Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▼ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #8505 | ꪜꪱꪀ ꪜꪲ꫁ꪙ | pák pỉn | nói lái | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪜꪲ꫁ꪙ ꪵꪮ꪿ ꪬꪺ: nói lái buồn cười |
| #8504 | ꪜꪱꪀ ꪜꪸꪀ | pák piếk | dẻo mồm, dẻo miệng | Chưa xác định | — |
| #8503 | ꪜꪱꪀ ꪵꪝꪀ | pák pẹk | lém lỉnh, bẻm mép | Chưa xác định | ꪵꪣ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪜꪱꪀ ꪵꪝꪀ: con bé lém lỉnh |
| #8502 | ꪜꪱꪀ ꪮ꪿ꪮꪙ | pák ón | nhẹ lời | Chưa xác định | ꪹꪚꪱ꪿ ꪋꪲ꫁ꪫ ꪜꪱꪀ ꪮ꪿ꪮꪙ ꪹꪎꪱ꪿: không chịu nhẹ lời với ai |
| #8501 | ꪜꪱꪀ ꪻꪐ꪿ | pák nháư | — | Chưa xác định | — |
| #8500 | ꪜꪱꪀ ꪣ꪿ꪮꪉ | pák mong | nói sõi | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪣ꪿ꪮꪉ ꪁꪫꪱꪣ ꪼꪕ: nói sõi tiếng Thái |
| #8499 | ꪜꪱꪀ ꪩ꫁ꪱ | pák lạ | nói suông | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪩ꫁ꪱ ꪹꪚꪱ꪿ ꪣꪲ ꪀꪲꪙ: nói suông không có ăn |
| #8498 | ꪜꪱꪀ ꪹꪅꪷꪀ | pák khợk | nhỡ miệng, nhỡ lời | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪹꪅꪷ꫁ ꪑꪱ ꪕꪳ: nhỡ miệng chớ chấp |
| #8497 | ꪜꪱꪀ ꪼꪒ꫁ | pák đảy | bép xép | Chưa xác định | ꪵꪣ꪿ ꪑꪲꪉ ꪜꪱꪀ ꪼꪒ꫁: đàn bà bép xép |
| #8496 | ꪜꪱꪀ ꪼꪒ꫁ | pák đảy | lắm mồm | Chưa xác định | * ꪜꪱꪀ ꪼꪒ꫁ ꪼꪚ꪿ ꪨꪱꪥ: lắm mồm lắm miệng |
| #8495 | ꪜꪱꪀ ꪹꪤ꫁ꪥ | pák dưởi | nói ngọt ngào | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪹꪤ꫁ꪥ ꪣ꪿ꪺꪙ ꪬꪴ: nói ngọt ngào vui tai |
| #8494 | ꪜꪱꪀ ꪹꪊꪸꪚ | pák chếp | nói chọc tức | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪹꪊꪸꪚ ꪹꪎꪱ꪿: nói chọc tức người ta |
| #8493 | ꪜꪱꪀ ꪀꪰ꫁ꪉ | pák kẳng | nói lắp | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪀꪰ꫁ꪉ ꪡꪰꪉ ꪥꪱꪀ: nói lắp khó nghe |
| #8492 | ꪜꪱꪀ ꪀꪱꪫ | pák kào | nói khoác, khoác lác | Chưa xác định | ꪣꪳꪉ ꪜꪱꪀ ꪀꪱꪫ ꪨꪱꪥ ꪀꪴ ꪹꪚꪱ꪿ ꪕꪳ ꪼꪒ꫁: mày nói khoác quá tao không tin được |
| #8491 | ꪜꪱꪀ ꪚꪷ꪿ | pák bó | cửa nguồn | Chưa xác định | ꪔꪰꪀ ꪙꪾ꫁ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪜꪱꪀ ꪚꪷ꪿: múc nước ở cửa nguồn |
| #8490 | ꪜꪱꪀ ꪚꪱꪒ | pák bát | vết thương | Chưa xác định | ꪝꪽ ꪜꪱꪀ ꪚꪱꪒ: băng bó vết thương |
| #8489 | ꪜꪱꪀ ꪮ꫁ꪱꪫ | pák ảo | nói khoác | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪮ꫁ꪱꪫ ꪹꪚꪱ꪿ ꪻꪠ ꪡꪰꪉ: nói khoác chẳng ai nghe |
| #8488 | ꪜꪱꪀ | pák | nói | Chưa xác định | * ꪜꪱꪀ ꪮ꪿ꪮꪙ ꪄꪱꪙ ꪪꪱꪙ: nói nhẹ nhàng trả lời ngọt ngào; nói ngon nói ngọt |
| #8487 | ꪜꪱꪀ | pák | cửa | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪔ꪿ꪱꪉ: của sổ |
| #8486 | ꪜꪱꪀ | pák | miệng | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪊꪱꪥ: miệng chai |