Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 256
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#13094ꪬ꫁ꪮꪥ ꪶꪀ꫁ꪙhỏi kổnbám đítChưa xác định
ꪚ꫁ꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪬ꫁ꪮꪥ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪹꪯꪸꪣ: thằng bé bám đít mẹ
#13095ꪬ꫁ꪮꪥ ꪵꪄꪫꪙhỏi khoènbấu víu, bám víuChưa xác định
ꪬ꫁ꪮꪥ ꪵꪄꪫꪙ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: bấu víu anh em
#13092ꪬ꫁ꪮꪥhỏimócChưa xác định
ꪮꪽ ꪬ꫁ꪮꪥ ꪹꪎ꫁: cái móc áo
#13093ꪬ꫁ꪮꪥhỏimócChưa xác định
ꪬ꫁ꪮꪥ ꪣꪴ꫁ ꪻꪎ꪿ ꪵꪏ꪿ ꪹꪨꪸ꪿ꪀ: móc mũ vào đinh
#13150ꪬ꫁ꪮꪣhỏmchàm trâucâyChưa xác định—
#13151ꪬ꫁ꪮꪣhỏmbủaChưa xác định
ꪬ꫁ꪮꪣ ꪜꪱ: bủa cả
#13152ꪬ꫁ꪮꪣhỏmđuổiChưa xác định
ꪬ꫁ꪮꪣ ꪜꪰꪒ ꪶꪁꪙ ꪩꪰꪀ: đuổi bắt ke trộm
#13185ꪬ꫁ꪮꪉ ꪶꪔhỏng tồgian nhà chínhChưa xác định—
#13183ꪬ꫁ꪮꪉ ꪬ꪿ꪮꪉhỏng hónggian để nhà để thờChưa xác định—
#13186ꪬ꫁ꪮꪉ ꪕꪴꪚhỏng tụpgian mái hồiChưa xác định—
#13182ꪬ꫁ꪮꪉ ꪋꪱꪙhỏng chãngian cuối nhà sànChưa xác định—
#13184ꪬ꫁ꪮꪉ ꪀ꫁ꪫꪱꪙhỏng koảngian đầu nhà sànChưa xác định—
#13178ꪬ꫁ꪮꪉhỏnggian, phòng, cănChưa xác định
ꪬ꫁ꪮꪉ ꪹꪭꪙ: gian nhà
#13179ꪬ꫁ꪮꪉhỏngô, khoang, xoangChưa xác định
ꪵꪀ꫁ ꪎꪲ꪿ ꪬ꫁ꪮꪉ: kẻ bốn ô
#13180ꪬ꫁ꪮꪉhỏnghỏng nhứaChưa xác định
ꪅ꪿ꪫꪱꪉ ꪗꪲꪒ:
#13181ꪬ꫁ꪮꪉhỏng—vhChưa xác định—
#12858ꪬ꪿ꪽhắnthái, tiệnChưa xác định
ꪬ꪿ꪽ ꪹꪐ꪿: thái thịt
#13480ꪬ꪿ꪺꪙ ꪬꪱhuốn hà—Chưa xác định—
#13476ꪬ꪿ꪺꪙhuốnhạChưa xác định
ꪬ꪿ꪺꪙ ꪶꪩꪉ ꪎꪲꪚ ꪹꪠꪷꪙ: hạ xuống mười phân
#13477ꪬ꪿ꪺꪙhuốnrút ngắnChưa xác định
ꪬ꪿ꪺꪙ ꪔꪲꪙ ꪎ꫁ꪺꪉ: rút ngắn gấu quần