Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #8069 | ꪙꪾ꫁ ꪖꪴ꪿ꪣ | nặm thúm | nước lụt | Chưa xác định | — |
| #8065 | ꪙꪾ꫁ ꪕ꪿ꪱ | nặm ta | nước lã | Chưa xác định | — |
| #8073 | ꪙꪾ꫁ ꪶꪎ꫁ꪣ | nặm sổm | giấm | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪶꪎ꫁ꪣ ꪵꪒꪉ: giấm thanh |
| #8072 | ꪙꪾ꫁ ꪏꪩꪱꪥ ꪡꪮꪒ | nặm slãi fọt | sùi bọt mép | Chưa xác định | — |
| #8071 | ꪙꪾ꫁ ꪏꪩꪱꪥ | nặm slãi | nước bọt, nước miếng | Danh từ | ꪶꪖ꪿ꪣ ꪙꪾ꫁ ꪏꪩꪱꪥ: nhổ nước bọt |
| #13716 | ꪙꪾ꫁ ꪹꪜꪸꪙ ꪔ꫁ꪮꪙ | nặm pền tỏn | băng, nước đóng băng | Chưa xác định | — |
| #8057 | ꪙꪾ꫁ ꪶꪙꪣ | nặm nỗm | sữa, vú sữa | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪶꪙꪣ ꪉꪺ: sữa bò |
| #8054 | ꪙꪾ꫁ ꪙꪲꪙ | nặm nĩn | nước chàm tinh chế | Chưa xác định | — |
| #8056 | ꪙꪾ꫁ ꪙꪮꪉ | nặm nõng | nước lũ | Chưa xác định | — |
| #8055 | ꪙꪾ꫁ ꪘꪮꪉ | nặm nòng | — | Chưa xác định | — |
| #8052 | ꪙꪾ꫁ ꪼꪙ | nặm nãy | nước nôi | Chưa xác định | — |
| #8053 | ꪙꪾ꫁ ꪵꪙ꪿ꪫ | nặm neo | nước tiểu, nước giải, nước đái | Chưa xác định | — |
| #8051 | ꪙꪾ꫁ ꪣꪲ꫁ꪙ | nặm mịn | —py | Chưa xác định | — |
| #8049 | ꪙꪾ꫁ ꪣꪽ ꪒ꪿ꪱꪙ | nặm mẵn đán | đất đèn | Chưa xác định | — |
| #8050 | ꪙꪾ꫁ ꪣꪽ ꪢꪱꪀ | nặm mẵn mák | dầu éptừ một số quả, hạt | Chưa xác định | — |
| #8048 | ꪙꪾ꫁ ꪣꪽ ꪀꪰꪒ | nặm mẵn kắt | — | Chưa xác định | — |
| #8047 | ꪙꪾ꫁ ꪣꪽ | nặm mẵn | dầu, xăng | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪣꪽ ꪼꪢ꪿ ꪶꪘ꫁: dầu máy nổ |
| #8046 | ꪙꪾ꫁ ꪢꪾ꫁ | nặm mẳm | nước mắmthái, lào | Chưa xác định | — |
| #8045 | ꪙꪾ꫁ ꪢꪾ꪿ | nặm mắm | nước mắm | Chưa xác định | — |
| #8044 | ꪙꪾ꫁ ꪢ꫁ꪱ | nặm mả | nước lớn, nước dẫy | Chưa xác định | — |