Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #9594 | ꪠ꪿ꪱꪫ | fáo | pháo | Chưa xác định | ꪊꪴꪒ ꪠ꪿ꪱꪫ: đốt pháo |
| #9520 | ꪠ꪿ꪱꪥ | fái | phái | Chưa xác định | ꪜꪽ ꪹꪥꪸꪒ ꪎꪮꪉ ꪠ꪿ꪱꪥ: chia làm hai phát |
| #9522 | ꪠ꪿ꪱꪥ | fái | phái | Chưa xác định | ꪹꪀꪷꪚ ꪹꪘ ꪠ꪿ꪱꪥ ꪣꪱ: cấp trên phái đến |
| #513 | ꪵꪚꪙ | bèn | phá, phá phách | Động từ | ꪢꪴ ꪵꪚꪙ ꪎꪺꪙ: lợn phá vườn |
| #9482 | ꪠ꪿ꪱ | fá | phá đám | Chưa xác định | ꪠ꪿ꪱ ꪜꪱꪉ ꪮꪲ꫁ꪙ ꪣ꪿ꪺꪙ: phá đám cuộc vui |
| #9889 | ꪶꪠ꪿ꪀ ꪩꪴꪀ | fốc lụk | phá thai | Chưa xác định | ꪹꪀꪷ꪿ꪣ ꪶꪠ꪿ꪀ ꪩꪴꪀ: cấm phá thai |
| #9488 | ꪠ꪿ꪱ ꪹꪕꪸ | fá tễ | phá phách | Chưa xác định | — |
| #9484 | ꪠ꪿ꪱ ꪭ꫁ꪱꪥ | fá hại | phá hoại | Chưa xác định | ꪠ꪿ꪱ ꪭ꫁ꪱꪥ ꪹꪠꪀ ꪣꪽ: phá hoại hoa màu |
| #1809 | ꪀꪺꪙ | kuồn | phá bĩnh, phá đám | Động từ | ꪀꪺꪙ ꪜꪱꪉ ꪣ꪿ꪺꪙ: phá bĩnh cuộc vui |
| #685 | ꪶꪚ꫁ | bổ | phá | Động từ | ꪢꪴ ꪶꪚ꫁ ꪁꪮꪀ ꪮꪮꪀ: lợn phá chuồng ra |
| #4686 | ꪎ꪿ꪱꪥ | sái | phágia tài | Chưa xác định | * ꪎ꪿ꪱꪥ ꪹꪭꪙ ꪎ꪿ꪱꪥ ꪩ꪿ꪱꪉ: phá nhà phá cửa |
| #12584 | ꪭ꫁ꪱ | hạ | phá | Chưa xác định | * ꪭ꫁ꪱ ꪹꪭꪙ ꪭ꫁ꪱ ꪩ꪿ꪱꪉ: phá nhà phá cửa |
| #13003 | ꪭꪸꪉ ꪭꪸꪉ | hiễng hiễng | phàu phàu | Chưa xác định | ꪒ꪿ꪮꪙ ꪭꪸꪉ ꪭꪸꪉ: trắng phau phau |
| #13229 | ꪶꪭ꪿ | hô | phào | Chưa xác định | ꪬꪱ ꪻꪊ ꪶꪭ꪿: thở phào |
| #9921 | ꪶꪡꪚ ꪶꪡꪚ | fộp fộp | phành phạch, phạch phạch | Chưa xác định | ꪼꪀ꪿ ꪶꪔꪚ ꪜꪲꪀ ꪙꪽ ꪶꪡꪚ ꪶꪡꪚ: gà vỗ cánh kêu phành phạch |
| #4427 | ꪶꪊ꪿ꪣ | chốm | phàn nàn, kêu | Chưa xác định | ꪶꪊ꪿ꪣ ꪻꪬ꫁ ꪩꪴꪀ: phàn nà, về con, kêu về con |
| #10221 | ꪢ꫁ꪱꪣ | mảm | phàmăn | Chưa xác định | * ꪜꪱꪀ ꪮ꪿ꪺꪥ ꪀꪲꪙ ꪢ꫁ꪱꪣ: ăn phàm nói tục |
| #9958 | ꪠꪴ꪿ | fú | phà, hà | Chưa xác định | ꪠꪴ꪿ ꪮꪱꪥ: phà hơi; hà hơi |
| #9469 | ꪠꪱ | fà | phà | Chưa xác định | ꪠꪱ ꪵꪋ: pha chè |
| #9161 | ꪝꪮꪉ ꪯꪥꪮꪒ | põng odọt | phung phúng | Chưa xác định | ꪵꪀ꫁ꪣ ꪝꪮꪉ ꪯꪥꪮꪒ: má phung phúng |