Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #777 | ꪚꪴꪙ ꪁꪴꪙ | bùn kũn | phúc lộc | Danh từ | : |
| #9981 | ꪠꪴ꪿ꪀ ꪚꪴꪙ | fúc bùn | phúc hậu | Chưa xác định | — |
| #9980 | ꪠꪴ꪿ꪀ | fúc | phúc | Chưa xác định | — |
| #4297 | ꪋꪩꪴꪙ ꪋꪩꪴꪙ | chlũn chlũn | phùn phụt | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪼꪨ ꪮꪮꪀ ꪋꪩꪴꪙ ꪋꪩꪴꪙ: nước chảy ra phùn phụt |
| #1748 | ꪁꪴ꫁ꪣ ꪀꪺꪣ | kụm kuồm | phù hộ | Động từ | ꪹꪄꪷ꪿ꪙ ꪹꪜ꫁ꪱ ꪜꪴ꪿ ꪁꪴ꫁ꪣ ꪀꪺꪣ: khấn tổ tiên phù hộ |
| #10840 | ꪣꪺꪙ | muỗn | phù chú | Chưa xác định | — |
| #8252 | ꪘꪮꪙ ꪄꪲ꫁ | nòn khỉ | phôi | Chưa xác định | ꪘꪮꪙ ꪄꪲ꫁ ꪶꪔ ꪔꪷ꪿: phôi ong khoái |
| #213 | ꪮ꫁ꪱꪉ ꪻꪐ꪿ | ảng nháư | phô trương | Động từ | ꪜꪱꪀ ꪹꪫ꫁ꪱ ꪮ꫁ꪱꪉ ꪻꪐ꪿: ăn nói phô trương |
| #11456 | ꪩ꫁ꪱꪥ | lại | phóng, lao | Chưa xác định | ꪣ꫁ꪱ ꪩ꫁ꪱꪥ ꪹꪁꪷ꪿ ꪚꪲꪙ: ngựa phóng như bay |
| #9099 | ꪜ꪿ꪮꪥ | pói | phóng thích | Chưa xác định | ꪜ꪿ꪮꪥ ꪕꪴ ꪚꪲꪉ: phóng thích tù binh |
| #3126 | ꪵꪮ꪿ꪙ | én | phóng | Chưa xác định | ꪵꪮ꪿ꪙ ꪣꪲꪒ ꪶꪩꪉ ꪝꪴ: phóng dao xuống dốc |
| #5447 | ꪶꪏꪉ | sỗng | phóc | Chưa xác định | ꪶꪏꪉ ꪶꪁꪙ: phóc người |
| #7701 | ꪖꪸꪚ ꪜꪺ | thiếp pùa | phó vương | Chưa xác định | — |
| #9789 | ꪡꪸ ꪠꪷ꪿ | fĩa fó | phó lícũ | Chưa xác định | — |
| #9584 | ꪠ꫁ꪱꪉ ꪡꪮꪉ | fảng fõng | phòng ngừa | Chưa xác định | ꪠ꫁ꪱꪉ ꪡꪮꪉ ꪹꪎ ꪎꪱꪉ: phòng ngừa hổ báo |
| #9619 | ꪹꪠꪱ꫁ ꪵꪬ꪿ | fảu hé | phòng giữ | Chưa xác định | ꪹꪠꪱ꫁ ꪵꪬ꪿ ꪵꪒꪙ ꪒꪲꪙ: phòng giữ biên giới |
| #12983 | ꪬꪸꪣ ꪡꪮꪉ | hiềm fõng | phòng giữ | Chưa xác định | ꪬꪸꪣ ꪡꪮꪉ ꪶꪔ ꪜ꪿ꪱ: phòng giữ thú vật |
| #4581 | ꪋꪳ꫁ | chự | phòng bị | Chưa xác định | ꪋꪳ꫁ ꪶꪁꪙ ꪹꪀꪚ: phòng bị kẻ cướp |
| #9873 | ꪡꪮꪉ | fõng | phòng | Chưa xác định | ꪡꪮꪉ ꪹꪛꪸ꫁ꪉ ꪭ꪿ꪱ ꪵꪜꪒ ꪝꪱꪙ: phòng bệnh dịch lây lan |
| #9713 | ꪵꪠ꪿ | fé | phính | Chưa xác định | ꪵꪀ꫁ꪣ ꪵꪠ꪿: má phính |