Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #6747 | ꪔꪱꪚ | táp | phất | Chưa xác định | ꪔꪱꪚ ꪫꪲ: phất quạt |
| #11115 | ꪵꪥ ꪵꪥ | dẽ dẽ | phấp phới | Chưa xác định | ꪻꪚ ꪹꪁꪷ ꪜꪲꪫ ꪵꪥ ꪵꪥ: lá cờ bay phấp phới |
| #9936 | ꪹꪠꪷ꪿ꪙ | fớn | phấn | Chưa xác định | ꪹꪠꪷ꪿ꪙ ꪵꪔ꫁ꪣ ꪚ꫁ꪱꪉ: phất viết bảng |
| #9937 | ꪹꪠꪷ꪿ꪙ | fớn | phấn | Chưa xác định | * ꪕꪱ ꪹꪠꪷ꪿ꪙ ꪕ꪿ꪱ ꪎꪮꪙ: đánh phấn bôi son |
| #940 | ꪁꪱꪥ | kãi | phấncủa vỏ quả, cây | Danh từ | ꪁꪱꪥ ꪢꪱꪀ ꪒꪮꪒ: phấn nhót |
| #12168 | ꪩꪴꪚ ꪩꪴ꪿ | lụp lu | phảu | Chưa xác định | ꪩꪴꪚ ꪩꪴ꪿ ꪎ꫁ꪺꪉ: phủi quần |
| #9146 | ꪜ꪿ꪮꪉ | póng | phản ánh | Chưa xác định | ꪜ꪿ꪮꪉ ꪭꪮꪒ ꪊꪳ꫁ ꪐꪸ꫁ꪣ: phản ánh đến chủ nhiệm |
| #12271 | ꪩꪳꪚ ꪠꪱꪙ | lựp fàn | phản phúc, phản trắc | Chưa xác định | ꪭꪰ꪿ꪉ ꪣꪲ ꪩꪳꪚ ꪠꪱꪙ ꪎꪸ: giàu sang phản phúc |
| #3710 | ꪉꪲ꫁ꪀ ꪉꪮꪙ | ngịc ngõn | phản nghịch | Chưa xác định | ꪉꪲ꫁ꪀ ꪉꪮꪙ ꪜꪱꪉ ꪹꪣꪉ: phản nghịch chế độ |
| #9565 | ꪠ꫁ꪱꪙ | fản | phản | Chưa xác định | * ꪨꪰꪀ ꪠ꫁ꪱꪙ ꪼꪏ, ꪼꪬ ꪠ꫁ꪱꪙ ꪹꪔꪷ꪿: khôn phản thầy, hay phản bạn |
| #2516 | ꪄꪫꪱ | khoà | phải, hữu | Danh từ | ꪣꪳ ꪄꪫꪱ: tay phải |
| #4322 | ꪋꪷ꫁ ꪶꪕ꫁ꪥ | chọ tội | phải tội, phải vạ | Chưa xác định | ꪋꪷ꫁ ꪶꪕ꫁ꪥ ꪀꪲꪙ ꪹꪀꪚ: phải tội ăn cướp |
| #7854 | ꪖꪳꪀ ꪶꪕ꫁ꪥ | thứk tội | phải tội, phải vạ | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪮ꪿ꪱꪀ ꪖꪳꪀ ꪶꪕ꫁ꪥ: làm ác phải tội |
| #10459 | ꪵꪣ꪿ꪙ ꪨꪷ | men lò | phải rồi | Chưa xác định | ꪫ꪿ꪱ ꪵꪙꪫ ꪙ꫁ꪽ ꪵꪣ꪿ꪙ ꪨꪷ: nói như thế phải rồi |
| #7852 | ꪖꪳꪀ ꪹꪙ꫁ | thứk nựa | phải môn, phải mặt | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪤꪱ ꪖꪳꪀ ꪹꪙ꫁: uống thuốc phải môn |
| #10348 | ꪣꪰꪀ ꪚ꪿ꪱꪫ | mặc báo | phải lòng trai | Chưa xác định | — |
| #10352 | ꪣꪰꪀ ꪎꪱꪫ | mặc sào | phải lòng gái | Chưa xác định | — |
| #7847 | ꪖꪳꪀ ꪻꪊ | thứk chàư | phải lòng | Chưa xác định | ꪚ꪿ꪱꪫ ꪎꪱꪫ ꪖꪳ꪿ ꪻꪊ ꪀꪽ: trai gái phải lòng nhau |
| #4319 | ꪋꪷ꫁ ꪹꪋꪷ | chọ chỡ | phải khi | Chưa xác định | ꪋꪷ꫁ ꪹꪋꪷ ꪮꪳꪒ ꪤꪱꪀ: phải khi đói kém |
| #5651 | ꪎꪴꪒ ꪡ꫁ꪱ | sút fạ | phải biết, ra phết | Chưa xác định | ꪵꪋꪚ ꪎꪴꪒ ꪡ꫁ꪱ: ngon phải biết; ngon ra phết |