Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 258
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8022ꪙꪾ꫁nặmnước Chưa xác định
* ꪙꪾ꫁ ꪀꪾꪚ ꪜꪱ: nước với cá
#8023ꪙꪾ꫁nặmcon nước, dòng nước Chưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪵꪭꪉ: con nước cường
#8014ꪙꪰꪀ ꪙꪰꪀnặc nặcchắc chắnvhChưa xác định
ꪙꪰꪀ ꪙꪰꪀ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪼꪀ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪶꪔ ꪻꪚ꫁ ꪔꪮꪒ ꪜꪸꪙ: chắc chắn như gà con ngoan nhặt tấm
#8015ꪙꪰꪀ ꪙ꪿ꪽnặc nănmột mựcChưa xác định
ꪫ꪿ꪱ ꪙꪰꪀ ꪙ꪿ꪽ ꪁ꪿ꪱ ꪹꪀꪱ꪿: nói một mực giá cũ:
#8078ꪙꪽ ꪮꪮꪀnẵn ókxảy raChưa xác định
ꪼꪢ ꪹꪚꪱ꪿ ꪙꪽ ꪮꪮꪀ ꪫꪸꪀ ꪎꪰꪉ: may không xảy ra việc gì
#8081ꪙꪽ ꪏꪕꪴ꪿nẵn stuvang độngChưa xác định—
#8077ꪙꪽ ꪹꪙꪉnẵn nưỡngom sòmChưa xác định
ꪁ꫁ꪱꪥ ꪀꪽ ꪙꪽ ꪹꪙꪉ: cãi nhau om sòm
#8080ꪙꪽ ꪡꪳ꫁ꪙnẵn fựn—Chưa xác định—
#8079ꪙꪽ ꪶꪡꪒnẵn fột—Chưa xác định—
#8074ꪙꪽnẵnầm, ồnChưa xác định
ꪙꪽ ꪎꪸꪉ ꪶꪮ꪿ꪉ: âm tiếng súng
#8075ꪙꪽnẵnlàm ầm, làm ồnChưa xác định
ꪑꪱ ꪙꪽ ꪨꪱꪥ!: đừng làm ầm lên!; đừng làm ồn!
#8076ꪙꪽnẵnnổ, bùngChưa xác định
ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪹꪎ ꪙꪽ ꪮꪮꪀ: chiến tranh nổ ra
#8020ꪙꪾ ꪕ꪿ꪮꪥnẵm toinoi theoChưa xác định
ꪙꪾ ꪕ꪿ꪮꪥ ꪶꪁꪙ ꪀ꪿ꪱꪀ ꪣ꫁ꪱꪉ: noi theo người cách mạng
#8019ꪙꪾnẵmlần theo, theo, rượtChưa xác định
ꪙꪾ ꪭꪮꪥ ꪹꪎ: lần theo vết hổ
#8088ꪘꪰ꫁ꪉnẳngởChưa xác định
ꪼꪫ꫁ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪹꪕꪸꪉ ꪝꪱꪙ: để ở trên bàn
#8089ꪘꪰ꫁ꪉnẳngngoàiChưa xác định
ꪘꪰ꫁ꪉ ꪶꪠ꪿ ꪶꪁꪙ ꪹꪔꪸꪣ ꪩ꫁ꪱ: ngoài phố nhan nhản người
#8090ꪘꪰ꫁ꪉnẳngvớiChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪤꪴ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪀꪽ: ăn ở với nhau
#8087ꪘꪰꪉ ꪼꪎ꪿ ꪄꪺꪀnằng sáy khuốkda mồigiàChưa xác định—
#8086ꪘꪰꪉ ꪘꪱnằng nàgan cóc tíaChưa xác định
ꪠꪴ꫁ ꪘꪰꪉ ꪘꪱ ꪚꪮꪀ ꪥꪱꪀ: kẻ gan cóc tía khó dạy
#8084ꪘꪰꪉnằngdaChưa xác định
ꪘꪰꪉ ꪒ꪿ꪮꪙ: da trắng