Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 251
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8285ꪙ꫁ꪮꪉ ꪮꪱꪫnọng àoem trai chồngChưa xác định—
#8284ꪙ꫁ꪮꪉ ꪮꪱnọng àem gái chồngChưa xác định—
#8290ꪙ꫁ꪮꪉ ꪝꪲ꪿nọng pianh emruột hay họChưa xác định
ꪙ꫁ꪮꪉ ꪝꪲ꪿ ꪮꪮꪀ: anh em ruột
#8288ꪙ꫁ꪮꪉ ꪙ꫁ꪱnọng nạem vợChưa xác định—
#8289ꪙ꫁ꪮꪉ ꪑꪲꪉnọng nhĩngem gáiChưa xác định—
#8286ꪙ꫁ꪮꪉ ꪨ꫁ꪱ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪩꪴꪙnọng lả nọng lũnem útChưa xác định
* ꪙ꫁ꪮꪉ ꪨ꫁ꪱ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪩꪴꪙ: em út em ít
#8287ꪙ꫁ꪮꪉ ꪩꪺnọng lũathímanh chồng gọi vợ em traiChưa xác định—
#8283ꪙ꫁ꪮꪉnọngemChưa xác định
ꪙ꫁ꪮꪉ ꪮꪮꪀ: em ruột
#8244ꪙꪮꪀ ꪶꪎꪚnọk sốpngoài miệngChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪒꪲ ꪙꪮꪀ ꪶꪎꪚ: nói tốt ngoài miệng
#8243ꪙꪮꪀ ꪘꪰꪉnọk nằngngoài daChưa xác định
ꪹꪜꪸꪙ ꪔꪴ꪿ꪣ ꪙꪮꪀ ꪘꪰꪉ: lên mụn ngoài da
#8242ꪙꪮꪀ ꪬꪴnọk hùngoài taiChưa xác định
ꪫꪸꪀ ꪵꪙꪫ ꪙ꫁ꪽ ꪼꪫ꫁ ꪙꪮꪀ ꪬꪴ: việc như thế để ngoài tai
#8239ꪙꪮꪀnọkngoài Chưa xác định
ꪕꪱꪉ ꪙꪮꪀ: phía ngoài
#8240ꪙꪮꪀnọknhỉChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪏꪲ꫁ꪙ ꪶꪖꪥ ꪙꪮꪀ!: làm thế thôi nhỉ!
#8235ꪙ꫁ꪮꪥ ꪯꪮꪥnọi õiít ỏi, nhỏ nhoiChưa xác định—
#8236ꪙ꫁ꪮꪥ ꪜꪱꪀnọi pákít nóiChưa xác định
ꪙ꫁ꪮꪥ ꪜꪱꪀ ꪬꪱꪀ ꪫ꪿ꪱ ꪻꪊ ꪒꪲ: ít nói nhưng mà tốt bụng
#8234ꪙ꫁ꪮꪥ ꪹꪐꪷꪒnọi nhớtít nhất, chí ítChưa xác định
ꪙ꫁ꪮꪥ ꪹꪐꪷꪒ ꪹꪚꪙ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪵꪩ꫁ꪫ: ít nhất một tháng mới xong
#8233ꪙ꫁ꪮꪥ ꪣꪲnọi mĩít có, hiếm cóChưa xác định—
#8232ꪙ꫁ꪮꪥ ꪵꪭꪉnọi hẽng—Chưa xác định—
#8231ꪙ꫁ꪮꪥ ꪊ꫁ꪮꪥnọi chỏibé tí, nhỏ bé, nhỏ tí, nhỏ xíu, tí tẹoChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪊ꫁ꪮꪥ: người bé tí
#8230ꪙ꫁ꪮꪥ ꪻꪊnọi chàưsờn lòng, nản chíChưa xác định
ꪥꪱꪀ ꪋꪱ ꪹꪚꪱ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪻꪊ: khó khăn không sờn lòng