Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #8022 | ꪙꪾ꫁ | nặm | nước | Chưa xác định | * ꪙꪾ꫁ ꪀꪾꪚ ꪜꪱ: nước với cá |
| #8023 | ꪙꪾ꫁ | nặm | con nước, dòng nước | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪵꪭꪉ: con nước cường |
| #8014 | ꪙꪰꪀ ꪙꪰꪀ | nặc nặc | chắc chắnvh | Chưa xác định | ꪙꪰꪀ ꪙꪰꪀ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪼꪀ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪶꪔ ꪻꪚ꫁ ꪔꪮꪒ ꪜꪸꪙ: chắc chắn như gà con ngoan nhặt tấm |
| #8015 | ꪙꪰꪀ ꪙ꪿ꪽ | nặc năn | một mực | Chưa xác định | ꪫ꪿ꪱ ꪙꪰꪀ ꪙ꪿ꪽ ꪁ꪿ꪱ ꪹꪀꪱ꪿: nói một mực giá cũ: |
| #8078 | ꪙꪽ ꪮꪮꪀ | nẵn ók | xảy ra | Chưa xác định | ꪼꪢ ꪹꪚꪱ꪿ ꪙꪽ ꪮꪮꪀ ꪫꪸꪀ ꪎꪰꪉ: may không xảy ra việc gì |
| #8081 | ꪙꪽ ꪏꪕꪴ꪿ | nẵn stu | vang động | Chưa xác định | — |
| #8077 | ꪙꪽ ꪹꪙꪉ | nẵn nưỡng | om sòm | Chưa xác định | ꪁ꫁ꪱꪥ ꪀꪽ ꪙꪽ ꪹꪙꪉ: cãi nhau om sòm |
| #8080 | ꪙꪽ ꪡꪳ꫁ꪙ | nẵn fựn | — | Chưa xác định | — |
| #8079 | ꪙꪽ ꪶꪡꪒ | nẵn fột | — | Chưa xác định | — |
| #8074 | ꪙꪽ | nẵn | ầm, ồn | Chưa xác định | ꪙꪽ ꪎꪸꪉ ꪶꪮ꪿ꪉ: âm tiếng súng |
| #8075 | ꪙꪽ | nẵn | làm ầm, làm ồn | Chưa xác định | ꪑꪱ ꪙꪽ ꪨꪱꪥ!: đừng làm ầm lên!; đừng làm ồn! |
| #8076 | ꪙꪽ | nẵn | nổ, bùng | Chưa xác định | ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪹꪎ ꪙꪽ ꪮꪮꪀ: chiến tranh nổ ra |
| #8020 | ꪙꪾ ꪕ꪿ꪮꪥ | nẵm toi | noi theo | Chưa xác định | ꪙꪾ ꪕ꪿ꪮꪥ ꪶꪁꪙ ꪀ꪿ꪱꪀ ꪣ꫁ꪱꪉ: noi theo người cách mạng |
| #8019 | ꪙꪾ | nẵm | lần theo, theo, rượt | Chưa xác định | ꪙꪾ ꪭꪮꪥ ꪹꪎ: lần theo vết hổ |
| #8088 | ꪘꪰ꫁ꪉ | nẳng | ở | Chưa xác định | ꪼꪫ꫁ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪹꪕꪸꪉ ꪝꪱꪙ: để ở trên bàn |
| #8089 | ꪘꪰ꫁ꪉ | nẳng | ngoài | Chưa xác định | ꪘꪰ꫁ꪉ ꪶꪠ꪿ ꪶꪁꪙ ꪹꪔꪸꪣ ꪩ꫁ꪱ: ngoài phố nhan nhản người |
| #8090 | ꪘꪰ꫁ꪉ | nẳng | với | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪤꪴ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪀꪽ: ăn ở với nhau |
| #8087 | ꪘꪰꪉ ꪼꪎ꪿ ꪄꪺꪀ | nằng sáy khuốk | da mồigià | Chưa xác định | — |
| #8086 | ꪘꪰꪉ ꪘꪱ | nằng nà | gan cóc tía | Chưa xác định | ꪠꪴ꫁ ꪘꪰꪉ ꪘꪱ ꪚꪮꪀ ꪥꪱꪀ: kẻ gan cóc tía khó dạy |
| #8084 | ꪘꪰꪉ | nằng | da | Chưa xác định | ꪘꪰꪉ ꪒ꪿ꪮꪙ: da trắng |