Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 257
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8043ꪙꪾ꫁ ꪶꪩꪉnặm lỗngnước rútChưa xác định—
#8042ꪙꪾ꫁ ꪹꪨꪱ꫁nặm lảurượu chèChưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪜꪸꪙ ꪶꪁꪙ ꪹꪝ꪿ ꪙꪾ꫁ ꪹꪨꪱ꫁: hư hỏng vì rượu chè
#8030ꪙꪾ꫁ ꪁꪳꪣnặm kữm—Chưa xác định—
#8034ꪙꪾ꫁ ꪁꪾ ꪹꪥꪱ꫁nặm kẵm dạucao sao vàngChưa xác định—
#8041ꪙꪾ꫁ ꪹꪄꪱ꫁ ꪚ꪿ꪺnặm khảu búacảmdo tấmChưa xác định
ꪮꪱꪚ ꪹꪬꪷꪉ ꪨꪱꪥ ꪋꪷ꫁ ꪙꪾ꫁ ꪹꪄꪱ꫁ ꪚ꪿ꪺ: tắm lâu quá bị cảm
#8040ꪙꪾ꫁ ꪬ꫁ꪮꪣnặm hỏmnước chàm sơ chếChưa xác định—
#8039ꪙꪾ꫁ ꪬꪱ ꪻꪊnặm hà chàưthủy triều, hải triềuChưa xác định—
#8063ꪙꪾ꫁ ꪶꪠꪙnặm fồnnước mưaChưa xác định—
#8062ꪙꪾ꫁ ꪡ꫁ꪱnặm fạ—Chưa xác định—
#8031ꪙꪾ꫁ ꪤ꫁ꪱnặm dả—Chưa xác định—
#8033ꪙꪾ꫁ ꪹꪥꪱnặm dãudầu hoả, dầu tâyChưa xác định—
#8032ꪙꪾ꫁ ꪤꪱꪉ ꪘꪮꪉnặm dàng nòng—Chưa xác định—
#8029ꪙꪾ꫁ ꪊꪾ꫁nặm chẳmnước chấmChưa xác định—
#8028ꪙꪾ꫁ ꪻꪊnặm chàưtâm tínhChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪻꪊ ꪨꪱꪀ ꪀꪽ: tâm tính khác nhau
#8027ꪙꪾ꫁ ꪊꪱꪙnặm chànnước dùng, nước chanChưa xác định—
#13713ꪙꪾ꫁ ꪹꪚꪸ꫁nặm bểbiển, nước biểnDanh từ—
#8024ꪙꪾ꫁ ꪵꪚ꫁ꪙnặm bẻntinh dịchChưa xác định—
#8026ꪙꪾ꫁ ꪚꪮꪀnặm bóknước hoaChưa xác định—
#13715ꪙꪾ꫁ ꪚꪷ꪿nặm bónguồn, mạch nướcChưa xác định—
#8025ꪙꪾ꫁ ꪛꪩꪮꪒnặm blọtthủy ngânChưa xác định—