Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #1959 | ꪵꪁ꪿ | ke | phên chắn cá ở ao hồ | Danh từ | : |
| #6813 | ꪔꪰꪀ ꪵꪠꪚ | tắc fép | phép tắc | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪤꪴ꪿ ꪔꪰꪀ ꪵꪠꪚ: ăn ở phép tắc |
| #9741 | ꪵꪠꪚ ꪔꪲ꪿ꪉ | fép tíng | phép tính | Chưa xác định | — |
| #486 | ꪚꪰꪉ ꪔꪱ | bằng tà | phép tàng hình | Danh từ | : |
| #605 | ꪚꪲꪒ ꪜꪮꪚ | bít póp | phép thuật làm người bị đau bụng | Danh từ | : |
| #487 | ꪚꪰꪉ ꪶꪔ | bằng tồ | phép hộ mệnh | Danh từ | : |
| #485 | ꪚꪰꪉ ꪡꪽ | bằng fẵn | phép chém vía | Danh từ | : |
| #9738 | ꪵꪠꪚ | fép | phép | Chưa xác định | ꪎꪷ ꪥꪰ꫁ꪉ ꪵꪠꪚ: xin nghỉ phép |
| #9739 | ꪵꪠꪚ | fép | phép | Chưa xác định | * ꪣꪲ ꪔꪰꪀ ꪣꪲ ꪵꪠꪚ: có tắc có phép |
| #9740 | ꪵꪠꪚ | fép | phép | Chưa xác định | ꪵꪠꪚ ꪚꪰꪉ ꪔꪱ: phép tàng hình |
| #8927 | ꪝꪸ꫁ | pịa | phèo | Chưa xác định | ꪹꪮꪱ ꪝꪸ꫁: bắt phèo |
| #9753 | ꪹꪠꪸ꪿ꪣ ꪹꪠꪸ꫁ | fếm fể | phèn phẹt | Chưa xác định | ꪚꪸ꪿ ꪘ꫁ꪱ ꪹꪠꪸ꪿ꪙ ꪹꪠꪸ꫁: cái mặt phèn phẹt |
| #9731 | ꪵꪡꪙ | fẽn | phèncây | Chưa xác định | — |
| #8702 | ꪜꪽ ꪵꪊꪀ | pằn chék | phân tích, phân tách | Chưa xác định | ꪜꪽ ꪵꪊꪀ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ: phân tích sự việc |
| #2731 | ꪄꪴ꪿ꪙ | khún | phân rác | Danh từ | ꪄꪴꪣ ꪄꪴ꪿ꪙ: hố phân rác |
| #8706 | ꪜꪽ ꪤꪱꪥ | pằn dài | phân phát, phân phối | Chưa xác định | ꪜꪽ ꪤꪱꪥ ꪻꪬ꫁ ꪹꪕ꪿ ꪶꪁꪙ: phân phát cho từng người |
| #10977 | ꪤꪱꪥ | dài | phân phát | Chưa xác định | ꪤꪱꪥ ꪵꪀ꫁ꪫ ꪻꪬ꫁ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪙ꫁ꪮꪉ: phân phát kẹo cho trẻ em |
| #8704 | ꪜꪽ ꪵꪊꪀ | pằn chék | phân cách | Chưa xác định | ꪜꪽ ꪵꪊꪀ ꪎꪮꪉ ꪻꪭ ꪙꪱ: phân cách hai thửa ruộng |
| #2425 | ꪄꪲ꫁ ꪄꪴ꪿ꪙ | khỉ khún | phân chuồng | Danh từ | — |
| #8703 | ꪜꪽ ꪵꪊꪀ | pằn chék | phân biệt | Chưa xác định | ꪜꪽ ꪵꪊꪀ ꪄꪴ ꪵꪣ꪿ꪙ ꪠꪲꪒ: phân biệt điều đúng sai |