Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 259
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12875ꪬꪾꪚ ꪬꪷ꪿hắp hóquà cápdân dãChưa xác định
ꪬꪾꪚ ꪬꪷ꪿ ꪹꪣ ꪔ꫁ꪮꪙ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: quà cáp đi đón anh em
#12876ꪬꪾꪚ ꪬꪷ꪿hắp hógói ghémthức ănChưa xác định
ꪬꪱꪚ ꪬꪷ꪿ ꪹꪮꪱ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪀꪲꪙ: gói ghém lấy thức ăn
#12877ꪬꪾꪚ ꪙꪾ꫁hắp nặmngăn suốiChưa xác định—
#12871ꪬꪾꪚhắprọChưa xác định
ꪎꪱꪙ ꪬꪾꪚ: đan rọ
#12872ꪬꪾꪚhắpđóng, đậyChưa xác định
ꪬꪾꪚ ꪔꪴ: đóng cửa
#12873ꪬꪾꪚhắpngăn, chặnChưa xác định
ꪬꪾꪚ ꪙꪾ꫁ ꪹꪄꪱ꫁ ꪙꪱ: ngăn nước vào ruộng
#12833ꪬꪾ ꪶꪮ꫁ꪉhằm ổngsa đìChưa xác định—
#12831ꪬꪾ ꪒ꪿ꪱꪉhằm đáng—Chưa xác định—
#12832ꪬꪾ ꪒꪸ꪿ꪉhằm điếngquả cân, trái cânChưa xác định—
#12830ꪬꪾhằmdáiChưa xác định
ꪔꪮꪙ ꪬꪾ: thiến dái
#12848ꪬꪽ ꪵꪭꪉhằn hẽnghăng máuChưa xác định
ꪬꪽ ꪵꪭꪉ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪤ꫁ꪱꪙ ꪎꪰꪉ: hăng máu lên không sợ gì
#12849ꪬꪽ ꪵꪭꪉhằn hẽngtráng kiệnChưa xác định
ꪶꪔ ꪁꪲꪉ ꪬꪽ ꪵꪭꪉ: thân thể tráng kiện
#12855ꪬꪽ ꪵꪀ꪿ꪫhằn kéochuột rút, co gân, bạiChưa xác định
ꪔꪲꪙ ꪬꪽ ꪵꪀ꪿ꪫ: chân bị chuột rút
#12854ꪬꪽ ꪮꪲ꫁ꪉ ꪮꪲ꫁ꪉhằn ỉng ỉngquay títChưa xác định
ꪋꪺꪉ ꪼꪙ ꪬꪽ ꪮꪲ꫁ꪉ ꪮꪲ꫁ꪉ: cái xa quay tít
#12853ꪬꪽ ꪭꪳhằn hữhăng hái, hẵm hởChưa xác định
ꪔ꫁ꪺꪥ ꪬ꪿ꪮꪣ ꪬꪽ ꪭꪳ: tuổi trẻ hăng hái
#12850ꪬꪽ ꪬꪮꪥhằn hòixoắn títChưa xác định
ꪠ꫁ꪽ ꪹꪋꪀ ꪬꪽ ꪬꪮꪥ ꪻꪄ꫁: bện dây xoắn tít
#12851ꪬꪽ ꪬꪮꪥhằn hòingấttrẻ khócChưa xác định
ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪼꪬ꫁ ꪬꪽ ꪬꪮꪥ ꪼꪜ: trẻ con khóc ngất đi
#12852ꪬꪽ ꪬꪮꪥhằn hòitê bạiChưa xác định
ꪔꪲꪙ ꪣꪳ ꪬꪽ ꪬꪮꪥ: tê bại chân tay
#12857ꪬꪽ ꪩꪉꪴ꪿ꪉhằn lngungchắc nịchChưa xác định
ꪣꪱꪉ ꪹꪐ꪿ ꪬꪽ ꪩꪉꪴ꪿ꪉ: bắp thịt chắc nịch
#12847ꪬꪽ ꪚꪬꪷhằn bhòrắn rỏi, cứng cápcơ thểChưa xác định
ꪶꪔ ꪁꪲꪉ ꪬꪽ ꪚꪬꪷ: thân thể rắn rỏi