Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 259
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8085ꪘꪰꪉnằngvỏcâyChưa xác định
ꪘꪰꪉ ꪀꪷ ꪵꪁ꪿: vỏ cây quế
#8110ꪘꪰꪒnắtham, ham thích, ham muốn Chưa xác định
ꪘꪰꪒ ꪔꪴ꪿ꪀ ꪹꪚꪸꪒ: ham câu cá
#8018ꪘꪾ꪿ ꪘꪺnắm nùanáo nứcvhChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪀꪺꪙ ꪹꪭꪙ ꪘꪾ꪿ ꪘꪺ: người trong nhà náo nức
#8016ꪘꪾ꪿ ꪘꪸnắm nìanồng nànvhChưa xác định—
#8017ꪘꪾ꪿ ꪘꪸnắm nìađầm ấmvhChưa xác định—
#8012ꪘꪰꪀ ꪮ꫁ꪮꪙ ꪐ꫁ꪮꪙnắc ỏn nhỏnnằng nặngChưa xác định
ꪬꪱꪚ ꪹꪄꪱ꫁ ꪘꪰꪀ ꪮ꫁ꪮꪙ ꪐ꫁ꪮꪙ: gánh thóng nằng nặng
#8013ꪘꪰꪀ ꪶꪎꪚnắc sốpít nóiChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪘꪰꪀ ꪶꪎꪚ: người ít nói
#8011ꪘꪰꪀ ꪹꪘ꪿ꪉnắc nướngxoáyvhChưa xác định
ꪶꪩꪣ ꪝꪰꪒ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪬꪺ ꪝꪴ ꪘꪰꪀ ꪹꪘ꪿ꪉ: gió thổi xoáy đầu núi
#8010ꪘꪰꪀ ꪹꪘ꪿ꪥnắc nướimỏi mệt, uể oảiChưa xác định
ꪘꪰꪀ ꪹꪘ꪿ꪥ ꪔꪲꪙ ꪣꪳ: mỏi mệt chân tay; chân tay uể oải
#8009ꪘꪰꪀ ꪘ꪿ꪮꪉnắc nóngphiền hàChưa xác định
ꪘꪰꪀ ꪘ꪿ꪮꪉ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: phiền hà anh em
#8007ꪘꪰꪀ ꪘꪱnắc nànặng nhọc, khó nhọcChưa xác định
ꪄꪴꪒ ꪒꪲꪙ ꪜꪾ꫁ ꪼꪣ꫁ ꪘꪰꪀ ꪘꪱ: nghề thổ mốc nặng nhọc
#8008ꪘꪰꪀ ꪘꪱnắc nànặng nềChưa xác định
ꪁꪾ꫁ ꪝꪱ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪘꪰꪀ ꪘꪱ: đảm nhiệm công việc nặng nề
#8004ꪘꪰꪀnắcnặngChưa xác định
ꪬꪱꪚ ꪘꪰꪀ: gánh nặng
#8005ꪘꪰꪀnắcđậmChưa xác định
ꪶꪨꪣ ꪘꪰꪀ: thua đậm
#8006ꪘꪰꪀnắcngâm xâm xấp nướcngũ cốcChưa xác định—
#11075ꪘꪰꪀnắc—Chưa xác định—
#7992ꪹꪘꪱ꫁nảuvợ, phu nhânvhChưa xác định—
#7903ꪘ꫁ꪱ ꪹꪮꪷ꪿ꪀnả ớcứcChưa xác định
ꪒꪴꪀ ꪘ꫁ꪱ ꪹꪮꪷ꪿ꪀ: xương ức
#7879ꪘ꫁ꪱ ꪵꪓꪉnả đẽngđã đànhChưa xác định
ꪫꪸꪀ ꪙ꫁ꪽ ꪘ꫁ꪱ ꪵꪓꪉ: việc đó đã đành
#7880ꪘ꫁ꪱ ꪵꪒ꫁nả đẻxám mặtChưa xác định
ꪤ꫁ꪱꪙ ꪨꪱꪥ ꪘ꫁ꪱ ꪵꪒ꫁ ꪹꪄꪱ꫁: sợ quá xám mặt lại