoChưa xác định—
#8439ꪜꪱ ꪎ꫁ꪱꪣ ꪭ꪿ꪱꪫpà sảm haocá ngãoChưa xác định—
#8438ꪜꪱ ꪎ꫁ꪱꪣpà sảmcá mươngChưa xác định—
#8437ꪜꪱ ꪹꪔꪸꪒpà tếtcá chàyChưa xác định—
#8436ꪜꪱ ꪶꪝ꫁ꪀpà pộccá bộpChưa xác định—
#8435ꪜꪱ ꪵꪠꪀpà fékcá giếcChưa xác định—
#8434ꪜꪱ ꪝ꪿ꪽpà păncá bớpChưa xác định—
#8433ꪜꪱ ꪹꪝꪱ꫁pà pạucá vũChưa xác định—
#8432ꪜꪱ ꪼꪙpà nãycá chépChưa xác định—
#8431ꪜꪱ ꪢꪾ꫁pà mẳmcá mắmTháiChưa xác định—
#8430ꪜꪱ ꪩ꫁ꪺpà lụacá soạtChưa xác định—
#8429ꪜꪱ ꪶꪨꪒpà lốtcá chạchChưa xác định—
#8428ꪜꪱ ꪨꪲ꪿ ꪬꪱꪉ ꪏꪱꪥpà lí hàng sãisăn sắtChưa xác định—
#8427ꪜꪱ ꪨꪲ꪿pà lícá rôChưa xác định—
#8426ꪜꪱ ꪨꪱꪒpà látcá trấuChưa xác định—