Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 258
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8465ꪜꪱꪥpàilinh, lẻ Chưa xác định
ꪭ꫁ꪮꪥ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪜꪱꪥ ꪬ꫁ꪱ ꪢꪽ: một trăm linh năm
#8464ꪜꪱꪥpàimũi Chưa xác định
ꪜꪱꪥ ꪣꪲꪒ: mũi dao
#8463ꪜꪱꪥpàiđầuChưa xác định
ꪜꪱꪥ ꪣꪳ: đầu ngón tay
#8462ꪜꪱꪥpàingọn Chưa xác định
* ꪶꪀ꪿ꪀ ꪘꪳꪉ ꪜꪱꪥ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪹꪡꪙ: gốc động ngọn mới rung
#8461ꪝ꫁ꪱ ꪉꪮꪣ ꪶꪀꪀpạ ngõm kốkdao bảy, phạngChưa xác định—
#8460ꪝ꫁ꪱ ꪉꪮꪣpạ ngõmdao rựaChưa xác định—
#8459ꪝ꫁ꪱ ꪄꪷpạ khòdao quắmChưa xác định—
#8458ꪝ꫁ꪱpạdaoloại toChưa xác định—
#8457ꪝꪱ ꪶꪏ꫁ꪥpã sộimang tội Chưa xác định
ꪝꪱ ꪶꪏ꫁ꪥ ꪻꪎ꪿ ꪣꪷ꪿: mang tội vào thân
#8456ꪝꪱ ꪡꪴ꫁pã fụkhăn gói Chưa xác định
ꪅ꫁ꪽ ꪝꪱ ꪡꪴ꫁ ꪮꪮꪀ ꪕꪱꪉ: chuẩn bị khăn gói ra đường
#8455ꪝꪱ ꪹꪉꪷꪙpã ngỡnmang ơnChưa xác định
ꪝꪱ ꪹꪮꪷꪙ ꪜꪰꪉ ꪹꪮꪷꪙ: mang ơn trả ơn
#8454ꪝꪱ ꪮꪮꪀpã ókra tiềnChưa xác định
ꪵꪔ꫁ꪉ ꪢꪴ ꪝꪱ ꪮꪮꪀ: nuôi lợn ra tiền
#8453ꪝꪱ ꪣꪷ꪿pã mođem thânChưa xác định
ꪝꪱ ꪣꪷ꪿ ꪼꪜ ꪹꪊꪷꪒ ꪹꪣꪉ: đem thân đi cứu nước
#8452ꪝꪱpãmang, chuốc lấyChưa xác định
ꪝꪱ ꪚꪱꪚ ꪻꪎ꪿ ꪣꪷ꪿: mang vạ vào thân
#8451ꪝꪱpãmang, thaChưa xác định
* ꪹꪜꪸ꫁ ꪹꪒꪸꪚ ꪝꪱ ꪶꪖꪉ: đeo ếp mang túi; tay xách nách mang
#8450ꪜ꫁ꪱ ꪹꪜꪷꪚpả pớp—Chưa xác định—
#8449ꪜ꫁ꪱ ꪩꪴꪉpả lũngbác gái bác trai, ông bác bà báChưa xác định—
#8448ꪜ꫁ꪱpả—Chưa xác định—
#8447ꪜ꪿ꪱ ꪝꪴpá pũrừng núi, rừng rúChưa xác định—
#8446ꪜ꪿ꪱ ꪹꪨ꪿ꪱpá láurừng non, rừng chồiChưa xác định—