Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 252
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12683ꪭꪱꪉhãngsấyđể ănChưa xác định
ꪭꪱꪉ ꪘꪷ꪿: sấy măng
#12684ꪭꪱꪉhãng—Chưa xác định—
#12623ꪭꪱꪀ ꪭꪱꪀhạk hạkha hảChưa xác định
ꪬꪺ ꪭꪱꪀ ꪭꪱꪀ: cười ha hả
#12622ꪭꪱꪀ ꪛꪩ꫁ꪮꪀhạk blọcnôn ọeChưa xác định—
#12620ꪭꪱꪀhạkrễChưa xác định
ꪭꪱꪀ ꪼꪣ꫁: dễ cây
#12621ꪭꪱꪀhạknôn, mửa, nôn mửaChưa xác định
ꪮꪱꪥ ꪁꪱꪫ ꪵꪮ꪿ ꪭꪱꪀ: mùi tanh buồn nôn
#12578ꪭꪱhãtavhChưa xác định
ꪭꪱ ꪊꪲ꪿ ꪼꪜ ꪹꪊꪷꪒ ꪹꪣꪉ ꪹꪮꪱ ꪚ꫁ꪱꪙ: ta sẽ đi cứu nước cứu làng
#12870ꪭꪰ꫁ꪉhặngchít, thắt, đóngChưa xác định
ꪭꪰ꫁ꪉ ꪄꪽ: chít khăn
#12867ꪭꪰ꪿ꪉ ꪶꪩ꫁ꪙhăng lộngiàu sangvhChưa xác định—
#12868ꪭꪰ꪿ꪉ ꪣꪲhăng mĩgiàu cóChưa xác định
ꪹꪭꪙ ꪹꪎꪱ ꪭꪰ꪿ꪉ ꪣꪲ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ: nhà họ giàu có lắm
#12869ꪭꪰ꪿ꪉ ꪣꪲhăng mĩgiàu sangchúc tụngChưa xác định
* ꪭꪰ꪿ꪉ ꪣꪲ ꪒꪲ ꪼꪒ꫁: giàu sang phú quý
#12866ꪭꪰ꪿ꪉhănggiàuChưa xác định
ꪹꪭꪉ ꪭꪰ꪿ꪉ: nhà giàu
#12884ꪭꪰꪒhặtthắt, nịt, tétChưa xác định
ꪭꪰꪒ ꪔꪲꪙ ꪼꪀ꪿: thắt chân gà
#12885ꪭꪰꪒhặtriết, ghì, xiết, xiết chặtChưa xác định
ꪭꪰꪒ ꪔꪮꪀ: riết lạt
#12886ꪭꪰꪒhặtchặt, chậpChưa xác định
ꪀꪾ ꪭꪰꪒ ꪵꪄꪙ: nắm chặt cánh tay
#12887ꪭꪰꪒhặttọp, tópChưa xác định
ꪠꪮꪣ ꪭꪰꪒ: gầy tọp
#12888ꪭꪰꪒhặtthắtbệnhChưa xác định
ꪹꪊꪸꪚ ꪭꪰꪒ ꪀꪱꪉ ꪵꪮꪫ: đau thắt ngang lưng
#12889ꪭꪰꪒhặthái từng bôngChưa xác định
ꪭꪰꪒ ꪹꪄꪱ꫁ ꪼꪭ꪿: hái từng bông lúa
#12823ꪭꪰꪀ ꪻꪊhặc chàưthông gia, thân giaChưa xác định—
#12829ꪭꪰꪀ ꪹꪎꪉhặc sườngyêu quý, yêu dấu, thân thươngChưa xác định
ꪝꪳꪉ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪭꪰꪀ ꪹꪎꪉ!: các em yêu quý!