Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 253
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12824ꪭꪰꪀ ꪵꪭ꫁hặc hẹnáchChưa xác định
ꪵꪀꪘ꪿ꪀ ꪭꪰꪀ ꪵꪭ꫁: cù nách
#12828ꪭꪰꪀ ꪵꪝꪉhặc pẽngthương yêu, quý mếnChưa xác định
ꪭꪰꪀ ꪵꪝꪉ ꪩꪴꪀ ꪣꪸ: thương yêu vợ con
#12826ꪭꪰꪀ ꪭ꫁ꪮꪙhặc họnvồ vậpvhChưa xác định
ꪭꪰꪀ ꪀꪽ ꪑꪱ ꪭꪰꪀ ꪭ꫁ꪮꪙ: yêu nhau chớ vồ vập
#12825ꪭꪰꪀ ꪭꪷ꪿hặc homật thiết, nối khốChưa xác định
ꪛ꫁ꪱꪙ ꪭꪰꪀ ꪭꪷ꪿ ꪵꪔ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ: bạn mật thiết từ bé
#12827ꪭꪰꪀ ꪄ꫁ꪮꪙhặc khỏncảm tình riêng, tư túiChưa xác định
ꪭꪰꪀ ꪄ꫁ꪮꪙ ꪩꪴꪀ ꪨ꫁ꪱ: cảm tình riêng với con út
#12822ꪭꪰꪀhặcmến, yêu, mến yêuChưa xác định
ꪭꪰꪀ ꪩꪴꪀ: mến con
#13096ꪭꪮꪥhõivết, dấu vết, lốtChưa xác định
ꪭꪮꪥ ꪔꪲꪙ: vết chân
#13097ꪭꪮꪥhõilằnChưa xác định
ꪭꪮꪥ ꪶꪣꪒ: lần kiến
#13155ꪭꪮꪣ ꪭꪮꪀhõm họkngõ hẻmChưa xác định—
#13153ꪭꪮꪣhõmhòm, hộp, baoChưa xác định
ꪭꪮꪣ ꪼꪣ꫁: hòm gỗ
#13154ꪭꪮꪣhõmhẻmChưa xác định
ꪕꪱꪉ ꪭꪮꪣ: đường hẻm
#13208ꪭꪮꪚ ꪏꪴꪣhọp sũmhọp hànhChưa xác định—
#13206ꪭꪮꪚhọplượt, nuộcbuộc bịnChưa xác định
ꪠꪴꪀ ꪎꪮꪉ ꪭꪮꪚ ꪹꪋꪀ: buộc hai lượt dây
#13207ꪭꪮꪚhọphọpChưa xác định
ꪼꪜ ꪭꪮꪚ: đi họp
#13168ꪭꪮꪙ ꪭꪮꪙhõn hõnchang changChưa xác định
ꪵꪒꪒ ꪭꪮꪙ ꪭꪮꪙ: nắng chang chang
#13164ꪭꪮꪙhõnkhoảnhđất đaiChưa xác định
ꪭꪮꪙ ꪒꪲꪙ: khoảnh đất
#13165ꪭꪮꪙhõnvạtChưa xác định
ꪭꪮꪙ ꪙꪱ: vạt ruộng
#13166ꪭꪮꪙhõnrẻoChưa xác định
ꪹꪮꪱ ꪵꪀ꫁ꪫ ꪭꪮꪙ ꪊꪸ꫁: dùng kéo rẻo giấy
#13167ꪭꪮꪙhõnchặt đoạncủi đómChưa xác định
ꪭꪮꪙ ꪨꪺ: chặt đoạn củi cành
#13216ꪭꪮꪒ ꪼꪅ꫁họt khạyđến nay, đén giờChưa xác định
ꪕꪳ꫁ ꪵꪔ꪿ ꪹꪭꪱ꫁ ꪭꪮꪒ ꪼꪅ꫁: từ trước đến nay