Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 250
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#9930ꪹꪠꪷ꫁fởphởChưa xác định—
#713ꪶꪚꪉ ꪚꪱꪙbồng bànphổng phaoTính từ
ꪶꪔ ꪁꪲꪉ ꪶꪚꪉ ꪚꪱꪙ: thân thể phổng phao
#8899ꪝꪲ ꪝꪮꪉpĩ põngphổng phaoChưa xác định
ꪶꪔ ꪁꪲꪉ ꪝꪲ ꪝꪮꪉ: thân thể phồng phao
#9172ꪜꪮꪒpótphổiChưa xác định
* ꪹꪚꪱ ꪹꪁꪷ꪿ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪜꪮꪒ: nhẹ như miếng phổi; nhẹ như bấc
#2880ꪀꪸ꫁ꪫ ꪩꪲ꪿kiểu liphổ biếnChưa xác định
ꪀꪸ꫁ꪫ ꪩꪲ꪿ ꪻꪬ꫁ ꪹꪤꪷꪙ ꪹꪣꪉ: phổ biến cho nhân dân
#9153ꪝꪮꪉpõngphồng, phùng, rộpChưa xác định
ꪣꪳ ꪝꪮꪉ: phồng tay
#710ꪶꪚꪉbồngphồngTính từ
ꪵꪊꪙ ꪶꪚꪉ ꪄꪳ꫁ꪙ: rán phồng lên
#7157ꪔ꪿ꪮꪀtócphốcChưa xác định
ꪶꪀ꪿ꪥ ꪔ꪿ꪮꪀ: đá phốc
#5787ꪵꪑ꫁ꪀnhẹcphốcvật nhỏChưa xác định
ꪕꪮꪒ ꪵꪑ꫁ꪀ ꪶꪔ ꪢꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ: đá phốc con chó con
#9882ꪶꪠ꪿ ꪕꪱꪥfố tãiphố xá, phố phườngChưa xác định—
#9881ꪶꪠ꪿fốphốChưa xác định
ꪼꪜ ꪮꪲ꫁ꪙ ꪶꪠ꪿: đi chơi phố
#9352ꪝꪴ꪿ꪉpungphọt, thốcChưa xác định
ꪹꪩꪒ ꪝꪴ꪿ꪉ ꪮꪮꪀ: máu phọt ra
#5177ꪎꪲꪒ ꪎꪲꪒsít sítphọtChưa xác định
ꪹꪩꪒ ꪝꪴ꪿ꪉ ꪎꪲꪒ ꪎꪲꪒ: phọt máu
#8835ꪹꪝꪸ꫁ꪀpệcphịchChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪹꪝꪸ꫁ꪀ ꪶꪩꪉ ꪒꪲꪙ: ngồi phịch xuống đất
#11095ꪥꪰ꪿ꪉdăngphị, phệChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪥꪰ꪿ꪉ: mặt phị; mặt phệ
#3166ꪹꪯꪸꪩꪒêlệtphệt, trệt, trịtChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪹꪯꪸꪩꪒ ꪶꪩꪉ ꪒꪲꪙ: ngồi phệt xuống đất
#8739ꪝꪰ꪿ꪉpăngphệChưa xác định
ꪜꪴꪣ ꪝꪰ꪿ꪉ: bụng phệ
#4355ꪋꪮꪣchõmphễuChưa xác định—
#9783ꪡꪲ ꪹꪡꪷfĩ fỡphều phàoChưa xác định
ꪎꪸꪉ ꪜꪱꪀ ꪡꪲ ꪹꪡꪷ: giọng nói phều phào
#10447ꪵꪣꪙmẽnphềnhChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪮꪲ꪿ꪣ ꪨꪱꪥ ꪜꪴꪣ ꪵꪣꪙ: ăn no quá phềnh bụng