Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 254
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8133ꪵꪙꪫ ꪙꪲ꫁nẽo nịthế nàyChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪙꪫ ꪙꪲ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪒ꫁: làm thế này không được
#8132ꪵꪙꪫ ꪙ꫁ꪽnẽo nặnnhư thế, như vậyChưa xác định
ꪫ꪿ꪱ ꪵꪙꪫ ꪙ꫁ꪽ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪵꪣ꪿ꪙ: nói như thế mới đúng
#8128ꪵꪙꪫnẽothứ, giốngChưa xác định
ꪵꪙꪫ ꪶꪁꪙ ꪠꪰꪒ ꪖꪲ꪿!: thứ người ti tiện!
#8129ꪵꪙꪫnẽothế, nhưChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪙꪫ ꪙꪲ꫁ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪹꪜꪸꪙ: làm thế mới được
#8130ꪵꪙꪫnẽo—Chưa xác định—
#8127ꪵꪙꪙ ꪵꪭ꪿ꪫnẽn heonấm đấtChưa xác định—
#8125ꪵꪙꪙnẽnhồn phácChưa xác định—
#8126ꪵꪙꪙnẽnvận mệnhChưa xác định
ꪵꪙꪙ ꪹꪣꪉ ꪹꪭꪱ: vận mệnh nước ta
#7975ꪵꪘ꫁ꪉnẻngsan nhâncâyChưa xác định—
#8123ꪵꪘ꫁ꪙ ꪡꪾꪚnẻn fặpnén chặtChưa xác định
ꪁꪱꪚ ꪹꪭꪙ ꪵꪘ꫁ꪙ ꪡꪾꪚ: nền nhà nén chặt
#8124ꪵꪘ꫁ꪙ ꪡꪾꪚnẻn fặpbái phụcChưa xác định
ꪵꪘ꫁ꪙ ꪡꪾꪚ ꪀꪾꪚ ꪶꪮꪉ ꪝꪲ꪿: bái phục ông anh
#8122ꪵꪘ꫁ꪙ ꪻꪊnẻn chàưyên lòngChưa xác định
* ꪵꪘ꫁ꪙ ꪶꪢ꪿ꪀ ꪵꪘ꫁ꪙ ꪻꪊ: yên lòng yên dạ
#8120ꪵꪘ꫁ꪙnẻnnénChưa xác định
ꪼꪕ꪿ ꪠ꫁ꪱꪥ ꪵꪘ꫁ꪙ ꪶꪩꪉ: bao bông bị nén
#8121ꪵꪘ꫁ꪙnẻn—Chưa xác định—
#8117ꪵꪘ꫁ꪣ ꪢꪱꪀnẻm máktêm trầu cauChưa xác định—
#8116ꪵꪘ꫁ꪣnẻmtêmChưa xác định
ꪵꪘ꫁ꪣ ꪝꪴ: têm trầu
#8143ꪵꪙꪚ ꪹꪙ꫁nẹp nựakề bênvh, nam nữChưa xác định—
#8141ꪵꪙꪚnẹpnẹp Chưa xác định
ꪵꪙꪚ ꪠꪱ: nẹp phên
#8142ꪵꪙꪚnẹpgiảiChưa xác định
ꪵꪙꪚ ꪕꪴ ꪚꪲꪉ: giải tù binh
#8109ꪙꪾꪚ ꪀꪲꪙnặp kìnchắc ănChưa xác định
ꪹꪕ꪿ ꪙꪲ꫁ ꪙꪾꪚ ꪀꪲꪙ: lần này chắc ăn