Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▼ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #8625 | ꪹꪜꪱ꫁ | pảu | búi | Chưa xác định | ꪹꪜꪱ꫁ ꪄꪲꪉ: búi gừng |
| #8624 | ꪹꪜꪱ꪿ ꪄꪲ꫁ꪉ | páu khỉng | trống hốc, trống không, rỗng tuếch | Chưa xác định | ꪀꪺꪉ ꪹꪭꪙ ꪹꪜꪱ꪿ ꪄꪲ꫁ꪉ: trong nhà trống hốc |
| #8623 | ꪹꪜꪱ꪿ ꪬꪴ | páu hù | hô hấp nhân tạo | Chưa xác định | — |
| #8622 | ꪹꪜꪱ꪿ | páu | rỗng | Chưa xác định | ꪶꪖꪉ ꪹꪜꪱ꪿: rỗng túi |
| #8621 | ꪹꪜꪱ꪿ | páu | trống | Chưa xác định | * ꪹꪭꪙ ꪹꪜꪱ꪿ ꪹꪕꪱ꪿ ꪢꪮꪉ: nhà trống tro quạnh; vườn không nhà trống |
| #8620 | ꪹꪜꪱ꪿ | páu | — | Chưa xác định | — |
| #8619 | ꪹꪜꪱ꪿ | páu | thổi | Chưa xác định | ꪹꪜꪱ꪿ ꪜꪲ꪿: thổi sáo |
| #8618 | ꪹꪜꪱ | pàu | gùn, gút, mấu | Chưa xác định | ꪹꪜꪱ ꪠ꫁ꪱꪥ ꪔꪾ꪿: gùn vải dệt |
| #8617 | ꪹꪜꪱ | pàu | to, thôngười | Chưa xác định | ꪬꪺ ꪹꪜꪱ: đầu to |
| #8616 | ꪝꪱꪒ ꪶꪕꪉ | pạt tỗng | lễ cúng giỗ | Chưa xác định | — |
| #8615 | ꪝꪱꪒ ꪔꪰꪉ | pạt tằng | đặt bẫy nhựađặt que có nhựa dính để bắt chim | Chưa xác định | — |
| #8614 | ꪝꪱꪒ | pạt | vắt | Chưa xác định | ꪹꪎ꫁ ꪝꪱꪒ ꪚ꪿ꪱ: áo vắt vai |
| #8613 | ꪜꪱꪒ ꪁꪷ | pát kõ | cắt tiết, cắt cổ | Chưa xác định | ꪜꪱꪒ ꪁꪷ ꪼꪀ꪿: cắt tiết gà |
| #8612 | ꪜꪱꪒ | pát | miếngthịt thà | Chưa xác định | ꪜꪱꪒ ꪹꪐ꪿: miếng thịt |
| #8611 | ꪜꪱꪒ | pát | xẻ | Chưa xác định | ꪜꪱꪒ ꪼꪣ꫁: xẻ gỗ |
| #8610 | ꪜꪱꪒ | pát | xẻo | Chưa xác định | ꪜꪱꪒ ꪹꪮꪱ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪹꪐ꪿ ꪙꪳ꪿ꪉ: xẻo lấy một miếng thịt |
| #8609 | ꪜꪱꪒ | pát | cắt | Chưa xác định | ꪜꪱꪒ ꪖ꪿ꪮꪉ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪵꪚ꪿ꪉ ꪮꪮꪀ: cắt đôi miếng bánh ra |
| #8608 | ꪜꪱꪒ | pát | ếch cây | Chưa xác định | ꪠꪮꪣ ꪹꪁꪷ꪿ ꪶꪔ ꪜꪱꪒ: gầy như con ếch cây; gầy như cá mắm |
| #8607 | ꪝꪱꪚ ꪝꪱꪚ | pạp pạp | quạc quạc, cạc cạc | Chưa xác định | ꪹꪜꪸꪒ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪝꪱꪚ ꪝꪱꪚ: vịt kêu quạc quạc |
| #8606 | ꪝꪱꪚ | pạp | quạc | Chưa xác định | ꪹꪜꪸꪒ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪝꪱꪚ ꪹꪮꪱ: vịt kêu quạc |