Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 257
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#13478ꪬ꪿ꪺꪙhuốnnới bớtChưa xác định
ꪬ꪿ꪺꪙ ꪭꪮꪚ ꪔꪮꪀ: nới bớt nuộc lạt
#13479ꪬ꪿ꪺꪙhuốn—Chưa xác định—
#13485ꪬ꪿ꪺꪉ ꪀ꫁ꪱꪙhuống kảntụt nõChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪣꪲ꫁ ꪬ꪿ꪺꪉ ꪀ꫁ꪱꪙ: mít tụt nõ
#13483ꪬ꪿ꪺꪉhuốngrụngChưa xác định
ꪻꪚ ꪬ꪿ꪺꪉ: lá rụng
#13484ꪬ꪿ꪺꪉhuốngrã, rã rờihoa láChưa xác định
ꪚꪮꪀ ꪬ꪿ꪺꪉ ꪹꪚ꫁: hoa rã cánh
#13409ꪬ꪿ꪺhúasăn, săn bắtChưa xác định
ꪬ꪿ꪺ ꪹꪐꪸꪙ: săn cáo
#12717ꪬ꪿ꪱꪫ ꪬ꪿ꪱꪫháo háothì thào, thì thầmChưa xác định
ꪎꪸꪉ ꪏꪾꪚ ꪬ꪿ꪱꪫ ꪬ꪿ꪱꪫ: tiếng rỉ tai thì thào
#12723ꪬ꪿ꪱꪫ ꪬ꪿ꪱꪫháo háothì thào, thì thầmChưa xác định
ꪎꪸꪉ ꪏꪾꪚ ꪬ꪿ꪱꪫ ꪬ꪿ꪱꪫ: tiếng rỉ tai thì thào
#12716ꪬ꪿ꪱꪫháochông laoChưa xác định
ꪄꪰꪒ ꪬ꪿ꪱꪫ: đánh bẫy (bằng) chông lao
#12722ꪬ꪿ꪱꪫháochông laoChưa xác định
ꪄꪰꪒ ꪬ꪿ꪱꪫ: đánh bẫy (bằng) chông lao
#12626ꪬ꪿ꪱꪣ ꪹꪨꪉhám lườngvõ vàng, xanh xaoChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪬ꪿ꪱꪣ ꪹꪨꪉ: mặt võ vàng; mặt xanh xao
#12625ꪬ꪿ꪱꪣhámươnghoa quảChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪮ꫁ꪺꪥ ꪬ꪿ꪱꪣ: ổi ương
#12649ꪬ꪿ꪱꪙ ꪥꪱꪉhán dãngdangconChưa xác định
ꪚꪲꪙ ꪎꪴꪉ ꪹꪁꪷ꪿ ꪬ꪿ꪱꪙ ꪥꪱꪉ: bay cao như con dang
#12650ꪬ꪿ꪱꪙ ꪡ꫁ꪱhán fạngỗng trờiChưa xác định—
#12648ꪬ꪿ꪱꪙngỗngngỗngconChưa xác định—
#12673ꪬ꪿ꪱꪉ ꪵꪭꪣháng hẽmcách biệtvhChưa xác định
ꪬ꪿ꪱꪉ ꪵꪭꪣ ꪹꪬꪷꪉ ꪣꪳ꫁: cách biệt lâu ngày
#12674ꪬ꪿ꪱꪉ ꪬꪲ꪿ꪉháng híngthưa thớtChưa xác định
ꪎꪱꪉ ꪬ꪿ꪱꪉ ꪬꪲ꪿ꪉ: đan thưa thớt
#12672ꪬ꪿ꪱꪉ ꪀꪱꪉháng kàngdang dở, lỡ dởChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪑꪰꪉ ꪬ꪿ꪱꪉ ꪀꪱꪉ: công việc còn dang dở
#12668ꪬ꪿ꪱꪉhángthưaChưa xác định
ꪎꪱꪉ ꪬ꪿ꪱꪉ: đan thưa
#12669ꪬ꪿ꪱꪉhángcáchChưa xác định
ꪼꪫ꫁ ꪬ꪿ꪱꪉ ꪁꪱꪚ ꪙꪳ꪿ꪉ: để cách một gang