Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #12670 | ꪬ꪿ꪱꪉ | háng | — | Chưa xác định | — |
| #12671 | ꪬ꪿ꪱꪉ | háng | lang | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪙꪮꪙ ꪬ꪿ꪱꪉ: đi ngủ lang |
| #12575 | ꪬ꪿ꪱ ꪡꪮꪉ | há fõng | phong trào | Chưa xác định | ꪬ꪿ꪱ ꪡꪮꪉ ꪵꪝꪀ ꪻꪎ: phong trào vệ sinh |
| #12574 | ꪬ꪿ꪱ ꪚ꫁ꪱꪙ | há bản | nước phân chuồng | Chưa xác định | — |
| #12571 | ꪬ꪿ꪱ | há | cơn, trận | Chưa xác định | ꪬ꪿ꪱ ꪶꪠꪙ: cơn mưa; trận mưa |
| #12572 | ꪬ꪿ꪱ | há | màu | Chưa xác định | ꪒꪲꪙ ꪹꪢꪸꪒ ꪬ꪿ꪱ: đất bạc màu |
| #12573 | ꪬ꪿ꪱ | há | ơi | Chưa xác định | ꪬ꪿ꪱ! ꪵꪄꪀ ꪎꪰꪉ ꪹꪩꪸ!: ơi! gọi gì đấy! |
| #13091 | ꪬ꪿ꪮꪥ | hói | lặc lè, mướp mán | Chưa xác định | — |
| #13149 | ꪬ꪿ꪮꪣ ꪼꪎ꫁ | hóm sảy | cất cơn sốt | Chưa xác định | — |
| #13148 | ꪬ꪿ꪮꪣ ꪒꪲ | hóm đì | khỏebệnh | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪤꪱ ꪻꪬ꫁ ꪬ꪿ꪮꪣ ꪒꪲ ꪫꪽ: uống thuốc cho chóng khỏe |
| #13132 | ꪬ꪿ꪮꪣ | hóm | — | Chưa xác định | — |
| #13147 | ꪬ꪿ꪮꪣ | hóm | — | Chưa xác định | — |
| #13163 | ꪬ꪿ꪮꪙ ꪭꪷ꪿ | hón ho | ngáo ộp | Chưa xác định | — |
| #13161 | ꪬ꪿ꪮꪙ | hón | bồ hòncây | Chưa xác định | — |
| #13162 | ꪬ꪿ꪮꪙ | hón | chẳng, không | Chưa xác định | ꪬ꪿ꪮꪙ ꪹꪬꪸꪙ ꪎꪰꪀ ꪹꪕ꪿: chẳng thấy bao gìờ |
| #12836 | ꪬꪾ꫁ ꪹꪭꪀ | hẳm hượk | sặc sỡ, màu sặc sỡ | Chưa xác định | ꪠ꫁ꪱꪥ ꪩꪱꪥ ꪬꪾ꫁ ꪹꪭꪀ!: vải hoa màu sặc sỡ |
| #12837 | ꪬꪾ꫁ ꪹꪭꪀ | hẳm hượk | rộmàu đỏ, vàng | Chưa xác định | ꪢꪱꪀ ꪒꪮꪒ ꪎꪴ꪿ꪀ ꪬꪾ꫁ ꪹꪭꪀ: nhót chín rộ |
| #12835 | ꪬꪾ꫁ | hẳm | chặtcây cối | Chưa xác định | ꪬꪾ꫁ ꪼꪣ꫁: chặt cây |
| #12834 | ꪬꪾ꪿ | hắm | tiết canhgia cầm | Chưa xác định | ꪵꪔ꪿ꪉ ꪬꪾ꪿ ꪼꪀ꪿: đánh tiết canh gà |
| #12874 | ꪬꪾꪚ ꪬꪷ꪿ | hắp hó | nhàu, nhăn nhúm | Chưa xác định | ꪊꪸ꫁ ꪬꪾꪚ ꪬꪷ꪿: giấy nhàu |