Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #9959 | ꪠꪴ꪿ | fú | phun | Chưa xác định | ꪠꪴ꪿ ꪙꪾ꫁ ꪻꪎ꪿ ꪼꪡ: phun nước vào lửa |
| #9955 | ꪠꪴ | fù | phu | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪠꪴ ꪹꪥꪸꪒ ꪕꪱꪉ: đi phu làm đường |
| #2596 | ꪅꪮꪉ | khõng | phong tục, tục lệ | Danh từ | ꪭꪲꪒ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪅꪮꪉ ꪹꪣꪉ: lệ bản tục mường |
| #13049 | ꪭꪲꪒ ꪅꪮꪉ | hịt khõng | phong tục | Chưa xác định | * ꪭꪲꪒ ꪅꪮꪉ ꪔꪮꪉ ꪋ꫁ꪽ: phong tục tập quán |
| #12575 | ꪬ꪿ꪱ ꪡꪮꪉ | há fõng | phong trào | Chưa xác định | ꪬ꪿ꪱ ꪡꪮꪉ ꪵꪝꪀ ꪻꪎ: phong trào vệ sinh |
| #10699 | ꪢ꪿ꪮꪉ ꪢꪸ꪿ꪫ | móng miếu | phong thanh | Chưa xác định | ꪉꪲꪙ ꪢ꪿ꪮꪉ ꪢꪸ꪿ꪫ: nghe phong thanh |
| #10016 | ꪠꪴꪉ ꪎꪳ | fùng sừ | phong bì, phong thư | Chưa xác định | — |
| #10010 | ꪠꪴꪉ | fùng | phong | Chưa xác định | ꪠꪴꪉ ꪵꪚ꪿ꪉ: phong bánh |
| #9319 | ꪜꪴꪀ | púk | phong | Chưa xác định | ꪜꪴꪀ ꪻꪬ꫁ ꪹꪀꪷꪚ ꪹꪔ꪿ꪉ: phong cho cấp tướng |
| #1122 | ꪹꪁ꫁ꪱ | kạu | phong | Danh từ | ꪹꪁ꫁ꪱ ꪬ꫁ꪮꪣ ꪼꪡ: phong bao diêm; phong diêm |
| #13595 | ꪬꪴ꪿ꪥ | húi | phongbệnh | Chưa xác định | ꪹꪜꪸꪙ ꪬꪴ꪿ꪥ: bị bệnh phong |
| #7334 | ꪶꪕ꫁ꪀ ꪥꪱꪀ | tộc dạk | phiền phức | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪶꪕ꫁ꪀ ꪥꪱꪀ ꪻꪬ꫁ ꪹꪤꪷꪙ ꪹꪣꪉ: gây phiền phức cho nhân dân |
| #7330 | ꪶꪕ꫁ꪀ ꪻꪊ | tộc chàư | phiền não, sầu não | Chưa xác định | ꪶꪕ꫁ꪀ ꪻꪊ ꪶꪝ꫁ ꪫꪸꪀ ꪤꪸꪉ: phiền não bởi chuyện riêng |
| #9796 | ꪡꪸꪙ ꪹꪈꪱ | fiễn ngàu | phiền muộnvh | Chưa xác định | — |
| #9795 | ꪡꪸꪙ ꪻꪊ | fiễn chàư | phiền lòng | Chưa xác định | — |
| #8009 | ꪘꪰꪀ ꪘ꪿ꪮꪉ | nắc nóng | phiền hà | Chưa xác định | ꪘꪰꪀ ꪘ꪿ꪮꪉ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: phiền hà anh em |
| #9794 | ꪡꪸꪙ | fiễn | phiền | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪡꪸꪙ ꪹꪎꪱ꪿: làm phiền người ta |
| #12152 | ꪩꪺꪉ ꪒꪸꪫ | luỗng điều | phiến diện | Chưa xác định | ꪵꪩ ꪩꪺꪉ ꪒꪸꪫ: nhìn phiến diện |
| #1945 | ꪵꪀ꫁ ꪁꪫꪱꪣ | kẻ koãm | phiên dịch | Động từ | ꪵꪀ꫁ ꪁꪫꪱꪣ ꪻꪬ꫁ ꪶꪁꪙ ꪉ꪿ꪱ: phiên dịch cho người Nga |
| #9793 | ꪠꪸꪙ | fiền | phiên | Chưa xác định | ꪠꪸꪙ ꪩꪱꪒ: phiên chợ |